Phân quyền xét và bổ nhiệm chức danh giáo sư, phó giáo sư về cơ sở giáo dục đại học: "Phải xây dựng thiết chế kiểm soát quyền lực"
Sự phân quyền xét và bổ nhiệm chức danh giáo sư, phó giáo sư về cơ sở giáo dục đại học phải đứng vững trên bệ đỡ của các thiết chế kiểm soát quyền lực chéo nội bộ vững chắc, sự giám sát hậu kiểm nghiêm khắc của Nhà nước, và sự minh bạch tuyệt đối trước cộng đồng khoa học và toàn xã hội.

MỘT CUỘC CÁCH MẠNG TƯ DUY THỰC SỰ
Thế giới đang trải qua những biến đổi sâu sắc và toàn diện, nơi công nghệ số và trí tuệ nhân tạo đang tái định hình nền giáo dục trên phạm vi toàn cầu. Đất nước ta đang đứng trước vận hội lịch sử khi bước vào kỷ nguyên phát triển mới, đòi hỏi sự bứt phá mạnh mẽ về nguồn nhân lực chất lượng cao, vừa làm điểm tựa vừa là bệ phóng cho sự phát triển của đất nước.
Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 71-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo như kim chỉ nam chiến lược cho giáo dục đại học. Nghị quyết đánh dấu sự chuyển đổi triệt để về tư duy: từ quản lý hành chính đơn thuần sang kiến tạo phát triển và quản trị hiện đại, chuyển mạnh từ “quản lý giáo dục” sang “quản trị phát triển giáo dục”.
Điều đó cũng đã được Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh trong bài phát biểu chính sách tại Đại học Columbia (Hoa Kỳ) vào tháng 9/2024. Tại diễn đàn này, Tổng Bí thư đã khẳng định tầm nhìn của Việt Nam trong kỷ nguyên mới: chủ động vươn ra biển lớn, kiên định với đường lối hội nhập quốc tế toàn diện, trong đó giáo dục, khoa học công nghệ, và đổi mới sáng tạo là nền tảng cốt lõi để đào tạo công dân Việt Nam thành những công dân toàn cầu.
Nghị quyết 71-NQ/TW cũng đã thẳng thắn chỉ rõ một trong những điểm nghẽn lớn nhất hiện nay là tư duy về quản lý giáo dục chậm đổi mới, quan niệm về tự chủ chưa phù hợp, và tâm lý trọng danh vị trong xã hội còn nặng nề. Để giải quyết tận gốc vấn đề này, Bộ Chính trị yêu cầu tạo đột phá từ thể chế: "Bảo đảm quyền tự chủ đầy đủ, toàn diện cho các cơ sở giáo dục đại học... Hoàn thiện các quy định về biên chế, tiêu chuẩn, điều kiện, quy trình tuyển dụng, bổ nhiệm đối với giáo sư, phó giáo sư... phù hợp với thông lệ quốc tế và thực tiễn Việt Nam, trên cơ sở đó giao các cơ sở giáo dục đại học... tự quyết định".
Việc giao cho cơ sở giáo dục đại học (CSGDĐH) xét và bổ nhiệm chức danh GS, PGS không chỉ là một sự điều chỉnh về mặt thủ tục hành chính, mà là một cuộc cách mạng tư duy thực sự nhằm trả lại chức danh GS, PGS về đúng bản chất của một vị trí việc làm học thuật tại các trường đại học.

4 ĐIỂM NGHẼN CẢN TRỞ TỰ CHỦ ĐẠI HỌC
Nhìn lại lịch sử giáo dục đại học Việt Nam từ năm 1975 đến nay, chúng ta đã áp dụng mô hình quản lý tập trung đối với việc xét, công nhận và bổ nhiệm chức danh GS, PGS trên toàn quốc. Quá trình này đã trải qua nhiều lần cải tiến, chuyển từ việc Nhà nước "phong tặng" sang mô hình Nhà nước "công nhận đạt tiêu chuẩn" (thông qua Hội đồng Giáo sư Nhà nước) và giao cho cơ sở giáo dục đại học "bổ nhiệm".
Quy trình hiện hành theo Quyết định số 37/2018/QĐ-TTg bắt buộc ứng viên phải đi qua 3 cấp hội đồng: Hội đồng Cơ sở, Hội đồng Ngành/Liên ngành, và Hội đồng Nhà nước. Dù hệ thống này đã có những nỗ lực nâng cao chất lượng (như yêu cầu công bố quốc tế), song nó đang bộc lộ những điểm nghẽn cản trở sự phát triển của đại học tự chủ:
Thứ nhất, mâu thuẫn giữa "danh hiệu vinh dự" và "vị trí việc làm": Về nguyên tắc, Luật Giáo dục đại học quy định Hội đồng Giáo sư Nhà nước chỉ "công nhận", còn quyền "bổ nhiệm" thuộc về cơ sở. Nhưng trên thực tế, giấy công nhận của Nhà nước lại mang sức nặng của một "phẩm hàm"; vậy nên, dường như chức danh GS, PGS ở nước ta vẫn mang nặng tính chất vinh dự suốt đời thay vì một vị trí công tác (job title) gắn liền với trách nhiệm dẫn dắt nghiên cứu tại một đơn vị đào tạo cụ thể.
Thứ hai, định lượng cứng nhắc và nguy cơ cào bằng, hình thức: Việc xét duyệt hiện nay bị trói buộc quá nhiều vào việc đếm số bài báo, tính điểm công trình quy đổi cơ học. Điều này có thể dẫn đến văn hóa "đếm bài ăn điểm", khuyến khích đối phó hoặc đăng bài trên các tạp chí kém chất lượng. Nó cũng triệt tiêu sự đa dạng học thuật, không phân biệt rõ ràng tiêu chuẩn giữa các trường định hướng nghiên cứu hàn lâm và các trường/ngành định hướng ứng dụng, thực tiễn.
Thứ ba, cản trở tự chủ đại học và hành chính hóa khoa học: Việc duy trì một Hội đồng Giáo sư Nhà nước để "công nhận" vô hình trung duy trì cơ chế "xin - cho", làm giảm tính chủ động và trách nhiệm giải trình của các trường. Các hội đồng cấp cơ sở đôi khi chỉ hoạt động như một "màng lọc thô" mang nặng tính hình thức, nể nang, đẩy trách nhiệm lên cấp cao hơn. Trong khi đó, bộ máy hành chính nhà nước lại can thiệp sâu vào "thẩm định nội dung".
Thứ tư, thiếu cơ chế liên thông để thu hút nhân tài toàn cầu: Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, việc thiếu các hướng dẫn cụ thể về công nhận tương đương các chức danh GS, PGS quốc tế đang cản trở các trường đại học thu hút chuyên gia giỏi, trí thức gốc Việt ở nước ngoài về nước cống hiến.

TRẢ GS, PGS VỀ ĐÚNG BẢN CHẤT VỊ TRÍ VIỆC LÀM THEO THÔNG LỆ QUỐC TẾ
Tiếp thu tinh thần đột phá của Nghị quyết 71-NQ/TW, Bộ Giáo dục và Đào tạo đang định hướng chuyển đổi mạnh mẽ từ cơ chế xét duyệt tập trung sang mô hình phân quyền toàn diện cho các cơ sở giáo dục đại học. Nhà nước sẽ không trực tiếp can thiệp sâu vào khâu đánh giá chuyên môn, mà chuyển sang vai trò ban hành khung tiêu chuẩn học thuật, hậu kiểm trong khi các cơ sở đại học chịu trách nhiệm tổ chức thực hiện và giải trình.
Định hướng này hoàn toàn đồng điệu với thông lệ quốc tế và mô hình quản trị của các nền giáo dục phát triển (Mỹ, Châu Âu, Nhật Bản, Trung Quốc). Ở các quốc gia này, GS, PGS là một vị trí tuyển dụng (như hệ thống tenure-track), không phải danh hiệu. Việc bổ nhiệm do các trường toàn quyền quyết định dựa trên nhu cầu nhân sự và định hướng phát triển của họ.
Việc phân quyền tại Việt Nam sẽ mang lại những chuyển biến mang tính cách mạng:
Gắn liền với vị trí việc làm: Việc bổ nhiệm sẽ phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng thực tế của từng ngành, chuyên ngành tại trường đại học. Nó chuyển đổi từ mô hình tôn vinh suốt đời sang phương thức bổ nhiệm gắn chặt với trách nhiệm và hiệu quả công việc.
Tiêu chuẩn linh hoạt và thực chất: Trên cơ sở khung chuẩn mực cốt lõi do Bộ ban hành (gồm năng lực giảng dạy, uy tín khoa học, khả năng thu hút nguồn lực), từng trường được chủ động xây dựng tiêu chuẩn chi tiết phù hợp với đặc thù ngành nghề của mình, nhưng không thấp hơn mức chuẩn tối thiểu của Bộ.
Thu hút tinh hoa quốc tế: Triển khai cơ chế công nhận tương đương chức danh học thuật đối với người nước ngoài và trí thức Việt Nam ở nước ngoài theo Quyết định số 530/QĐ-TTg. Khi được phân quyền, các đại học có thể tham chiếu bảng xếp hạng quốc tế để công nhận các học hàm được phong từ những nền giáo dục tiên tiến, mở đường cho việc thu hút chất xám toàn cầu. Điều này đáp ứng chính xác chỉ tiêu của Nghị quyết 71 về việc tuyển dụng ít nhất 2.000 giảng viên giỏi từ nước ngoài.

KIẾN TẠO THIẾT CHẾ QUYỀN LỰC NỘI BỘ TẠI CƠ SỞ: SỰ PHÂN QUYỀN VÀ ĐỐI TRỌNG
Một lo ngại thực tế là: khi giao toàn quyền cho các trường, làm sao để tránh tình trạng "cận huyết học thuật", ưu ái người nhà, hoặc hạ chuẩn để "lạm phát giáo sư"? Đặc biệt trong bối cảnh Nghị quyết 71 chỉ đạo "không tổ chức hội đồng trường trong các cơ sở giáo dục công lập" và thực hiện bí thư cấp ủy kiêm người đứng đầu cơ sở giáo dục, việc kiểm soát quyền lực của “người đứng đầu” (Hiệu trưởng/Giám đốc) là một bài toán cốt lõi.
Để giải quyết vấn đề này, cơ chế nội bộ của các đại học cần được thiết kế dựa trên sự phân minh quyền lực, tạo ra nguyên tắc "cân bằng động và kiểm soát chéo" giữa Người đứng đầu và Hội đồng Khoa học và Đào tạo (HĐKH&ĐT), cụ thể:
"Quyền phủ quyết học thuật" của Hội đồng Khoa học và Đào tạo
HĐKH&ĐT phải là trung tâm quyền lực chuyên môn, quy tụ những tinh hoa học thuật, hoạt động như một "bồi thẩm đoàn" công tâm.
HĐKH&ĐT nắm giữ "quyền phủ quyết học thuật" (Academic Veto). Cụ thể, hội đồng bình duyệt và lập danh sách rút gọn các ứng viên vượt qua ngưỡng học thuật của trường. Người đứng đầu tuyệt đối không được phép bổ nhiệm bất kỳ ai không có tên trong danh sách đã được HĐKH&ĐT thông qua, ngăn chặn triệt để việc Hiệu trưởng lạm quyền đưa người không đủ năng lực vào vị trí GS, PGS.
Cơ cấu HĐKH&ĐT cũng cần thay đổi: Tỷ lệ thành viên nội bộ (60-70%) phải đại diện cho cả khối nghiên cứu hàn lâm và ứng dụng. Bắt buộc phải có tỷ lệ thành viên độc lập từ bên ngoài (20-30%) – gồm các chuyên gia quốc tế, doanh nghiệp, viện nghiên cứu khác – nhằm triệt tiêu "cận huyết học thuật".
"Quyền quyết định chiến lược" của Người đứng đầu
HĐKH&ĐT chuyên trách học thuật nhưng lại không chịu trách nhiệm về quỹ lương, bài toán tài chính, hay chiến lược mở ngành. Do đó, quyền quyết định cuối cùng vẫn phải thuộc về Hiệu trưởng/Giám đốc (người nắm "quyền quyết định chiến lược"). Dựa trên danh sách đạt chuẩn, người đứng đầu quyết định sẽ bổ nhiệm ai, vào thời điểm nào, phù hợp với chiến lược cạnh tranh của nhà trường.
"Khóa van từ cơ sở" (Grassroots Veto) và hợp đồng có thời hạn
Mọi quy trình đề cử phải xuất phát từ cấp chuyên môn thấp nhất: Bộ môn. Cần áp dụng bỏ phiếu kín tuyệt đối tại bộ môn; nếu ứng viên không đạt tín nhiệm (ví dụ >50%) từ những đồng nghiệp gần gũi và “biết” họ rõ nhất, hồ sơ lập tức bị đóng lại.
Cùng với đó, cách tốt nhất để triệt tiêu việc "chạy chức danh" là chuyển chức danh GS, PGS thành hợp đồng có thời hạn (ví dụ 3-5 năm). Hết nhiệm kỳ, HĐKH&ĐT sẽ đánh giá lại năng suất khoa học; nếu không đạt, hợp đồng chức danh sẽ chấm dứt, người đó trở lại làm giảng viên bình thường.
Đổi mới thước đo: Sử dụng thông minh chỉ số H-Index và IF
Để chống lại việc hạ chuẩn, các chỉ số quốc tế như H-Index và Impact Factor (IF) từ các cơ sở dữ liệu nghiêm ngặt (WoS, Scopus) cần được dùng làm mỏ neo tham chiếu cho cả ứng viên và thành viên Hội đồng.
Tuy nhiên, cần tránh sùng bái định lượng máy móc. Các trường cần xây dựng cơ chế trọng số đa dạng: Ngạch hàn lâm ưu tiên bài báo quốc tế; nhưng ngạch ứng dụng phải ưu tiên các bằng độc quyền sáng chế, và các nghiên cứu tạo ra tác động vĩ mô, giải quyết các bài toán thực tiễn của quốc gia.

THIẾT LẬP HỆ THỐNG GIÁM SÁT ĐA TẦNG: CHÌA KHÓA CHO SỰ TỰ CHỦ THỰC CHẤT
Để tự chủ không biến thành "tự trị" vô lối, khi Nhà nước trao quyền, một mạng lưới giám sát đa tầng (Multi-layer supervision) từ bên ngoài phải được kích hoạt mạnh mẽ:
Giám sát từ Nhà nước - Chuyển từ "tiền kiểm" sang "hậu kiểm" nghiêm khắc
Bộ Giáo dục và Đào tạo và Thanh tra Nhà nước sẽ giám sát sự tuân thủ quy trình thông qua các đợt thanh tra ngẫu nhiên và định kỳ bằng chuyên gia độc lập. Kỷ cương và liêm chính khoa học phải được đặt lên hàng đầu. Bất kỳ hành vi gian lận học thuật, đạo văn, mua bán bài báo, trục lợi công bố quốc tế nào cũng phải bị xử lý nghiêm.
Chế tài không chỉ giáng xuống cá nhân (hủy kết quả, cấm xét duyệt 3-5 năm hoặc vĩnh viễn) mà phải phạt trực tiếp cơ sở giáo dục: Tước quyền tự chủ bổ nhiệm, cắt giảm ngân sách, hạ bậc xếp hạng. Hiệu trưởng ký bổ nhiệm phải ký kèm cam kết KPI học thuật, và phải chịu trách nhiệm giải trình cá nhân nếu xảy ra sai phạm.
Giám sát từ xã hội - Sự minh bạch dữ liệu tuyệt đối (Open Data)
Khi chuẩn bị bổ nhiệm, cơ sở giáo dục bắt buộc phải công khai toàn bộ hồ sơ ứng viên (lý lịch khoa học, các công trình từ WoS/Scopus, báo cáo nhận xét của phản biện kín) lên mạng internet ít nhất 30 ngày.
"Ánh sáng mặt trời" là chất sát khuẩn tốt nhất; mọi sự khuất tất, sao chép hay yếu kém về năng lực sẽ bị cộng đồng khoa học trong và ngoài nước giám sát và lên tiếng. Sự giám sát của dư luận sẽ buộc các lãnh đạo trường phải vô cùng cẩn trọng với uy tín của CSGD và của chính bản thân họ.
Giám sát từ thị trường và người học (Đánh giá kiểm định)
Hệ thống kiểm định chất lượng độc lập và các bảng xếp hạng uy tín sẽ là lăng kính phản chiếu thực lực của đội ngũ trí thức. Nếu một trường ồ ạt "sản xuất" giáo sư nhưng chất lượng giảng dạy, tỷ lệ trích dẫn, hay doanh thu chuyển giao công nghệ sụt giảm, thị trường lao động và người học sẽ quay lưng.
Thêm vào đó, việc yêu cầu ứng viên giảng thử và lấy phiếu tín nhiệm trực tiếp từ sinh viên (với một tỷ lệ trọng số nhất định) là một phương pháp tiến bộ, thể hiện triết lý "lấy người học làm trung tâm" theo đúng tinh thần NQ71.
Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị mang một tầm nhìn chiến lược, tạo ra không gian và động lực mới để hiện đại hóa toàn diện nền giáo dục đại học Việt Nam.
Quyết định phân quyền, giao quyền cho các cơ sở giáo dục đại học tự chủ xét duyệt và bổ nhiệm giáo sư, phó giáo sư không đơn thuần là sự gỡ bỏ các rào cản hành chính lỗi thời. Đó là một cuộc cách mạng tư duy thực sự nhằm đoạn tuyệt với tâm lý "phẩm hàm vĩnh viễn", hướng tới một nền tảng quản trị đại học hiện đại, cạnh tranh bình đẳng và có trách nhiệm giải trình cao.
Để đạt được các mục tiêu tham vọng về việc có các đại học vào top 100 thế giới và thu hút hàng ngàn học giả quốc tế như Nghị quyết 71 đã đề ra, đồng thời hiện thực hóa khát vọng hội nhập toàn cầu mãnh liệt mà Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã gửi gắm tại Đại học Columbia, chúng ta phải kiên quyết trao quyền cho các trường đại học. Tuy nhiên, sự phân quyền đó phải đứng vững trên bệ đỡ của các thiết chế kiểm soát quyền lực chéo nội bộ vững chắc, sự giám sát hậu kiểm nghiêm khắc của Nhà nước, và sự minh bạch tuyệt đối trước cộng đồng khoa học và toàn xã hội.
Chỉ khi tháo gỡ thành công điểm nghẽn thể chế này, trả danh xưng GS, PGS về đúng bản chất là vị trí công tác gắn liền với sứ mệnh kiến tạo tri thức, đội ngũ trí thức rường cột của nước nhà mới thực sự được giải phóng tiềm năng sáng tạo. Đó chính là chìa khóa để giáo dục đại học vươn lên thành động lực nòng cốt, đưa đất nước tự tin tiến vào kỷ nguyên phát triển mới – kỷ nguyên bứt phá, phồn vinh và hùng cường của dân tộc - GS.NGND Trần Đức Viên.

