Nông nghiệp bền vững: Khi ESG trở thành điều kiện bắt buộc
Trong bối cảnh áp lực từ biến đổi khí hậu và tiêu chuẩn thị trường quốc tế ngày càng gia tăng, ESG đang trở thành “tấm vé” để nông sản Việt Nam tham gia chuỗi giá trị toàn cầu; tuy nhiên, thực tế triển khai cho thấy nhiều rào cản lớn về tài chính và năng lực quản trị đang cản trở quá trình chuyển đổi của các tác nhân nhỏ và vừa.
Khoảng cách lớn giữa thực hành ESG và tiếp cận tài chính bền vững
Báo cáo và khuyến nghị chính sách “Hướng tới nông nghiệp bền vững: thực hành khung Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) và tiếp cận tài chính bền vững của các tác nhân nhỏ và vừa trong chuỗi giá trị nông nghiệp” do Viện nghiên cứu quản lý phát triển bền vững (Liên hiệp các Hội Khoa học và Kỹ thuật Việt Nam) phối hợp với Oxfam tại Việt Nam mới công bố đã cung cấp một bức tranh tương đối toàn diện về thực trạng chuyển đổi xanh trong nông nghiệp Việt Nam.
Nông nghiệp và thủy sản tiếp tục giữ vai trò trụ cột của nền kinh tế, là nguồn cung cấp các mặt hàng xuất khẩu chủ lực như gạo, cà phê và thủy sản. Tuy nhiên, đây cũng là ngành phát thải khí nhà kính lớn thứ hai sau năng lượng, đồng thời chịu tác động ngày càng rõ nét của biến đổi khí hậu. Các hiện tượng thời tiết cực đoan, thiên tai bất thường không chỉ ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sản phẩm mà còn tác động trực tiếp đến sinh kế và sức khỏe của người dân.
Ở chiều ngược lại, các thị trường nhập khẩu lớn như EU và Mỹ đang áp dụng những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe liên quan đến môi trường, xã hội và truy xuất nguồn gốc; điều này khiến ESG không còn là một lựa chọn mang tính tự nguyện, mà đang trở thành điều kiện bắt buộc để duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh của nông sản Việt Nam. Trong bối cảnh đó, việc thúc đẩy thực hành ESG không thể chỉ dựa vào nỗ lực đơn lẻ của từng doanh nghiệp hay hợp tác xã, mà đòi hỏi một cách tiếp cận theo chuỗi giá trị, với sự tham gia đồng bộ của các bên liên quan từ sản xuất, tài chính đến chính sách.

Báo cáo được xây dựng trên cơ sở khảo sát 97 doanh nghiệp và hợp tác xã trong chuỗi giá trị nông nghiệp, kết hợp với 15 cuộc phỏng vấn sâu với chuyên gia và các bên liên quan. Kết quả cho thấy thực hành ESG đã được triển khai ở mức độ nhất định, song chưa đồng đều giữa các trụ cột. Cụ thể, các yếu tố môi trường và xã hội thường được chú trọng hơn, trong khi yếu tố quản trị vẫn còn hạn chế. Điều này phản ánh thực tế năng lực quản trị của nhiều doanh nghiệp nhỏ và hợp tác xã chưa theo kịp yêu cầu của các tiêu chuẩn ESG hiện đại.
Một phát hiện đáng chú ý của báo cáo là nghịch lý trong tiếp cận tài chính bền vững. Dù có tới 54% đơn vị đã tham gia ít nhất một chứng nhận nông nghiệp bền vững, nhưng chỉ duy nhất một đơn vị tiếp cận được nguồn tài chính xanh. Phần lớn các tác nhân nhỏ vẫn phụ thuộc vào tín dụng truyền thống 57% hoặc vay từ người thân 55%. Thực trạng này cho thấy khoảng cách rất lớn giữa việc thực hành ESG và khả năng tiếp cận các nguồn vốn phù hợp. Rào cản không nằm ở việc thiếu nhận thức hay hành động, mà chủ yếu xuất phát từ các điều kiện tín dụng truyền thống như yêu cầu tài sản bảo đảm, năng lực xây dựng phương án kinh doanh và hệ thống quản trị còn yếu. Bên cạnh đó, khoảng 80% đơn vị được khảo sát cho biết chưa từng tiếp cận thông tin về tín dụng xanh, phản ánh sự thiếu hụt nghiêm trọng về thông tin và kết nối giữa khu vực sản xuất và hệ thống tài chính.
Đáng lưu ý, dòng vốn tài chính xanh hiện nay vẫn tập trung chủ yếu vào các doanh nghiệp quy mô lớn hoặc các dự án đã đạt tiêu chuẩn sẵn có. Trong khi đó, hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ là nhóm chiếm tỷ trọng lớn nhất trong sản xuất nông nghiệp lại chưa được tiếp cận tương xứng. Những số liệu này cho thấy một thực tế rõ ràng, nếu không có sự điều chỉnh trong thiết kế chính sách và công cụ tài chính, quá trình chuyển đổi xanh trong nông nghiệp sẽ khó có thể lan tỏa trên diện rộng.
Các chính sách, công cụ tài chính cần được thiết kế và vận hành đồng bộ
Theo Tiến sĩ Bùi Thanh Minh, Phó Giám đốc văn phòng Ban Nghiên cứu phát triển kinh tế tư nhân (Ban IV), một trong những thách thức lớn hiện nay trong thúc đẩy tài chính xanh là khoảng cách giữa chính sách và thực tiễn. Dù đã có nhiều chủ trương và chính sách được ban hành, việc triển khai trong thực tế vẫn còn hạn chế do thiếu cách hiểu thống nhất hay sự kết nối giữa cơ quan quản lý, tổ chức tài chính và doanh nghiệp. Do đó, cần tiếp cận theo hướng hệ sinh thái, trong đó các chính sách, công cụ tài chính và tiêu chuẩn được thiết kế và vận hành đồng bộ. Đồng thời, việc lan tỏa các mô hình thực hành tốt sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo niềm tin và thúc đẩy chuyển đổi trong cộng đồng doanh nghiệp”.
Báo cáo nhấn mạnh cần tăng cường phối hợp liên ngành giữa các cơ quan quản lý như Bộ Nông nghiệp và Môi trường, Bộ Tài chính và Ngân hàng Nhà nước nhằm bảo đảm tính thống nhất trong xây dựng và triển khai chính sách liên quan đến ESG và tài chính xanh. Một hướng đi quan trọng là sử dụng kết quả nghiên cứu để tham chiếu trong xây dựng khung ESG cho ngành nông nghiệp, đồng thời thiết kế các cơ chế hỗ trợ cụ thể như chính sách hỗ trợ lãi suất đối với các dự án xanh, tuần hoàn. Trong bối cảnh rủi ro khí hậu gia tăng, việc tích hợp bảo hiểm nông nghiệp như một công cụ quản trị rủi ro trong thực hành ESG cũng được xem là giải pháp cần thiết, nhất là khi tỷ lệ tham gia bảo hiểm hiện mới chỉ khoảng 18%. Đối với khu vực tài chính, hệ thống ngân hàng hiện đóng vai trò chủ đạo với khoảng 88% tổng dư nợ tín dụng xanh. Tuy nhiên, cần tiếp tục hoàn thiện các sản phẩm tài chính phù hợp hơn với đặc thù của nông nghiệp và năng lực của các tác nhân nhỏ.
Đáng chú ý, báo cáo cũng chỉ ra khoảng trống lớn trong hệ sinh thái đầu tư khi thiếu các quỹ đầu tư mạo hiểm và nhà đầu tư thiên thần trong lĩnh vực nông nghiệp. Các quỹ hiện có thường yêu cầu quy mô vốn lớn, vượt quá khả năng hấp thụ của doanh nghiệp nhỏ. Ở góc độ doanh nghiệp, năng lực quản trị được xác định là điều kiện tiên quyết để tiếp cận cả thị trường và tài chính. Các hợp tác xã và doanh nghiệp cần ưu tiên hoàn thiện hệ thống ghi chép, minh bạch tài chính, truy xuất nguồn gốc và xây dựng phương án kinh doanh đáp ứng yêu cầu của tổ chức tín dụng. Bên cạnh đó, ESG cần được tích hợp vào chiến lược và mô hình kinh doanh, thay vì chỉ dừng ở các thực hành mang tính ngắn hạn hoặc đối phó với yêu cầu từ bên ngoài. Một mắt xích quan trọng khác là vai trò của các tổ chức xã hội trong việc làm trung gian kết nối, nâng cao năng lực và hỗ trợ tiếp cận tài chính cho các tác nhân nhỏ. Việc phát huy vai trò này được xem là chìa khóa để giảm bất cân xứng thông tin và thúc đẩy các mô hình nông nghiệp bền vững có khả năng nhân rộng.
Từ những phân tích trên, có thể thấy chuyển đổi ESG trong nông nghiệp không chỉ là câu chuyện của từng doanh nghiệp, mà là bài toán hệ thống. Nếu không thu hẹp được khoảng cách giữa thực hành và nguồn lực, đặc biệt là tài chính xanh, mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững sẽ khó đạt được như kỳ vọng.

