Kinh tế

Thu hút FDI và bảo vệ môi trường trong giai đoạn tăng trưởng hai con số

TS. Phan Hữu Thắng, Nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài 02/06/2026 08:00

Tương lai phát triển của Việt Nam phụ thuộc rất lớn vào khả năng thu hút và sàng lọc các dòng vốn chất lượng cao, có hàm lượng công nghệ lớn, kiểm soát phát thải tốt. Do đó, chiến lược FDI giai đoạn 2026 - 2045 cần được tái cấu trúc theo hướng “FDI xanh - công nghệ cao - phát triển bền vững”, lấy con người và môi trường làm trung tâm của quá trình phát triển.

98-1730541970-fdi.jpg
Ảnh minh họa. Nguồn: ITN

Quốc hội đã ban hành Nghị quyết số 247/2025/QH15 ngày 10/12/2025 về tiếp tục nâng cao hiệu lực, hiệu quả việc thực hiện chính sách, pháp luật về bảo vệ môi trường. Nghị quyết đánh giá cụ thể việc ban hành và thực hiện chính sách, pháp luật về bảo vệ môi trường kể từ khi Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 có hiệu lực; đồng thời nêu rõ một trong những nhiệm vụ, giải pháp đột phá trong giai đoạn tới là: “đổi mới tư duy và hoàn thiện thể chế, chính sách về bảo vệ môi trường và tổ chức thực thi quyết liệt, hiệu lực, hiệu quả”.

Bài viết này phân tích sâu thực trạng tác động của khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đối với môi trường tại Việt Nam, đánh giá những cơ hội và thách thức trong giai đoạn phát triển kinh tế tốc độ cao, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược nhằm xây dựng mô hình “FDI xanh - tăng trưởng xanh - phát triển bền vững”.

Thực tiễn tại Việt Nam cũng như nhiều nền kinh tế đang phát triển cho thấy, tăng trưởng nhanh nếu không đi kèm kiểm soát môi trường hiệu quả sẽ dẫn tới những hệ lụy nghiêm trọng với hệ sinh thái tự nhiên, chất lượng sống của người dân và tính bền vững dài hạn của nền kinh tế. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, xu hướng Net Zero, ESG, thuế carbon xuyên biên giới (CBAM), cùng các tiêu chuẩn xanh của chuỗi cung ứng toàn cầu ngày càng khắt khe, mối quan hệ giữa FDI và bảo vệ môi trường tại Việt Nam đang trở thành vấn đề chiến lược cấp quốc gia.

Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao, hướng tới quỹ đạo tăng trưởng hai con số trong các thập niên tới nhằm hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia công nghiệp phát triển có thu nhập cao vào năm 2045. Trong tiến trình này, khu vực FDI tiếp tục giữ vai trò đặc biệt quan trọng như một động lực của tăng trưởng, xuất khẩu, chuyển giao công nghệ, tạo việc làm và hội nhập kinh tế quốc tế.

Vai trò của FDI với tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Sau gần 40 năm đổi mới, FDI đã trở thành một trụ cột quan trọng của nền kinh tế Việt Nam.

2309v1-17196318913261465853786-17525747177241629756322.jpg
Hiện có 5,1 triệu lao động Việt Nam làm việc trực tiếp trong các doanh nghiệp FDI . Ảnh: TL

Khu vực FDI hiện đóng góp lớn vào GDP, chiếm tỷ trọng áp đảo trong xuất khẩu công nghiệp chế biến chế tạo, tạo hàng triệu việc làm trực tiếp và gián tiếp, thúc đẩy hội nhập kinh tế quốc tế, hỗ trợ quá trình công nghiệp hóa [1].

Trong giai đoạn mới, Việt Nam tiếp tục được xem là một trung tâm sản xuất chiến lược trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu. Xu hướng dịch chuyển sản xuất khỏi Trung Quốc, nhu cầu đa dạng hóa chuỗi cung ứng và chiến lược “China +1” đang tạo cơ hội lớn cho Việt Nam thu hút dòng vốn FDI thế hệ mới.

Tuy nhiên, khác với giai đoạn trước, FDI hiện nay không còn chỉ dựa trên các yếu tố lao động giá rẻ, ưu đãi thuế, đất đai giá thấp, mà giá trị thực của FDI phụ thuộc vào tiêu chuẩn môi trường, năng lượng xanh, ESG, khả năng đáp ứng Net Zero, chất lượng thể chế, và hệ sinh thái công nghiệp xanh.

Tác động tích cực của FDI với bảo vệ môi trường

Tuy đã để xảy ra một số sự cố môi trường, nhưng nguồn vốn FDI đã và đang có các tác động tích cực.

Thúc đẩy chuyển giao công nghệ sạch. Một bộ phận quan trọng của dòng vốn FDI thế hệ mới đi kèm các công nghệ tiết kiệm năng lượng, quy trình sản xuất ít phát thải, hệ thống quản trị môi trường hiện đại và các tiêu chuẩn ESG quốc tế. Nhiều tập đoàn công nghệ cao toàn cầu ngày càng đặt ra yêu cầu khắt khe về sử dụng điện tái tạo, quản trị carbon, minh bạch chuỗi cung ứng và truy xuất phát thải. Điều này tạo áp lực tích cực buộc Việt Nam phải nâng cấp tiêu chuẩn môi trường và phát triển hạ tầng xanh. Xu hướng này thể hiện rõ trong các lĩnh vực điện tử, bán dẫn, logistics xanh, công nghệ cao và năng lượng tái tạo.

Thúc đẩy kinh tế xanh và chuyển đổi năng lượng. Nhiều dòng vốn FDI hiện tập trung vào các lĩnh vực như điện gió, điện mặt trời, hydrogen, hạ tầng xanh và khu công nghiệp sinh thái. Trong bối cảnh Việt Nam theo đuổi chiến lược tăng trưởng xanh và cam kết phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, FDI được xem là nguồn lực quan trọng cả về tài chính lẫn công nghệ để hỗ trợ quá trình chuyển đổi năng lượng quốc gia.

Sự phát triển nhanh của các dự án năng lượng tái tạo cũng góp phần giảm phụ thuộc vào nhiệt điện than, giảm cường độ phát thải khí nhà kính và nâng cao chất lượng môi trường sống.

Thúc đẩy hoàn thiện thể chế môi trường. Áp lực từ các hiệp định thương mại thế hệ mới và yêu cầu của nhà đầu tư quốc tế đã thúc đẩy Việt Nam sửa đổi Luật Bảo vệ môi trường. Việt Nam cũng đã ban hành hệ thống tiêu chí dự án đầu tư xanh nhằm phân loại và ưu tiên các dự án thân thiện môi trường. Tuy nhiên, vẫn cần giám sát đặc biệt quá trình sản xuất của các doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp có vốn FDI nói riêng.

Những tác động tiêu cực và rủi ro môi trường từ FDI

Bên cạnh các đóng góp tích cực, FDI tại Việt Nam cũng để lại nhiều hệ lụy môi trường nghiêm trọng.

Nguy cơ trở thành “thiên đường ô nhiễm”. Trong nhiều năm, Việt Nam thu hút FDI theo hướng ưu tiên số lượng vốn, ưu tiên tăng trưởng GDP, ưu tiên mở rộng công nghiệp nhanh. Điều này dẫn tới việc một số địa phương tiếp nhận công nghệ lạc hậu, ngành tiêu hao năng lượng, dự án phát thải cao; đặc biệt trong lĩnh vực thép, hóa chất, nhiệt điện, dệt nhuộm, xi măng. Đây là biểu hiện của hiện tượng rất dễ xảy ra: các doanh nghiệp FDI dịch chuyển các ngành sản xuất gây ô nhiễm từ các quốc gia phát triển sang các nước đang phát triển có tiêu chuẩn môi trường thấp hơn.

Ô nhiễm môi trường và suy giảm chất lượng sống. Trong quá khứ có một số doanh nghiệp công nghiệp FDI đã gây ô nhiễm nguồn nước, ô nhiễm không khí, phát sinh chất thải nguy hại, làm suy giảm hệ sinh thái địa phương.

Sự cố môi trường biển miền Trung năm 2016 là ví dụ điển hình cho thấy chi phí môi trường có thể vượt xa lợi ích kinh tế ngắn hạn, năng lực giám sát môi trường còn nhiều hạn chế, tư duy “đổi môi trường lấy tăng trưởng” có thể gây hậu quả dài hạn cho xã hội.

Các tác động tiêu cực không chỉ ảnh hưởng tới thiên nhiên mà còn làm giảm chất lượng sống, ảnh hưởng sức khỏe cộng đồng, làm mất sinh kế của người dân, gây bất ổn xã hội.

Áp lực môi trường trong bối cảnh tăng trưởng hai con số. Nếu Việt Nam bước vào giai đoạn tăng trưởng kinh tế hai con số với mô hình phát triển dựa nhiều vào công nghiệp chế biến chế tạo, đô thị hóa nhanh mở rộng hạ tầng quy mô lớn thì áp lực lên tài nguyên nước, năng lượng, đất đai, chất lượng không khí chất thải công nghiệp sẽ gia tăng rất mạnh.

Thách thức chiến lược và giải pháp chiến lược

Trong giai đoạn tới, Việt Nam phải giải quyết đồng thời ba mục tiêu lớn: duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao; tiếp tục thu hút mạnh dòng vốn FDI toàn cầu; bảo đảm phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.

Đây là bài toán cực kỳ khó, bởi tăng trưởng nhanh thường đi kèm áp lực phát thải lớn; quá trình công nghiệp hóa luôn tạo sức ép lên tài nguyên, môi trường; trong khi cạnh tranh thu hút FDI giữa các quốc gia ngày càng gay gắt.

Nếu quản trị không tốt, Việt Nam có thể rơi vào “bẫy tăng trưởng ô nhiễm”- GDP tăng nhưng chất lượng sống giảm và chi phí môi trường tăng mạnh. Do vậy cần có các giải pháp chiến lược sau:

Chuyển từ “thu hút FDI bằng mọi giá” sang “FDI chọn lọc xanh”. Đây là giải pháp cốt lõi nhất! Việt Nam cần chấm dứt tư duy ưu tiên số lượng vốn, thay vào đó, lựa chọn dự án dựa trên công nghệ không phát thải, thực hiện ESG hiệu quả, tiết kiệm tài nguyên, thực hiện liên kết nội địa, đổi mới sáng tạo. Các dự án tiêu hao năng lượng lớn nguy cơ ô nhiễm cao, công nghệ cũ cần bị loại bỏ.

Xây dựng mô hình “FDI xanh thế hệ mới”. FDI mới phải gắn với Net Zero, kinh tế tuần hoàn, chuyển đổi số - xanh, năng lượng tái tạo, khu công nghiệp sinh thái. Xu hướng này đang trở thành tiêu chuẩn toàn cầu trong cạnh tranh thu hút đầu tư.

Nâng cấp tiêu chuẩn môi trường ngang tầm quốc tế. Việt Nam cần nâng chuẩn phát thải, áp dụng cơ chế carbon pricing[2], phát triển thị trường tín chỉ carbon, siết chặt đánh giá tác động môi trường, tăng trách nhiệm pháp lý doanh nghiệp FDI. Không thể duy trì mô hình“ưu đãi cao nhưng tiêu chuẩn môi trường thấp”.

Phát triển năng lượng xanh cho khu vực FDI. Trong tương lai, nhiều tập đoàn toàn cầu chỉ đầu tư vào những quốc gia có nguồn điện xanh ổn định, tầng carbon thấp, minh bạch phát thải. Do đó Việt Nam cần mở rộng điện gió ngoài khơi, điện mặt trời, lưới điện thông minh, cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), lưu trữ năng lượng…

Toàn cảnh Nhà máy SamSung Electronics tại Thái Nguyên
Toàn cảnh Nhà máy SamSung Electronics Việt Nam Thái Nguyên - doanh nghiệp đầu tiên chính thức mua điện tái tạo thông qua cơ chế DPPA tại Việt Nam

Xây dựng hệ thống giám sát môi trường bằng công nghệ số. Cần áp dụng AI, IoT, Big Data cảm biến môi trường thời gian thực. Mọi khu công nghiệp lớn phải giám sát online công khai dữ liệu phát thải minh bạch hóa thông tin môi trường.

Phát triển khu công nghiệp sinh thái thế hệ mới. Khu công nghiệp tương lai phải sử dụng năng lượng tái tạo, tái sử dụng nước, tuần hoàn chất thải, tối ưu carbon. Đây sẽ là “hạ tầng chiến lược” để thu hút FDI chất lượng cao.

Gắn trách nhiệm xã hội với trách nhiệm môi trường. Doanh nghiệp FDI cần công khai ESG, thực hiện trách nhiệm cộng đồng, tham gia bảo vệ môi trường địa phương, bảo đảm quyền lợi người dân bị ảnh hưởng.

Việt Nam cần chuyển mạnh sang mô hình thu hút FDI theo định hướng “GREEN – SMART – HIGH VALUE”. Trong đó “GREEN” là phát triển carbon thấp và thân thiện với môi trường; “SMART” là ứng dụng công nghệ cao, quản trị số và đổi mới sáng tạo; còn “HIGH VALUE” là tạo ra giá trị gia tăng lớn, có khả năng lan tỏa công nghệ và nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước. Đây là con đường duy nhất để vừa tăng trưởng nhanh vừa bảo vệ môi trường vừa nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Trong giai đoạn phát triển kinh tế tốc độ cao hiện nay, vấn đề không còn là “Việt Nam có thu hút FDI hay không”, mà là “Việt Nam sẽ lựa chọn dòng FDI nào”.

Tương lai phát triển của Việt Nam phụ thuộc rất lớn vào khả năng thu hút và sàng lọc các dòng vốn chất lượng cao, có hàm lượng công nghệ lớn, kiểm soát phát thải tốt và góp phần xây dựng nền công nghiệp xanh. Bởi một quốc gia không thể trở thành nước phát triển thực sự nếu môi trường bị hủy hoại, tài nguyên cạn kiệt và chất lượng sống của người dân suy giảm.

Do đó, chiến lược FDI giai đoạn 2026 - 2045 cần được tái cấu trúc theo hướng “FDI xanh - công nghệ cao - phát triển bền vững”, lấy con người và môi trường làm trung tâm của quá trình phát triển. Đây không chỉ là yêu cầu về kinh tế, mà còn là yêu cầu mang tính sống còn đối với tương lai phát triển dài hạn của Việt Nam.


[1] Năm 2025, kim ngạch xuất khẩu của doanh nghiệp FDI đạt 365,72 tỷ USD, tăng 26,4% (tương ứng tăng 76,42 tỷ USD) so với năm trước, chiếm tới 77% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước (Hải quan Việt Nam 16/1/2026). Số lao động Việt Nam làm việc trực tiếp trong các doanh nghiệp FDI là khoảng 5,1 triệu người, chiếm 20% tổng số lao động làm công ăn lương tại Việt Nam (Thời báo tài chính 19/06/2025).

[2] Carbon pricing là phương pháp gắn giá trị tiền tệ cho khí thải carbon nhằm khuyến khích các tổ chức, cá nhân, giảm lượng khí thải này.

TS. Phan Hữu Thắng, Nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài