Phát triển công nghiệp văn hóa: Từ bản sắc văn hóa đến năng lực cạnh tranh quốc gia
Phát biểu chỉ đạo tại Phiên họp thứ hai của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển văn hóa Việt Nam, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm yêu cầu “phát triển công nghiệp văn hóa thành một động lực tăng trưởng mới, chuyển sức mạnh văn hóa thành năng lực cạnh tranh quốc gia”. Làm thế nào để hiện thực hóa mục tiêu này?
4 khoảng trống và những thách thức lớn
Trong kỷ nguyên số và trí tuệ nhân tạo, cạnh tranh giữa các quốc gia không chỉ diễn ra bằng vốn, công nghệ hay thị trường, mà cả bằng văn hóa và sức mạnh mềm. Hàn Quốc, Nhật Bản và nhiều quốc gia khác đã chứng minh rằng, khi bản sắc được chuyển hóa thành sản phẩm sáng tạo, văn hóa sẽ trở thành một ngành kinh tế, một thương hiệu quốc gia và nguồn lực phát triển bền vững.
Đối với Việt Nam, phát triển công nghiệp văn hóa không chỉ là phát triển một lĩnh vực kinh tế mới, mà còn là con đường để đưa giá trị Việt Nam ra thế giới, góp phần hiện thực hóa khát vọng xây dựng đất nước hùng cường trong kỷ nguyên mới.
Tuy nhiên, như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã chỉ rõ, phát triển văn hóa hiện nay vẫn còn bốn khoảng trống lớn: sức lan tỏa của các giá trị văn hóa tích cực trên không gian số còn hạn chế; di sản chưa được chuyển hóa thành dữ liệu, tài sản trí tuệ và nguồn lực sáng tạo; sản phẩm văn hóa có sức cạnh tranh quốc tế còn ít; thể chế và hệ sinh thái công nghiệp văn hóa chưa đồng bộ. Điều đó tạo nên khoảng cách khá xa từ chủ trương đến sản phẩm, từ tiềm năng đến giá trị kinh tế, từ kho tàng văn hóa đến sức mạnh mềm quốc gia.
Đây cũng chính là thách thức lớn nhất của văn hóa Việt Nam hiện nay. Chúng ta có kho tàng di sản phong phú, nhưng chưa có nhiều sản phẩm văn hóa đủ sức chinh phục thị trường toàn cầu. Chúng ta có lịch sử hàng nghìn năm, nhưng vẫn thiếu những thương hiệu văn hóa mang tầm quốc tế. Chúng ta có nhiều giá trị tốt đẹp, nhưng chưa kể được câu chuyện Việt Nam bằng ngôn ngữ mà thế giới muốn lắng nghe.
Việt Nam muốn được nhớ đến vì điều gì?
Câu hỏi quan trọng nhất không phải là Việt Nam có gì, mà là Việt Nam muốn được thế giới nhớ đến vì điều gì?
Bản sắc Việt Nam không chỉ nằm ở chim lạc, trống đồng, áo dài, phố cổ hay những di sản nổi tiếng đã được UNESCO vinh danh. Những biểu tượng ấy chỉ là hình thức biểu đạt. Điều làm nên sức sống của văn hóa Việt Nam chính là những giá trị đã được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử: yêu nước, đoàn kết, tự cường, nghĩa tình, trung thực, trách nhiệm, kỷ cương, sáng tạo.

Yêu nước là tinh thần tự tôn dân tộc, ý thức bảo vệ chủ quyền và khát vọng cống hiến để đất nước ngày càng hùng cường. Đoàn kết là khả năng gắn kết những khác biệt thành ý chí và hành động chung, tạo nên sức mạnh giúp dân tộc vượt qua thử thách và đạt mục tiêu lớn. Tự cường là ý chí tự chủ, tự lực vươn lên, không cam chịu phụ thuộc và không khuất phục trước nghịch cảnh. Nghĩa tình là sự biết ơn nguồn cội, thủy chung với cộng đồng và sống có trước có sau.
Trung thực là sự ngay thẳng với chính mình, tôn trọng sự thật và giữ sự thống nhất giữa lời nói với hành động. Trách nhiệm là ý thức làm tròn bổn phận với bản thân, gia đình, tổ chức, cộng đồng và đất nước. Kỷ cương là ý thức thượng tôn pháp luật, tôn trọng nguyên tắc và tự giác thực hiện cam kết chung. Sáng tạo là động lực mở đường, giúp dân tộc thích ứng và phát triển trong mọi hoàn cảnh.
Những giá trị ấy cần trở thành "hệ điều hành" của công nghiệp văn hóa Việt Nam. Bởi cuối cùng, điều thế giới ghi nhớ không phải là một biểu tượng, mà là những giá trị được gửi gắm phía sau biểu tượng ấy. Vì thế, cần chuyển hóa các giá trị cốt lõi vào các sản phẩm của điện ảnh, mỹ thuật, nghệ thuật biểu diễn, quảng cáo, thủ công mỹ nghệ…
Thế giới không chấp nhận một sản phẩm chỉ vì nó "mang bản sắc Việt". Thế giới sẽ đón nhận khi sản phẩm ấy đủ đẹp để cạnh tranh, đủ thật để có hồn và đủ giá trị để tạo đồng cảm. Một bộ phim hay không chỉ kể câu chuyện Việt Nam, mà phải chạm đến cảm xúc của con người ở mọi quốc gia. Một trò chơi điện tử không chỉ khai thác truyền thuyết Việt, mà phải đủ hấp dẫn để người chơi toàn cầu muốn khám phá. Một bảo tàng không chỉ lưu giữ hiện vật, mà phải biết kể chuyện để mỗi hiện vật trở thành một trải nghiệm. Đó cũng chính là yêu cầu chuyển từ tư duy bảo tồn văn hóa sang kiến tạo giá trị văn hóa; từ gìn giữ di sản sang phát triển công nghiệp văn hóa; từ khai thác tài nguyên văn hóa sang tạo lập tài sản trí tuệ và sức mạnh mềm quốc gia.
Phát triển công nghiệp văn hóa vì thế cần được đặt trong một sứ mệnh lớn hơn: lan tỏa một cách nhìn về con người và sự phát triển: hiện đại nhưng không đánh mất cội nguồn; tăng trưởng nhưng không đánh đổi bản sắc; sáng tạo nhưng không xa rời đạo lý; hội nhập nhưng không hòa tan.
Triển khai đồng thời ở ba cấp độ
Để hiện thực hóa mục tiêu đó, cần triển khai đồng thời ở ba cấp độ. Ở cấp cá nhân, mỗi người Việt phải trở thành một chủ thể văn hóa; hiểu, tự hào và sáng tạo trên nền tảng những giá trị cốt lõi của dân tộc. Văn hóa không thể chỉ được học trong sách, mà phải được trải nghiệm, thực hành và truyền cảm hứng trong đời sống hàng ngày.
Ở cấp tổ chức, mỗi doanh nghiệp, trường học, bảo tàng, địa phương phải trở thành một trung tâm sáng tạo văn hóa. Doanh nghiệp tạo ra sản phẩm; trường học nuôi dưỡng con người; bảo tàng kể lại câu chuyện; địa phương phát huy lợi thế riêng để hình thành những thương hiệu văn hóa đặc sắc.
Ở cấp quốc gia, Nhà nước cần đóng vai trò kiến tạo hệ sinh thái công nghiệp văn hóa hiện đại: hoàn thiện thể chế, phát triển dữ liệu văn hóa quốc gia, thúc đẩy bản quyền, đầu tư cho các ngành công nghiệp văn hóa có lợi thế, hỗ trợ doanh nghiệp sáng tạo và xây dựng thương hiệu văn hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Hiệu quả các chính sách phát triển văn hóa cần được lượng hóa bằng kết quả cuối cùng: đóng góp bao nhiêu % vào GDP, tăng trưởng bao nhiêu %/năm, có bao nhiêu sản phẩm mới được tạo ra, có bao nhiêu doanh nghiệp văn hóa phát triển, có bao nhiêu tài sản trí tuệ được hình thành, có bao nhiêu giá trị Việt Nam được thế giới biết đến và lựa chọn… Đó mới chính là những thước đo thực chất của công nghiệp văn hóa.

