UAE rời OPEC:Đâu là ý nghĩa thực sự?
Khi Các Tiểu vương quốc Ảrập thống nhất (UAE) rời Tổ chức Xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) vào ngày 1/5, nước này muốn tuyên bố rằng câu lạc bộ đó không còn phục vụ lợi ích của mình. Việc Abu Dhabi rút lui không phải là phản ứng trước một bất bình nhất thời, mà là sự hội tụ của ba yếu tố: cuộc chiến với Iran, sự cạnh tranh ngày càng sâu sắc với Ảrập Xêút, và một sự tái liên kết chiến lược với Washington đã được chuẩn bị trong nhiều năm.
Chiến tranh Iran đẩy UAE ra tuyến đầu
Cuộc chiến Mỹ - Israel chống Iran đã biến UAE thành một quốc gia tuyến đầu theo cách mà họ không hoàn toàn lường trước. Các cuộc tấn công của Iran đã đánh vào khu công nghiệp Fujairah, làm rung chuyển cảng Jebel Ali và khiến khói bao phủ bầu trời Dubai. UAE phần lớn đã phải tự mình gánh chịu những tổn thất này. Các đối tác trong Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh bày tỏ sự đoàn kết, nhưng như cố vấn Tổng thống UAE Anwar Gargash nhấn mạnh tại Diễn đàn Gulf Influencers hôm 27/4, phản ứng chính trị và quân sự của họ là “yếu nhất trong lịch sử”. Sự thất vọng đó, được công khai ngay trước thềm thông báo rời OPEC, hóa ra mang ý nghĩa báo trước.

Cuộc xung đột với Iran cũng tạo ra một cú sốc năng lượng mang tính lịch sử. Tổng sản lượng của OPEC giảm 27% xuống còn 20,79 triệu thùng/ngày trong tháng 3, khi các cuộc tấn công của Iran vào cơ sở hạ tầng vùng Vịnh và các mối đe dọa đối với vận tải qua eo biển Hormuz làm đứt gãy chuỗi cung ứng.
Mức sụt giảm 7,88 triệu thùng/ngày chỉ trong một tháng đã vượt qua cả lệnh cấm vận dầu mỏ năm 1973 và Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1991. Eo biển Hormuz - nơi khoảng 1/5 lượng dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng toàn cầu thường đi qua - đã trở thành một điểm nghẽn đang bị bao vây trực tiếp.
Trong môi trường đó, UAE - quốc gia duy trì công suất sản xuất dự phòng đáng kể và đã đầu tư nhiều năm để mở rộng năng lực này - đang nắm giữ một tài sản có giá trị địa chính trị đặc biệt. Việc ở lại OPEC, với các hạn ngạch sản xuất và cơ chế đồng thuận, đồng nghĩa với việc đặt tài sản này dưới một khuôn khổ tập thể không còn đại diện đầy đủ cho lợi ích của Abu Dhabi. Theo logic đó, việc rời đi là hợp lý.
Rạn nứt âm ỉ với Ảrập Xêút
Tuy nhiên, thời điểm và cách thức rút lui cũng phản ánh nhân tố sâu xa hơn: hệ quả của mối cạnh tranh âm ỉ lâu dài với Ảrập Xêút. Mối quan hệ Riyadh - Abu Dhabi, thường được xem là trụ cột ổn định của vùng Vịnh, đã dần rạn nứt trong nhiều năm xoay quanh câu hỏi cốt lõi: ai đang kiểm soát dầu mỏ.
Nguồn gốc của tranh chấp bắt đầu từ năm 2016, khi liên minh OPEC+ được hình thành với Nga và UAE bắt đầu cảm thấy hạn ngạch của mình không phản ánh đúng năng lực sản xuất đang tăng nhanh. Cuộc chiến giá dầu trong đại dịch Covid-19 năm 2020, do Ảrập Xêút dẫn dắt với các cắt giảm sâu, đã làm gia tăng bất đồng. Abu Dhabi coi các cắt giảm này là gánh nặng không công bằng trong khi họ đã đầu tư mạnh để tăng sản lượng.
Đến năm 2021, UAE công khai bác bỏ các đề xuất gia hạn cắt giảm do Ảrập Xêút hậu thuẫn, buộc phải đạt một thỏa hiệp chỉ được giải quyết bằng cách nâng hạn ngạch cơ sở của UAE lên 3,65 triệu thùng/ngày. Thỏa hiệp này chỉ che đậy bất đồng, chứ không giải quyết nó.
Hai mô hình phát triển, hai chiến lược dầu mỏ
Kể từ đó, căng thẳng trở nên mang tính cấu trúc. Ảrập Xêút - quốc gia cần giá dầu Brent quanh mức 80 USD/thùng để cân bằng ngân sách và tài trợ cho chương trình “Tầm nhìn 2030” - có lợi ích lâu dài trong việc kiểm soát nguồn cung và duy trì giá cao.
Ngược lại, UAE - nền kinh tế đã đa dạng hóa mạnh mẽ hơn, với Dubai là trung tâm toàn cầu về tài chính, logistics và hàng không - ít phụ thuộc hơn vào mức giá dầu cao. Điều Abu Dhabi mong muốn từ ngành dầu khí không phải là quản lý giá mà là tối đa hóa sản lượng, nhằm thu hồi vốn từ hàng tỷ USD đã đầu tư để mở rộng năng lực của Công ty Dầu khí Quốc gia Abu Dhabi.
Đây không chỉ là khác biệt về chính sách, mà là khác biệt về mô hình kinh tế. Bộ trưởng năng lượng UAE xác nhận rằng Abu Dhabi thậm chí không tham vấn Riyadh trước khi công bố quyết định rời đi - một chi tiết nói lên tất cả về tình trạng quan hệ hiện nay. Riyadh, lãnh đạo không thể tranh cãi của OPEC, chỉ biết tin qua một thông cáo báo chí.
Washington và sự hội tụ lợi ích chiến lược
Phần liên quan đến Washington cũng có ý nghĩa không kém. Hiệp định Abraham, quan hệ an ninh ngày càng sâu sắc với Israel, và việc định vị Abu Dhabi là đồng minh không thể thiếu của Mỹ tại vùng Vịnh - tất cả đều nhằm khiến việc Mỹ rút lui khỏi UAE trở nên tốn kém về chính trị và chiến lược.
Canh bạc này hiện đang được thử nghiệm, và Washington dường như đã phản ứng. Bộ trưởng Tài chính Mỹ Scott Bessent đã công khai ủng hộ một cơ chế hoán đổi USD khẩn cấp cho Abu Dhabi trong những ngày trước thông báo rời OPEC. Tổng thống Mỹ Donald Trump - người từ lâu chỉ trích OPEC là bóc lột sự bảo vệ quân sự của Mỹ - về thực chất đã tạo ra “lá chắn ngoại giao” cho UAE rời đi.
Sự trùng hợp giữa mong muốn sản xuất tự do của UAE và mong muốn của chính quyền Trump đưa thêm dầu ra thị trường toàn cầu với giá thấp hơn không phải là ngẫu nhiên. Đó là sự hội tụ lợi ích mang tính cấu trúc giữa Washington và Abu Dhabi đã hình thành trong nhiều năm.
“Lá bài Trung Quốc” như một đòn bẩy chiến lược
UAE cũng đã vận dụng “lá bài Trung Quốc” với mức độ tinh vi đáng kể. Chuyến thăm gần đây của Thái tử Abu Dhabi Khaled bin Mohamed Al Nahyan tới Bắc Kinh đã tạo ra hàng loạt thỏa thuận kinh tế, và các quan chức UAE đã gợi ý khả năng định giá một số giao dịch dầu bằng đồng nhân dân tệ nếu thanh khoản USD bị thắt chặt - tương tự động thái của Ảrập Xêút năm 2023 từng thúc đẩy Mỹ tăng cường ngoại giao với Riyadh.
Tuy nhiên, Abu Dhabi không chuyển hướng sang Trung Quốc; họ đang khéo léo tận dụng mối quan hệ với Trung Quốc để đạt được các điều kiện tốt hơn từ Washington. Các quỹ tài sản có chủ quyền của UAE vẫn chủ yếu hướng vào tài sản tại Mỹ và châu Âu. Những tín hiệu gửi tới Bắc Kinh nên được hiểu là đòn bẩy có tính toán, không phải là sự xoay trục.
Việc UAE rời đi có ý nghĩa gì đối với OPEC?
Về trung hạn, tổn thất sẽ nghiêm trọng và có thể mang tính sống còn đối với tổ chức. UAE là nhà sản xuất lớn thứ ba của tổ chức, chiếm 12% tổng nguồn cung trước xung đột. Angola rời đi năm 2024 do tranh chấp hạn ngạch, Qatar rời đi năm 2019.
Mỗi một nước rời đi đều được xem là trường hợp riêng lẻ, nhưng tổng thể cho thấy một xu hướng xuyên suốt: OPEC đang bị “rỗng hóa” từ bên trong bởi chính những lực phân kỳ chiến lược đã khiến Abu Dhabi rút lui. Ảrập Xêút vẫn giữ cấu trúc thể chế và ý chí chính trị để lãnh đạo, nhưng việc điều hành một tổ chức nhỏ hơn, yếu hơn trong thời kỳ gián đoạn nguồn cung lịch sử sẽ cực kỳ khó khăn.
Sự kết thúc của thỏa ước ngầm vùng Vịnh
Cuộc chiến Iran không đoàn kết vùng Vịnh, mà khiến khu vực càng phân mảnh khu vực theo các đường rạn nứt sẵn có: từ chính sách Yemen, cạnh tranh kinh tế đến cách tiếp cận quan hệ với Washington và Tehran.
Oman tiếp tục kêu gọi ngoại giao, dù bị tấn công. Qatar nhấn mạnh chung sống với Iran. Ảrập Xêút, dù chịu các đòn tấn công, vẫn ưu tiên giảm leo thang để bảo vệ chương trình cải cách kinh tế. Chỉ UAE chọn lập trường cứng rắn: yêu cầu bồi thường, mở lại eo biển Hormuz vô điều kiện và thu hẹp toàn diện ảnh hưởng của Iran.
Việc rời OPEC là hệ quả của một lập trường địa chính trị khiến Abu Dhabi tách biệt không chỉ với Riyadh mà với toàn bộ sự đồng thuận vùng Vịnh. UAE đã kết luận rằng lợi ích của mình được phục vụ tốt nhất khi hành động như một chủ thể có chủ quyền thay vì một thành viên trong tập đoàn.
Tính toán này có phải một lựa chọn đúng đắn với UAE hay không sẽ phụ thuộc vào cách cuộc chiến Iran kết thúc và cấu trúc khu vực mới hình thành ra sao. Nhưng có một điều rõ ràng rằng: quyết định rời OPEC cho thấy trật tự vùng Vịnh cũ - được xây dựng trên các thể chế chung và giả định về lợi ích thống nhất - đã sụp đổ.