Pháp luật các nước về phòng, chống lũ lụtChương trình Bảo hiểm lũ lụt quốc gia Mỹ: Hàng rào tài chính trước biến đổi khí hậu
Trong hơn nửa thế kỷ qua, Chương trình Bảo hiểm lũ lụt Quốc gia (NFIP) do Cơ quan Quản lý khẩn cấp Liên bang (FEMA) quản lý đã trở thành trụ cột pháp lý và tài chính trong việc ứng phó với rủi ro lũ lụt tại Mỹ. Chính từ nền tảng pháp lý này, chương trình vừa hỗ trợ khắc phục hậu quả thiên tai, vừa thúc đẩy quy hoạch đô thị an toàn và giảm thiểu rủi ro trong dài hạn.
Được thiết lập nhờ Luật Bảo hiểm lũ lụt quốc gia năm 1968, NFIP không chỉ đơn thuần cung cấp bảo hiểm cho hàng triệu chủ nhà, mà còn đặt ra các tiêu chuẩn quản lý vùng lũ bắt buộc đối với hơn 22.500 cộng đồng tham gia.
Những nền tảng pháp luật quan trọng
Kể từ năm 1968, NFIP đã nhiều lần được điều chỉnh thông qua các luật khác nhau nhằm thích ứng với thực tế thiên tai và sức ép tài chính. Năm 2004, Quốc hội Mỹ thông qua Luật Sửa đổi bảo hiểm lũ lụt, tập trung vào việc xử lý tình trạng các tài sản bị ngập nhiều lần, vốn liên tục phải bồi thường và gây gánh nặng lớn cho quỹ bảo hiểm. Luật này cho phép FEMA áp dụng những biện pháp nghiêm ngặt hơn, bao gồm hỗ trợ di dời hoặc nâng nền để giảm thiểu thiệt hại lặp đi lặp lại.
Đến năm 2012, Quốc hội ban hành Luật Cải cách bảo hiểm lũ lụt Biggert-Waters, đánh dấu bước cải cách sâu rộng khi yêu cầu phí bảo hiểm phản ánh đúng mức độ rủi ro thực tế. Luật cũng thúc đẩy minh bạch hơn trong việc xây dựng bản đồ lũ, đồng thời khuyến khích khu vực tư nhân tham gia thị trường bảo hiểm lũ lụt. Tuy nhiên, do mức phí tăng quá nhanh, luật này từng vấp phải phản ứng dữ dội từ người dân ở những vùng ven biển và đồng bằng thấp vốn phụ thuộc nhiều vào bảo hiểm giá rẻ.
.jpg)
Trước áp lực đó, năm 2014, Quốc hội thông qua Luật Bảo đảm khả năng chi trả bảo hiểm lũ lụt cho chủ nhà nhằm làm chậm tiến trình tăng phí, giới hạn mức tăng hàng năm và bảo vệ khả năng chi trả của người dân. Luật cũng yêu cầu FEMA phải báo cáo chi tiết hơn về tác động tài chính và xã hội của các chính sách phí, đồng thời điều chỉnh một số quy định để giảm gánh nặng cho người mua bảo hiểm.
Ngoài các luật sửa đổi, NFIP còn gắn liền với hệ thống quy định về quản lý vùng lũ. Mọi cộng đồng muốn tham gia chương trình đều buộc phải thông qua và thực thi các quy chuẩn xây dựng trong vùng rủi ro, như nâng cao nền nhà, quy hoạch hệ thống thoát nước hoặc hạn chế xây dựng ở những khu vực dễ ngập. Chính vì vậy, NFIP không chỉ là chương trình bảo hiểm do liên bang quản lý, mà còn là công cụ pháp lý quan trọng nhằm thúc đẩy quản lý rủi ro thiên tai, kết hợp giữa yếu tố tài chính và quy hoạch đô thị để giảm thiểu tổn thất do lũ lụt gây ra.
Cải cách gần đây và thách thức pháp lý
Trong những năm gần đây, FEMA triển khai phương pháp tính phí mới gọi là “Risk Rating 2.0: Equity in Action” (Đánh giá rủi ro 2.0: Công bằng trong hành động). Khác với cách tính truyền thống vốn dựa nhiều vào độ cao so với mực nước lũ cơ sở, Risk Rating 2.0 sử dụng dữ liệu chi tiết hơn, bao gồm khoảng cách đến sông, biển, đặc điểm địa hình, chi phí tái xây dựng và xu hướng khí hậu. Mục tiêu là tạo ra hệ thống phí công bằng và chính xác hơn, phản ánh rủi ro cụ thể của từng bất động sản thay vì áp dụng chung cho cả khu vực.
Tuy nhiên, cải cách này nhanh chóng vấp phải tranh cãi pháp lý. Nhiều bang, hiệp hội bất động sản và nhóm công dân đã khởi kiện FEMA vì lo ngại phí tăng đột biến, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận bảo hiểm. Về mặt pháp luật, Risk Rating 2.0 đặt ra câu hỏi về sự cân bằng giữa nguyên tắc phản ánh đúng rủi ro và nghĩa vụ bảo đảm khả năng chi trả cho người dân vốn là mâu thuẫn tồn tại lâu dài trong NFIP. Ngoài vấn đề phí, tính hợp pháp của bản đồ lũ cũng thường xuyên bị chất vấn. Văn phòng Kiểm toán Chính phủ (GAO) đã nhiều lần cảnh báo rằng bản đồ FEMA “không phản ánh đúng rủi ro hiện tại”. Thực tế, đến nay chỉ khoảng 1/3 diện tích đồng bằng ngập lũ toàn quốc được lập bản đồ chi tiết. Điều này đồng nghĩa hàng triệu bất động sản có thể nằm ngoài phạm vi bắt buộc mua bảo hiểm, dẫn đến lỗ hổng pháp lý trong việc bảo vệ tài sản và ngân sách liên bang.
Thêm vào đó, về mặt tài chính, NFIP được phép vay trực tiếp từ Bộ Tài chính Mỹ khi thiếu hụt quỹ. Theo số liệu AP tháng 10/2025, chương trình hiện đang nợ gần 23 tỷ USD. Việc này không chỉ đặt ra câu hỏi về tính bền vững, mà còn về thẩm quyền pháp luật: Quốc hội phải định kỳ xem xét, giới hạn và tái ủy quyền mức trần vay của NFIP. Từ cuối năm 2017, thay vì có một ủy quyền dài hạn, NFIP chỉ được duy trì bằng hơn 30 lần gia hạn ngắn hạn. Theo nhiều nhà quan sát, sự bất ổn này phản ánh những bất đồng chính trị về cách thức cải tổ luật pháp: phe cải cách yêu cầu phản ánh đúng rủi ro để giảm gánh nặng ngân sách, trong khi các nhóm vận động cộng đồng kêu gọi Quốc hội bảo đảm tính công bằng và khả năng chi trả.
Hiện nay, chương trình lại một lần nữa đứng trước nguy cơ gián đoạn. Ngày 1/10/2025, AP đưa tin NFIP sẽ hết hạn trong tuần tới nếu Quốc hội không kịp thông qua ngân sách. Điều này có thể làm tê liệt hàng loạt giao dịch bất động sản ở vùng rủi ro lũ, đồng thời khiến người dân không thể mua mới hay gia hạn hợp đồng trong khi mùa bão Đại Tây Dương vẫn còn hai tháng nữa mới kết thúc.
Nhìn từ khía cạnh pháp luật, NFIP là chương trình đặc biệt: vừa là cơ chế bảo hiểm liên bang, vừa là công cụ quản lý rủi ro được quy định trong nhiều đạo luật khác nhau. Sự phát triển của NFIP cho thấy những nỗ lực không ngừng để cân bằng ba mục tiêu: bảo đảm tính chính xác trong định phí, duy trì khả năng chi trả cho người dân và bảo vệ tính bền vững tài chính của chương trình. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng gia tăng rủi ro lũ lụt, tương lai của NFIP sẽ tiếp tục phụ thuộc vào những quyết định pháp luật then chốt tại Quốc hội, nơi vừa gánh trách nhiệm cải tổ, vừa phải giữ được niềm tin của hàng triệu hộ gia đình Mỹ.

