Định giá lại thủ công mỹ nghệ Việt Nam
Chiếc khăn thổ cẩm ở trong nước có giá vài chục nghìn đồng, khi bước ra thế giới có thể đạt giá hàng trăm USD. Sự chênh lệch ấy được tạo nên từ giá trị của câu chuyện văn hóa và thông điệp thân thiện với môi trường qua mỗi sản phẩm. Với hàng nghìn làng nghề giàu bản sắc, thủ công mỹ nghệ Việt Nam cần được định giá lại một cách xứng đáng.
"Mỏ vàng" chưa được khai thác
Trong thời đại sản xuất công nghiệp lên ngôi, nơi tốc độ và số lượng trở thành thước đo quen thuộc, không ít người từng hoài nghi về giá trị của dệt thủ công - rằng làm bao lâu mới xong một sản phẩm để bán? Thế nhưng, trong bối cảnh ấy, những sản phẩm thủ công vẫn không bị lãng quên, thậm chí còn tìm được chỗ đứng riêng.
Chia sẻ tại tọa đàm “Cà phê Net Zero số 32: Thiết kế sản phẩm & Kinh tế tuần hoàn” mới đây, ông Lê Bá Ngọc, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam (Vietcraft) cho biết, có những chiếc khăn thổ cẩm được mua tại chỗ với giá 80 nghìn đồng, nhưng khi được một thương hiệu thời trang quốc tế đưa vào chuỗi giá trị, xuất hiện tại thị trường châu Âu hoặc Bắc Mỹ, chúng được bán với giá hơn 300 USD.

Khoảng cách ấy không được đo bằng cân nặng nguyên liệu hay giờ công sản xuất, mà được lấp đầy bởi sức mạnh của câu chuyện văn hóa. Bước ra thế giới, những hoa văn kia bỗng hóa thành 'di sản biết nói', mang theo ký ức của cả một tộc người, một vật dụng chứa đựng triết lý thuận tự nhiên. Khách hàng phương Tây tìm đến những sản phẩm này để chạm vào một hệ giá trị - nơi văn hóa, môi trường và đạo đức xã hội cùng giao thoa.
Thực tế cho thấy, xu hướng tiêu dùng toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến nguồn gốc sản phẩm, quy trình sản xuất và tác động xã hội. Những câu hỏi như: sản phẩm đến từ đâu, có thân thiện với môi trường không, ai là người tạo ra, có đóng góp gì cho cộng đồng… trở thành tiêu chí lựa chọn quan trọng. Khi một sản phẩm có thể trả lời thỏa đáng những câu hỏi ấy, nó vượt khỏi phạm vi của một hàng hóa thông thường để trở thành một “trải nghiệm giá trị”.
Theo ông Lê Bá Ngọc, Việt Nam hiện có hơn 2.000 làng nghề truyền thống, tạo nên một hệ sinh thái thủ công đa dạng và giàu bản sắc, trải rộng trên nhiều lĩnh vực như mây tre đan, gốm sứ, sơn mài, dệt lụa, chạm khảm gỗ, đúc đồng…
Mỗi làng nghề là một “bảo tàng sống”, nơi lưu giữ kỹ năng, thẩm mỹ và lịch sử của nhiều thế hệ. Tuy nhiên, trong một thời gian dài, giá trị của sản phẩm thủ công mỹ nghệ chủ yếu được tính bằng chi phí nguyên liệu và công lao động. Cách tiếp cận này đã vô tình lãng quên những giá trị sâu sắc hơn - từ lịch sử hoa văn, tri thức bản địa đến triết lý sống gắn với tự nhiên. Trong khi đó, chính những yếu tố vô hình này lại là điều thị trường quốc tế đặc biệt coi trọng.
Tính độc bản và không gây phát thải
Dẫn chứng câu chuyện về những sản phẩm mây tre đan của người Cơ Tu, thứ vật liệu bền bỉ đến mức đinh sắt đóng trên đó đã gỉ mục nhưng mây vẫn vẹn nguyên sau hàng chục năm, ông Lê Bá Ngọc cho rằng, sự kỳ diệu của tự nhiên còn hiện hữu qua những loài tre dài 2m không đốt, hay các loại lá dứa, guột... từ lâu đã được đồng bào dân tộc tận dụng triệt để trong đời sống.

Nếu nhìn nhận đúng bản chất, thủ công mỹ nghệ Việt Nam đã đạt chuẩn "Net Zero" từ rất lâu. Trong quá khứ, các làng nghề vận hành theo mô hình gần như không gây phát thải: nguyên liệu thuần tự nhiên (tre, mây, gỗ, nhựa cây, vỏ trứng, vỏ trai...); quy trình sản xuất hoàn toàn thủ công, sản phẩm sau khi thải bỏ thân thiện với môi trường...
Những điều mà ngày nay thế giới gọi là “vật liệu sinh học”, “thiết kế bền vững”, “kinh tế tuần hoàn” thực chất đã tồn tại trong đời sống làng nghề Việt từ hàng trăm năm trước. Tuy nhiên, khi các làng nghề bước vào quá trình hiện đại hóa, những giá trị này không phải lúc nào cũng được bảo toàn. Việc áp dụng công nghệ sản xuất quy mô lớn, sử dụng hóa chất hoặc năng lượng không kiểm soát đã khiến một số làng nghề đối mặt với vấn đề ô nhiễm môi trường.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu, một sản phẩm thủ công nếu chỉ dừng lại ở tiêu chí đẹp hoặc giá rẻ sẽ khó tạo dựng vị thế. Ngược lại, nếu được thiết kế theo hướng bền vững, được kể một câu chuyện hấp dẫn và kết nối đúng phân khúc khách hàng, giá trị của nó có thể gia tăng nhiều lần.
Thực tế cho thấy, nhiều thương hiệu lớn trên thế giới vẫn duy trì yếu tố thủ công trong sản phẩm. Chính dấu ấn của bàn tay con người - những chi tiết không hoàn hảo - lại tạo nên tính độc bản, điều mà sản xuất công nghiệp không thể thay thế. Nhiều giải pháp mới lại có nguồn gốc từ chính các cộng đồng bản địa. Chẳng hạn, người Tày từng sử dụng rơm làm đệm ghế; kỹ thuật nhuộm chàm hay vẽ sáp ong trên vải không chỉ tạo ra vẻ đẹp độc đáo, mà còn thân thiện với môi trường... Những tri thức này, nếu được nghiên cứu và phát triển đúng cách, hoàn toàn có thể trở thành nền tảng cho các sản phẩm thiết kế bền vững, đáp ứng nhu cầu của thị trường toàn cầu.
Để khai thác hiệu quả tiềm năng, nhiều chuyên gia cho rằng, thủ công mỹ nghệ Việt Nam cần một chiến lược phát triển đồng bộ. Trước hết là nhận diện lại giá trị, ngoài nhìn sản phẩm dưới góc độ vật chất, cần đặt trong tổng thể các giá trị văn hóa, xã hội và môi trường.
Bên cạnh đó là đổi mới thiết kế. Thiết kế hướng tới thẩm mỹ, nhưng cũng coi trọng giảm phát thải, tăng độ bền và tối ưu hóa tài nguyên. Đồng thời, đẩy mạnh kết nối thị trường, xây dựng thương hiệu, tìm kiếm đối tác quốc tế và tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu là yếu tố quyết định để nâng cao giá trị sản phẩm. Quá trình ấy cần có sự phối hợp giữa các chủ thể: nghệ nhân, nhà thiết kế, doanh nghiệp, nhà khoa học và cơ quan quản lý.
Từ nền tảng tích lũy qua hàng trăm năm - nơi tri thức truyền thống và triết lý sống hài hòa với tự nhiên đã ăn sâu vào đời sống - thủ công mỹ nghệ Việt Nam sẽ thực sự bứt phá khi những giá trị ấy được nhận diện, gìn giữ và nâng tầm bằng tư duy hiện đại, để di sản trở thành tài sản, và tiềm năng hóa lợi thế cạnh tranh.