Kinh tế

Kiến tạo môi trường kinh doanh với mô hình đối thoại công - tư “2 trong 1”

TS. Đoàn Duy Khương 02/06/2026 06:19

Thế giới đang biến đổi không ngừng do động lực phát triển của nền kinh tế thị trường và tiến bộ mạnh mẽ của khoa học và công nghệ… Chuyển động đó đang định hình ba xu hướng chính trong các nền kinh tế: cạnh tranh trong chuỗi cung ứng; giảm chi phí thương mại gắn với bảo đảm an ninh kinh tế; và đặc biệt là kiến tạo môi trường sản xuất, kinh doanh thuận lợi, minh bạch, hiệu quả.

Đối thoại công - tư giúp thúc đẩy các cải cách hợp lý, khả thi

Để hoàn thiện và phát triển môi trường đầu tư, kinh doanh, dù người dân giữ vai trò nền tảng và có ý nghĩa lâu dài - bởi suy cho cùng, các nguồn lực tài chính, tài nguyên mà Chính phủ quản lý đều thuộc về toàn dân; nhưng mối quan hệ giữa Chính phủ và doanh nghiệp vẫn giữ vai trò quyết định.

DKhuong Picture1
Mô hình đối thoại công - tư “2 trong 1”

Chính phủ và doanh nghiệp có điểm tương đồng về chức năng ở chỗ đều phải xây dựng chiến lược, quản lý nguồn lực và đưa ra quyết định trong khuôn khổ pháp luật nhằm đạt các mục tiêu cụ thể. Tuy nhiên, mục tiêu cuối cùng của hai chủ thể này là khác nhau: Chính phủ hướng tới phúc lợi công cộng, còn doanh nghiệp theo đuổi hiệu quả và lợi nhuận.

Hiện nay, nhiều mô hình quản trị kinh tế chưa theo kịp sự vận động của đời sống kinh doanh. Thể chế, cơ chế quản lý và khâu thực thi ở nhiều lĩnh vực còn chồng chéo, dàn trải làm gia tăng chi phí cơ hội, suy giảm động lực đầu tư và hạn chế khả năng huy động nguồn lực cho các dự án lớn của quốc gia. Khi môi trường kinh doanh thiếu tính ổn định và khả năng dự báo dài hạn, nền kinh tế cũng dễ rơi vào trạng thái trì trệ, kém năng động. Điều đó đòi hỏi sự phối hợp, đối thoại tích cực và thực chất giữa doanh nghiệp và Chính phủ để xây dựng và cải thiện hơn nữa thể chế môi trường sản xuất, kinh doanh nhằm đạt được mục tiêu của Chính phủ là phát triển đất nước và nâng cao chất lượng sống của người dân thông qua lợi ích của doanh nghiệp.

Mô hình “2 trong 1”, hay mô hình tích hợp theo chiều dọc giữa Chính phủ và doanh nghiệp, được nhiều nền kinh tế phát triển áp dụng nhằm chủ động kiến tạo môi trường kinh doanh ổn định, minh bạch và có khả năng dự báo dài hạn. Trọng tâm của mô hình này là cơ chế đối thoại công - tư (PPD).

PPD gồm một hội đồng các tác nhân tinh hoa trong khu vực công và tư nhân nhằm thực hiện hiệu quả khung chiến lược 3 Qs (Quy hoạch, Quản trị, Quan hệ quốc tế). Mục tiêu của PPD bao gồm xây dựng lòng tin và thu hẹp khoảng cách để tạo nền tảng cho việc phân tích vấn đề chung, xác định các chính sách và cải cách thể chế; từ đó góp phần tạo môi trường kinh doanh thuận lợi hơn cho khu vực tư nhân.

Chính phủ và các cơ quan hữu quan tham gia PPD sẽ thúc đẩy các cải cách hợp lý và khả thi, trong khi các doanh nghiệp tham gia PPD có nhiều khả năng hỗ trợ thúc đẩy cải cách. Nếu không đối thoại bình đẳng, các Chính phủ có xu hướng đi theo những nhóm có tiếng nói mạnh và khả năng chi phối lớn trên thị trường, vốn không phải lúc nào cũng phản ánh lợi ích của đa số doanh nghiệp.

Cơ chế này cũng là nền tảng cốt lõi để giữ vững ổn định vĩ mô, kiểm soát giá cả, lạm phát và bảo đảm các cân đối lớn; là giải pháp chiến lược nhằm chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu, nâng cao năng suất và năng lực cạnh tranh quốc gia.

Nghiên cứu thành lập Ủy ban Tham vấn công - tư (PPCC)

Đối với nước ta, Chính phủ nên chăng cần nghiên cứu thành lập Ủy ban Tham vấn công - tư (PPCC) với sự tham gia của đại diện các bộ, ngành liên quan và do lãnh đạo Chính phủ giữ vai trò Chủ tịch. Đây có thể là đầu mối điều phối, tham vấn và phản biện chính sách nhằm tăng cường kết nối giữa khu vực công và khu vực tư trong quá trình xây dựng thể chế phát triển. Ủy ban này cũng cần có sự tham gia của các trường đại học, viện nghiên cứu và chuyên gia độc lập để bảo đảm tính khoa học, khách quan và khả năng dự báo chính sách trong dài hạn.

Ở chiều ngược lại, cộng đồng doanh nghiệp, gồm ba khu vực nòng cốt là sản xuất, thương mại và tài chính ngân hàng, có thể nghiên cứu thành lập Ủy ban Thường trực Doanh nghiệp (SC) nhằm tập hợp tiếng nói đại diện của khu vực tư nhân trong quá trình đối thoại và tham vấn chính sách. Đáng chú ý, cơ chế này cần thúc đẩy sự liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân trong nước, qua đó hình thành hệ sinh thái hợp tác có chiều sâu, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và tăng khả năng tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu.

Trên cơ sở đó, Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp có thể cùng thành lập Hội đồng Đối thoại công - tư (PPDC), gồm đại diện của Ủy ban Tham vấn công - tư (PPCC) và Ủy ban Thường trực doanh nghiệp (SC). Đây sẽ là cơ chế đối thoại thường xuyên nhằm kết nối hoạch định chính sách với thực tiễn vận hành của nền kinh tế.

Để PPDC hoạt động hiệu quả và mang tính thực chất, cần xây dựng một bộ phận thư ký điều phối chuyên trách với sự hỗ trợ mạnh mẽ của công nghệ AI và phân tích dữ liệu lớn. Bộ phận này có nhiệm vụ tổng hợp các kết luận, kiến nghị từ các kỳ họp PPDC, được tổ chức định kỳ hàng quý hoặc đột xuất khi cần thiết, thành hệ thống dữ liệu theo thời gian nhằm phục vụ công tác phân tích, dự báo và xây dựng chính sách.

Trên cơ sở các dữ liệu được xử lý bằng công nghệ AI, Chính phủ và doanh nghiệp có thể cùng xem xét, lựa chọn và chuyển hóa nhanh chóng các đề xuất phù hợp thành chính sách hoặc các quyết định điều hành có giá trị thực thi theo quy định pháp luật. Quá trình này cần gắn với các tiêu chí cụ thể về chất lượng, tiến độ và hiệu quả thực tế, đồng thời bảo đảm đồng bộ với việc xây dựng, ban hành và triển khai các nghị định, thông tư theo quy định hiện hành.

Thời gian qua, hoạt động đối thoại công - tư thông qua các diễn đàn, hội nghị gặp gỡ giữa lãnh đạo Chính phủ và doanh nghiệp, hay các khảo sát đánh giá năng lực cạnh tranh cấp địa phương đã góp phần quan trọng trong việc cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh. Tuy nhiên, trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới, cần hướng tới mô hình đối thoại công - tư mang tính kiến tạo và có khả năng hành động mạnh mẽ hơn.

Mô hình PPD “2 trong 1” kết hợp với công nghệ AI được kỳ vọng sẽ tạo ra bước đột phá trong việc liên kết và tối ưu hóa các nguồn lực giữa Nhà nước và doanh nghiệp, qua đó thúc đẩy quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức, dữ liệu và đổi mới sáng tạo. Nếu được vận hành hiệu quả, mô hình này không chỉ góp phần nâng cao chất lượng hoạch định chính sách và năng lực điều hành kinh tế, mà còn tạo động lực để hiện thực hóa nhanh và bền vững các mục tiêu phát triển của đất nước trong giai đoạn mới.

TS. Đoàn Duy Khương