Giáo dục

Nâng cao chất lượng đại biểu Quốc hội: Từ trách nhiệm đại diện đến hiệu quả thực thi chính sách

Chi Nguyễn - Xuân Quý 20/04/2026 08:17

Trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, chất lượng hoạt động của Quốc hội không chỉ được đo bằng số lượng luật được ban hành, mà còn ở hiệu quả thực thi và khả năng đáp ứng yêu cầu thực tiễn của đời sống xã hội. Điều đó đặt ra kỳ vọng ngày càng lớn đối với đội ngũ đại biểu Quốc hội khóa XVI – những người trực tiếp chuyển tải ý chí, nguyện vọng của cử tri vào nghị trường.

Quốc hội là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, nơi mọi quyết sách quan trọng của đất nước được hình thành trên cơ sở ý chí của Nhân dân và yêu cầu phát triển thực tiễn. Tuy nhiên, giá trị của hoạt động lập pháp không dừng ở việc xây dựng hay ban hành luật, mà còn nằm ở khả năng đưa pháp luật đi vào cuộc sống, giải quyết hiệu quả những vấn đề đặt ra từ thực tiễn.

Trong tiến trình đó, đại biểu Quốc hội giữ vai trò trung tâm với trách nhiệm đại diện cho cử tri, tham gia lập pháp, giám sát và phản biện chính sách.

Trước yêu cầu đổi mới hoạt động của Quốc hội và kỳ vọng ngày càng cao từ xã hội, đội ngũ đại biểu Quốc hội khóa XVI cần làm gì để rút ngắn khoảng cách giữa nghị trường và đời sống?

Phóng viên Báo Đại biểu Nhân dân đã có cuộc trao đổi với TS. Trần Văn Tuân – Trưởng bộ môn Luật, Khoa Luật – Chính trị, Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải về nội dung này.

z7826589367730_d57e31c3089e65e0663e2a3a547b3a96.jpg
TS. Trần Văn Tuân – Trưởng bộ môn Luật, Khoa Luật – Chính trị, Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải. Ảnh: Xuân Quý

- Thưa TS. Trần Văn Tuân, trong bối cảnh yêu cầu đối với hoạt động dân cử ngày càng cao, theo ông, đại biểu Quốc hội cần hội tụ những phẩm chất, năng lực và điều kiện gì để thực sự trở thành người đại diện cho ý chí, nguyện vọng và lợi ích chính đáng của cử tri?

TS. Trần Văn Tuân: Trong bối cảnh hiện nay, khi nhà nước ta đang vận hành trong điều kiện chuyển đổi số sâu rộng, hội nhập quốc tế ngày càng sâu sắc và xã hội ngày càng đa dạng về lợi ích, yêu cầu đặt ra đối với đại biểu Quốc hội ngày càng cao, khả năng chuyển hóa ý chí, nguyện vọng đa tầng của cử tri thành quyết định chính sách có chất lượng.

Để đạt được điều đó, theo tôi thì đại biểu Quốc hội cần hội tụ đồng thời nhiều yếu tố mang tính thể chế, năng lực và đạo đức:

Thứ nhất, về phương diện chính trị, đại biểu Quốc hội phải có bản lĩnh chính trị vững vàng, trung thành với Hiến pháp và lợi ích quốc gia – dân tộc. Bản lĩnh chính trị còn thể hiện ở khả năng giữ vững quan điểm trước áp lực khác nhau, đặc biệt trong những vấn đề phức tạp, nhạy cảm, có nhiều ý kiến trái chiều. Chính trong những thời điểm khó khăn, bản lĩnh chính trị của đại biểu mới được thể hiện rõ nhất, và đó cũng là yếu tố quyết định để bảo đảm các quyết định của Quốc hội thực sự vì lợi ích lâu dài của đất nước.

Thứ hai, về năng lực chuyên môn, đại biểu cần có tri thức pháp lý vững chắc và khả năng tư duy chính sách hiện đại. Đại biểu phải có khả năng đọc hiểu, phân tích, phản biện các dự án luật, đánh giá tác động chính sách, nhận diện rủi ro pháp lý và hệ quả xã hội.

Hiện nay, các vấn đề mới như bảo vệ dữ liệu cá nhân, trí tuệ nhân tạo, kinh tế số… ngày càng phức tạp, nếu thiếu năng lực chuyên môn, đại biểu sẽ khó có thể chuyển tải đúng và đầy đủ nguyện vọng của cử tri vào quá trình lập pháp.

Trong bối cảnh chuyển đổi số và toàn cầu hóa, đại biểu cần có năng lực thích ứng với môi trường mới: hiểu biết về công nghệ, dữ liệu, truyền thông và các chuẩn mực quốc tế. Điều này nhằm bảo đảm rằng các quyết định lập pháp của Quốc hội vừa phù hợp với điều kiện trong nước, vừa bắt kịp với xu thế phát triển chung của thế giới.

- Bên cạnh các hoạt động tại nghị trường, tiếp xúc cử tri được xem là cây cầu dẫn nhịp, kết nối đại biểu Quốc hội với cử tri. Theo TS. Trần Văn Tuân, các đại biểu Quốc hội cần làm gì để hoạt động tiếp xúc cử tri không dừng ở tính thủ tục, hình thức mà thực sự trở thành kênh gắn kết hiệu quả với Nhân dân, qua đó lắng nghe, thấu hiểu và phản ánh đúng những vấn đề từ thực tiễn đời sống?

TS. Trần Văn Tuân: Trong bối cảnh cần nâng cao tính thực chất của chế độ đại diện, để không rơi vào hình thức, đại biểu phải hành động như một chủ thể kiến tạo và kết nối chính sách thực thụ, chứ không chỉ là người tham dự các cuộc tiếp xúc định kỳ.

Trước hết, đại biểu chủ động thiết lập cơ chế tiếp cận thông tin đa kênh và liên tục. Trong bối cảnh đời sống xã hội vận động nhanh và phân mảnh, ý chí, nguyện vọng của cử tri không thể được phản ánh đầy đủ qua cuộc họp tập trung. Vì vậy, nên tổ chức các cuộc gặp theo từng nhóm vấn đề cụ thể, ví dụ như đất đai, giáo dục, y tế... khi đó, ý kiến sẽ đi vào chiều sâu hơn.

Đại biểu cần tăng cường duy trì các kênh tương tác thường xuyên như tiếp công dân định kỳ với lịch công khai, sử dụng nền tảng số để tiếp nhận phản ánh, theo dõi báo chí, mạng xã hội và đặc biệt là làm việc trực tiếp với các nhóm xã hội cụ thể (người lao động, doanh nghiệp nhỏ, người yếu thế…).

Chỉ khi thông tin được thu nhận liên tục và đa chiều, đại biểu mới có thể nhận diện đúng “vấn đề thật” của đời sống, thay vì những phản ánh mang tính chọn lọc hoặc đã qua “lọc nhiễu”.

Đại biểu phải đi xuống cơ sở, gặp trực tiếp những người đang chịu tác động của chính sách. Những phản ánh từ người dân ở hiện trường thường rất cụ thể và khác với báo cáo tổng hợp. Không có sự hiểu biết nào thay thế được trải nghiệm trực tiếp.

Việc khảo sát tại địa bàn, làm việc với chính quyền cơ sở, gặp gỡ người dân tại nơi họ sinh sống và lao động sẽ giúp đại biểu kiểm chứng thông tin và phát hiện những góc khuất mà báo cáo chính thức chưa phản ánh đầy đủ.

Cùng với đó, các đại biểu cần công khai lộ trình xử lý từng nhóm vấn đề, cập nhật kết quả cho cử tri và giải thích rõ những trường hợp không thể giải quyết hoặc cần thời gian dài. Tiếp xúc cử tri chỉ có ý nghĩa khi tạo ra được sự tương tác hai chiều. Sự phản hồi này chính là yếu tố tạo nên niềm tin và phân biệt giữa “tiếp xúc thực chất” với “tiếp xúc hình thức”.

z7826591247608_5c4c7aaaa14fc931fd6075067ba26e9b.jpg
TS. Trần Văn Tuân – Trưởng bộ môn Luật, Khoa Luật – Chính trị, Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải. Ảnh: Xuân Quý

- Quốc hội khóa XVI được kỳ vọng tiếp tục đổi mới mạnh mẽ về chất lượng hoạt động, theo TS. Trần Văn Tuân, cần làm gì để nâng cao tính tranh luận, phản biện và chiều sâu chính sách tại nghị trường, qua đó bảo đảm các quyết sách được ban hành sát thực tiễn và đáp ứng tốt hơn yêu cầu phát triển đất nước?

TS. Trần Văn Tuân: Nhìn một cách tổng thể, chất lượng tranh luận và phản biện chính sách tại nghị trường thời gian qua đã có chuyển biến tích cực, không khí tranh luận ngày càng cởi mở và thẳng thắn hơn. Nhiều đại biểu đã đi vào những vấn đề cụ thể của đời sống, đặt câu hỏi trực diện đối với cơ quan soạn thảo và cơ quan quản lý, thay vì chỉ phát biểu mang tính nguyên tắc.

Một số phiên thảo luận đã xuất hiện các ý kiến phản biện rõ ràng, có lập luận và dẫn chứng, góp phần làm sáng tỏ những điểm còn bất cập của dự thảo chính sách. Điều này cho thấy vai trò của đại biểu tại nghị trường trong hoàn thiện chính sách đang dần được phát huy.

Tuy nhiên, bên cạnh những điểm tích cực đó, tôi cho rằng việc nâng cao chất lượng tranh luận và phản biện chính sách tại nghị trường không chỉ là vấn đề thảo luận sôi động hơn, mà sâu xa hơn là kỳ vọng chuyển biến về chất của hoạt động lập pháp.

Chúng tôi kỳ vọng tranh luận tại nghị trường sẽ ngày càng mang tính thực chất, đi vào cốt lõi của vấn đề chính sách. Ở đây, đại biểu không chỉ nêu quan điểm mà còn phải bảo vệ quan điểm của mình bằng lập luận chặt chẽ, dữ liệu đáng tin cậy và phân tích hệ quả đa chiều. Khi đó, tranh luận không còn là thủ tục, mà trở thành công cụ trung tâm để nâng cao chất lượng quyết định lập pháp.

Kỳ vọng về nâng cao chất lượng phản biện cũng gắn với việc tăng cường trách nhiệm giải trình của các cơ quan trình dự án luật. Tranh luận tại nghị trường sẽ chỉ có ý nghĩa khi các câu hỏi, chất vấn của đại biểu buộc cơ quan soạn thảo phải giải thích rõ ràng về lựa chọn chính sách, về những phương án đã bị loại bỏ, cũng như về các rủi ro và chi phí thực thi.

Khi cơ chế giải trình vận hành hiệu quả, nghị trường trở thành không gian kiểm soát quyền lực thực chất. Mọi quyết sách đều phải bước qua "bộ lọc" phản biện khắt khe để đảm bảo rằng sản phẩm cuối cùng là những đạo luật vì lợi ích chung, có tính khoa học và tính dự báo cao.

- Theo TS. Trần Văn Tuân, cần có những cơ chế và giải pháp nào để các ý kiến, kiến nghị của cử tri không chỉ được tiếp nhận, phản ánh tại nghị trường mà còn được theo dõi, đôn đốc và giải quyết một cách thực chất, đến cùng, qua đó củng cố niềm tin của Nhân dân đối với hoạt động của Quốc hội và đại biểu dân cử?

TS. Trần Văn Tuân: Để kiến nghị của cử tri không chỉ dừng ở việc “ghi nhận” mà thực sự được giải quyết đến cùng, cần thay đổi cách làm theo hướng theo dõi liên tục, minh bạch và gắn trách nhiệm cụ thể.

Trước hết, điều kiện tiên quyết là phải chuẩn hóa quy trình tiếp nhận và phân loại kiến nghị. Cần tổ chức việc tổng hợp kiến nghị theo từng nhóm vấn đề cụ thể (ví dụ: đất đai, an sinh xã hội, thủ tục hành chính, giáo dục…), xác định rõ nội dung yêu cầu, cơ quan có thẩm quyền giải quyết và mức độ ưu tiên. Việc “chuẩn hóa đầu vào” này có ý nghĩa quyết định, bởi nếu kiến nghị không được cấu trúc rõ ràng ngay từ đầu thì rất khó chuyển hóa thành hành động chính sách ở các bước tiếp theo.

Tiếp theo, phải thiết lập cơ chế theo dõi tiến độ xử lý kiến nghị một cách rõ ràng. Mỗi kiến nghị sau khi được chuyển đến cơ quan có thẩm quyền cần có trạng thái theo dõi cụ thể: đã tiếp nhận, đang xử lý, đã giải quyết hay chưa giải quyết được và vì sao. Như vậy, phải chủ động theo dõi tiến độ, yêu cầu báo cáo, thậm chí tổ chức làm việc trực tiếp với cơ quan có trách nhiệm khi phát sinh chậm trễ.

Phải phân loại và ưu tiên xử lý kiến nghị. Không phải kiến nghị nào cũng có thể giải quyết ngay, vì vậy cần xác định rõ đâu là vấn đề bức thiết, ảnh hưởng rộng để tập trung nguồn lực giải quyết trước, tránh tình trạng dàn trải dẫn đến việc gì cũng làm nhưng không đến nơi đến chốn.

Cần công khai thông tin xử lý kiến nghị để cử tri biết và giám sát. Khi người dân có thể theo dõi tiến độ và kết quả giải quyết, sẽ tạo ra áp lực tích cực đối với các cơ quan liên quan, đồng thời cũng củng cố niềm tin của cử tri. Phải gắn việc giải quyết kiến nghị với trách nhiệm giải trình rõ ràng của cơ quan và cá nhân có thẩm quyền. Một kiến nghị chỉ thực sự được “giải quyết” khi có câu trả lời cụ thể, có căn cứ pháp lý, nêu rõ hướng xử lý và trách nhiệm thực hiện.

Cuối cùng, cần thiết lập cơ chế phản hồi hai chiều với cử tri. Việc thông tin lại không chỉ là trách nhiệm mà còn là cách để kiểm chứng xem việc giải quyết đó đã thực sự đáp ứng yêu cầu thực tế hay chưa. Việc giải thích rõ lý do, căn cứ pháp lý và giới hạn của chính sách không chỉ bảo đảm quyền được biết của cử tri, mà còn góp phần nâng cao nhận thức pháp luật và củng cố niềm tin vào thiết chế đại diện.

- Trước yêu cầu ngày càng cao của cử tri và thực tiễn phát triển đất nước, theo ông, đại biểu Quốc hội khóa XVI cần đổi mới như thế nào trong tư duy, phương thức hoạt động và trách nhiệm đại diện để rút ngắn khoảng cách giữa nghị trường với đời sống, đưa các quyết sách của Quốc hội thực sự bám sát hơi thở thực tiễn?

TS. Trần Văn Tuân: Để rút ngắn khoảng cách từ nghị trường tới đời sống, điều quan trọng nhất là đưa thực tiễn trở thành điểm xuất phát và cũng là thước đo cuối cùng của mọi hoạt động của đại biểu Quốc hội.

Trước hết, mỗi đại biểu cần gắn bó thường xuyên với đời sống xã hội, không chỉ trước và sau kỳ họp mà trong suốt quá trình công tác. Khi hiểu đúng vấn đề của người dân, những gì được đưa ra nghị trường sẽ không còn là những nhận định chung chung, mà là những vấn đề cụ thể, có địa chỉ, có giải pháp.

Đại biểu cần tổ chức cách thức tiếp cận thực tiễn theo hướng chủ động và liên tục. Thay vì phụ thuộc vào các kênh thông tin gián tiếp hoặc các cuộc tiếp xúc cử tri mang tính định kỳ, đại biểu phải thiết lập cơ chế “bám sát đời sống” thông qua việc đi thực địa, làm việc trực tiếp với các nhóm xã hội cụ thể, theo dõi các vấn đề nóng phát sinh trong xã hội. Việc tiếp cận này phải có trọng tâm, gắn với các lĩnh vực mà đại biểu theo đuổi, tránh tình trạng tiếp xúc dàn trải nhưng không đi đến chiều sâu.

Đại biểu cần nâng cao năng lực chuyển hóa vấn đề xã hội thành nội dung nghị trường. Khoảng cách giữa nghị trường và đời sống có thể xuất phát từ việc nhiều vấn đề của đời sống không được diễn đạt đầy đủ.

Đại biểu có khả năng hệ thống hóa các phản ánh rời rạc của cử tri, khái quát và đưa vào chương trình nghị sự của Quốc hội dưới dạng các câu hỏi chất vấn, kiến nghị giám sát hoặc đề xuất lập pháp. Khi vấn đề đời sống được “đưa đúng cách” vào nghị trường, khả năng giải quyết sẽ trở nên thực chất hơn.

Đại biểu phải theo đến cùng quá trình thực hiện chính sách, không dừng lại ở việc thông qua luật. Một chính sách chỉ thực sự có giá trị khi tạo ra thay đổi trong thực tế, vì vậy cần gắn chặt hoạt động lập pháp với giám sát và trách nhiệm giải trình.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, đại biểu cần tận dụng công nghệ số để tiếp nhận ý kiến, công khai tiến độ xử lý và tương tác với cử tri sẽ giúp đại biểu duy trì sự kết nối liên tục, đồng thời nâng cao tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và niềm tin của cử tri.

Cuối cùng, yếu tố mang tính quyết định vẫn là ý thức trách nhiệm và triết lý hành động của đại biểu. Khi đại biểu thực sự coi mình là người gánh vác trọng trách trước cử tri và trước Nhà nước, thì mọi hoạt động, từ tiếp xúc cử tri, tham gia lập pháp đến giám sát, đều được định hướng nhất quán bởi mục tiêu phục vụ nhân dân.

Khi đó, đại biểu không chỉ dừng lại ở việc thực hiện tròn vai, mà còn chủ động tìm kiếm, theo đuổi và giải quyết đến cùng các vấn đề của đời sống, qua đó củng cố niềm tin của người dân đối với Quốc hội.

-Xin trân trọng cảm ơn ông!

Chi Nguyễn - Xuân Quý