Tấm bằng thực dụng: Vì sao học nghề ngày càng hút sinh viên Trung Quốc?
Hệ đào tạo cử nhân nghề - từng bị coi là lựa chọn “hạng hai” - đang nổi lên như một hướng đi thực dụng, gắn với kỹ năng và khả năng tìm việc làm rõ ràng hơn.

Trong nhiều thập niên, cánh cửa đại học danh tiếng được xem là con đường gần như duy nhất để đảm bảo vị thế xã hội và cơ hội nghề nghiệp tại Trung Quốc. Tuy nhiên, những chuyển động mới của thị trường lao động cùng áp lực thất nghiệp thanh niên gia tăng đang làm thay đổi nhận thức đó. Hệ đào tạo cử nhân nghề - từng bị coi là lựa chọn “hạng hai” đang nổi lên như một hướng đi thực dụng, gắn với kỹ năng và khả năng tìm việc làm rõ ràng hơn.
Từ “phương án dự phòng” đến lựa chọn chủ động
Mùa hè năm ngoái, khi kết quả kỳ thi tuyển sinh đại học quốc gia (Cao khảo) được công bố, Lin Gangming, một học sinh đến từ thành phố Dương Giang, tỉnh Quảng Đông đạt số điểm đủ để theo học một số trường đại học hàng đầu. Tuy nhiên, thay vì theo đuổi các cơ sở giàu truyền thống học thuật, em quyết định đăng ký vào Đại học Bách khoa Thâm Quyến, một trường cử nhân nghề công lập.
Lựa chọn này không còn là cá biệt. Truyền thông Trung Quốc ghi nhận ngày càng nhiều thí sinh có điểm số cao chủ động chọn các trường đào tạo thiên về kỹ năng thực hành. Trong bối cảnh số lượng sinh viên tốt nghiệp đại học truyền thống tăng mạnh qua từng năm, áp lực tìm việc sau tốt nghiệp khiến nhiều gia đình và học sinh cân nhắc lại giá trị thực tế của tấm bằng.
Khác với hệ đại học tập trung vào học thuật, các trường cử nhân nghề vẫn cấp bằng cử nhân nhưng chương trình được thiết kế xoay quanh kỹ năng kỹ thuật, công nghệ và thực hành nghề nghiệp. Mô hình này hướng đến mục tiêu rút ngắn khoảng cách giữa đào tạo và nhu cầu của doanh nghiệp.
Mở rộng nhanh chóng trong chiến lược tái cấu trúc giáo dục
Từ giai đoạn thí điểm năm 2019 với 15 cơ sở, đến nay Trung Quốc đã có hơn 100 trường cử nhân nghề. Riêng năm 2025, khoảng một phần ba số trường được thành lập mới. Gần đây, chính phủ tiếp tục đề xuất mở thêm tám cơ sở trên toàn quốc.

Sự gia tăng nhanh chóng này phản ánh định hướng chính sách nhằm tích hợp giữa đào tạo học thuật và đào tạo kỹ thuật - nghề nghiệp, thay vì duy trì sự phân tách rõ rệt như trước. Theo một số chuyên gia giáo dục, đây là bước điều chỉnh phù hợp với tiến trình đa dạng hóa kinh tế và yêu cầu nhân lực của Bắc Kinh trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh.
Số liệu chính thức cho thấy lứa sinh viên tốt nghiệp đầu tiên từ hệ cử nhân nghề đạt tỷ lệ việc làm trung bình 87,1%, cao hơn khoảng 4,5 điểm phần trăm so với mức trung bình của hệ cử nhân nói chung. Con số này được xem là tín hiệu tích cực trong bối cảnh thị trường lao động nhiều biến động.
Áp lực thất nghiệp và nhu cầu kỹ năng mới
Những năm gần đây, thất nghiệp thanh niên tại Trung Quốc duy trì ở mức tương đối cao. Tháng 12 vừa qua, khoảng 16,5% thanh niên từ 16 đến 24 tuổi (không bao gồm sinh viên đang đi học) rơi vào tình trạng thất nghiệp. Trong khi đó, mỗi năm Trung Quốc tiếp tục ghi nhận lượng sinh viên tốt nghiệp kỷ lục.
Nghịch lý là song song với tình trạng dư thừa cử nhân ở một số lĩnh vực, nhiều ngành nghề kỹ thuật, sản xuất thông minh và công nghệ cao lại thiếu hụt nhân lực phù hợp. Điều này tạo động lực để các cơ sở giáo dục nghề mở rộng đào tạo trong những lĩnh vực mới như kinh tế tầm thấp, trí tuệ nhân tạo, cải tạo đô thị và các ngành công nghệ tiên tiến.

Trường hợp của em Lin Gangming phần nào phản ánh xu hướng này. Theo học ngành công nghệ kỹ thuật thông tin điện tử, em quan tâm đến lĩnh vực máy bay cất hạ cánh thẳng đứng chạy điện (eVTOL). Môi trường đào tạo gắn với doanh nghiệp và các phòng thí nghiệm công nghệ cao được em đánh giá là yếu tố củng cố quyết định lựa chọn con đường nghề nghiệp sớm.
Thách thức về nhận thức và chất lượng
Dù ghi nhận kết quả bước đầu khả quan, hệ cử nhân nghề vẫn đối mặt với không ít thách thức. Trước hết là vấn đề công nhận xã hội. Một số sinh viên tốt nghiệp phản ánh rằng bằng cấp của họ chưa được doanh nghiệp hoặc cộng đồng nhìn nhận tương đương với cử nhân truyền thống.
Tâm lý đề cao danh tiếng trường học vốn ăn sâu trong xã hội Trung Quốc khiến giáo dục nghề, dù nâng cấp lên trình độ cử nhân, vẫn cần thời gian để khẳng định vị thế. Trong khi đó, việc mở rộng nhanh số lượng cơ sở cũng đặt ra yêu cầu kiểm soát chất lượng đào tạo.
Một số chuyên gia cho rằng, bên cạnh kỹ năng thực hành, sinh viên vẫn cần được trang bị nền tảng vững chắc về toán học, khoa học cơ bản, công nghệ thông tin và ngoại ngữ. Trong bối cảnh vốn nhân lực ngày càng đóng vai trò trung tâm trong tăng trưởng kinh tế, chương trình đào tạo quá hẹp hoặc chỉ tập trung vào một kỹ năng cụ thể có thể tiềm ẩn rủi ro dài hạn.

Sự thay đổi công nghệ nhanh chóng đồng nghĩa với việc một số kỹ năng hiện tại có thể lỗi thời trong vòng một thập niên. Vì vậy, bài toán đặt ra không chỉ là đào tạo để “có việc làm ngay”, mà còn phải đảm bảo khả năng thích ứng và học tập suốt đời.
Hướng đi dài hạn của giáo dục đại học Trung Quốc
Sự nổi lên của cử nhân nghề cho thấy hệ thống giáo dục đại học Trung Quốc đang trong quá trình điều chỉnh cấu trúc. Nếu trước đây mục tiêu chủ yếu là mở rộng quy mô tiếp cận giáo dục bậc cao, thì hiện nay trọng tâm dần chuyển sang nâng cao tính phù hợp giữa đào tạo và thị trường lao động.
Trong bối cảnh kinh tế chuyển dịch sang các ngành công nghệ cao, sản xuất thông minh và dịch vụ chất lượng cao, nhu cầu về đội ngũ kỹ thuật viên và chuyên gia ứng dụng ngày càng lớn. Điều này đòi hỏi một hệ thống đào tạo linh hoạt, tích hợp giữa lý thuyết và thực hành.
Tuy nhiên, để mô hình cử nhân nghề phát huy hiệu quả bền vững, cần đồng thời giải quyết ba vấn đề: đảm bảo chất lượng đào tạo, nâng cao mức độ công nhận xã hội đối với bằng cấp, và duy trì nền tảng kiến thức rộng giúp sinh viên thích ứng với biến động công nghệ.
Lựa chọn của những sinh viên như Lin Gangming có thể được xem là biểu hiện của sự thay đổi trong tư duy thế hệ trẻ: thay vì ưu tiên tuyệt đối danh tiếng, họ cân nhắc nhiều hơn đến triển vọng việc làm và khả năng ứng dụng thực tế. Trong dài hạn, xu hướng này có thể góp phần tái định hình cán cân giữa học thuật và nghề nghiệp trong giáo dục đại học Trung Quốc - một quá trình được thúc đẩy không chỉ bởi chính sách, mà còn bởi sức ép ngày càng rõ rệt từ thị trường lao động.