Quốc tế

Nhật Bản trước bài toán tăng lương bền vững

Châu Anh 04/07/2026 06:15

Việc tiền lương tại Nhật Bản tăng hơn 5% trong ba năm liên tiếp phản ánh những chuyển biến tích cực của nền kinh tế sau nhiều năm giảm phát. Tuy nhiên, khoảng cách về năng suất và khả năng chi trả giữa doanh nghiệp lớn với doanh nghiệp vừa và nhỏ đang làm suy giảm tính lan tỏa của quá trình phục hồi. Thúc đẩy chuyển đổi số, nâng cao năng suất và cải cách thị trường lao động sẽ là những điều kiện quan trọng để duy trì đà tăng lương và củng cố tăng trưởng kinh tế trong dài hạn.

Tín hiệu tích cực sau thời kỳ giảm phát

Kết quả vòng đàm phán tiền lương Shunto năm 2026 (cuộc thương lượng tiền lương thường niên giữa các công đoàn doanh nghiệp và người sử dụng lao động diễn ra vào mùa xuân) tiếp tục mang lại tín hiệu tích cực khi mức tăng lương bình quân vượt 5% trong năm thứ ba liên tiếp. Đây được xem là dấu mốc quan trọng trong quá trình Nhật Bản từng bước thoát khỏi tình trạng giảm phát kéo dài, đồng thời củng cố kỳ vọng về một chu kỳ tăng trưởng mới dựa trên tiền lương và tiêu dùng nội địa.

Tuy nhiên, triển vọng này vẫn đối mặt nhiều thách thức. Trong bối cảnh lạm phát duy trì ở mức cao hơn trước đây, điều quan trọng không chỉ là mức tăng lương danh nghĩa mà còn là khả năng duy trì tăng trưởng tiền lương thực tế trong dài hạn. Nếu tốc độ tăng giá tiếp tục bào mòn thu nhập, kết quả của các cuộc đàm phán tiền lương sẽ khó chuyển hóa thành cải thiện thực chất về sức mua của người lao động.

Đáng chú ý, mức tăng lương hiện nay chủ yếu tập trung ở các tập đoàn lớn, trong khi khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) - sử dụng khoảng 70% lực lượng lao động Nhật Bản, vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc theo kịp xu hướng này. Khả năng hấp thụ chi phí lao động gia tăng của các doanh nghiệp nhỏ bị hạn chế bởi quy mô sản xuất, năng lực định giá và năng suất thấp hơn đáng kể so với doanh nghiệp lớn.

z8002097108535_41f0e78062178c94c5c2dc93b3479fe7.jpg
Bảng cập nhật kết quả đàm phán lương năm 2026 của các công đoàn thuộc Hội đồng Công đoàn Kim loại Nhật Bản (JCM - Metal Workers' Council). Ảnh: jcmental.jp

Những năm gần đây, tình trạng thiếu hụt lao động cùng chi phí nhân công và nguyên vật liệu tăng cao đã tạo áp lực tài chính ngày càng lớn đối với khu vực SME. Nhiều doanh nghiệp buộc phải thu hẹp hoạt động hoặc rời khỏi thị trường khi không đủ khả năng duy trì chi phí vận hành. Năm 2025, số vụ phá sản của doanh nghiệp vừa và nhỏ lên mức cao nhất trong hơn một thập kỷ, phản ánh những khó khăn mang tính cơ cấu ngày càng rõ nét.

Sự phân hóa này phản ánh đặc điểm của quá trình chuyển đổi hậu giảm phát tại Nhật Bản. Mặc dù nền kinh tế đã dần trở lại quỹ đạo tăng trưởng danh nghĩa khoảng 2-3% mỗi năm, lợi ích từ sự phục hồi chưa được phân bổ đồng đều. Các tập đoàn lớn có thể nâng lương nhờ lợi nhuận cải thiện, năng lực định giá và lợi thế năng suất, trong khi phần lớn doanh nghiệp nhỏ vẫn gặp khó khăn.

Việc Ngân hàng Nhật Bản từng bước bình thường hóa chính sách tiền tệ cũng tạo thêm sức ép đối với một bộ phận SME có tỷ lệ vay nợ cao. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, áp lực từ thiếu hụt lao động và chi phí sản xuất vẫn được đánh giá là những yếu tố tác động trực tiếp hơn so với lãi suất.

Bài toán năng suất và chuyển đổi số

Một trong những rào cản lớn nhất đối với tăng trưởng tiền lương bền vững của Nhật Bản là khoảng cách năng suất giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp vừa và nhỏ. Dù yêu cầu nâng cao năng suất đã được đặt ra nhiều năm, quá trình chuyển đổi số tại khu vực SME vẫn diễn ra chậm chạp.

Nhiều doanh nghiệp nhỏ chưa đủ nguồn lực để đầu tư vào công nghệ số, tự động hóa hay các hệ thống quản trị dựa trên dữ liệu. Hạn chế về vốn, thiếu nhân lực có kỹ năng số và năng lực quản trị khiến quá trình hiện đại hóa diễn ra chậm hơn nhiều so với các tập đoàn lớn. Đây được xem là một “nghịch lý kỹ thuật số” của Nhật Bản, khi một nền kinh tế có trình độ công nghệ cao nhưng khu vực doanh nghiệp đông đảo nhất lại chưa tận dụng hiệu quả các thành tựu số hóa.

009.jpg
Kết quả đàm phán tiền lương Shunto năm 2026 tiếp tục phát đi tín hiệu tích cực khi mức tăng lương bình quân vượt 5% trong năm thứ ba liên tiếp. Ảnh: AFP

Khoảng cách về năng suất tạo ra vòng luẩn quẩn: năng suất thấp khiến doanh nghiệp khó tăng lương, trong khi không tăng được lương lại càng khó thu hút lao động chất lượng cao và đầu tư đổi mới công nghệ. Nếu khoảng cách này không được thu hẹp, mức tăng lương sẽ tiếp tục tập trung ở các doanh nghiệp lớn thay vì lan tỏa thành tăng trưởng thu nhập trên diện rộng.

Chính phủ Nhật Bản đã triển khai nhiều biện pháp khuyến khích doanh nghiệp tăng lương và hỗ trợ SME thông qua các chương trình trợ cấp chi phí năng lượng, lao động. Tuy nhiên, các chính sách này mới chủ yếu giải quyết áp lực trước mắt mà chưa xử lý triệt để những vấn đề mang tính cấu trúc như năng suất thấp, sự phân mảnh của thị trường lao động hay chênh lệch năng lực cạnh tranh giữa các nhóm doanh nghiệp.

Từ đầu những năm 2000, tỷ trọng lao động không thường xuyên liên tục gia tăng, trong khi cạnh tranh giá cả kéo dài khiến mối liên hệ giữa tăng năng suất và tăng lương ngày càng suy yếu. Ngay cả khi thiếu hụt lao động trở nên phổ biến, nhiều doanh nghiệp vẫn lựa chọn cắt giảm quy mô sản xuất, để trống vị trí tuyển dụng hoặc gia tăng sử dụng lao động thời vụ thay vì nâng lương bền vững.

Việc điều chỉnh tăng lương tối thiểu trong những năm gần đây cũng góp phần làm gia tăng chi phí lao động, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có mức lương thấp. Vì vậy, mức tăng lương hiện nay phản ánh đồng thời tác động của tình trạng khan hiếm lao động và chính sách điều tiết của Chính phủ, thay vì chỉ đến từ cải thiện năng suất.

Tình trạng thiếu hụt lao động hiện đã lan rộng ở nhiều lĩnh vực như bán lẻ, khách sạn, dịch vụ và xây dựng. Tuy nhiên, thay vì tạo ra một mặt bằng tiền lương cao hơn trên toàn nền kinh tế, áp lực thiếu nhân lực lại khiến nhiều doanh nghiệp tiếp tục duy trì mô hình sử dụng lao động linh hoạt và kìm hãm tốc độ tăng lương.

Cân bằng giữa tăng lương và ổn định kinh tế

Sự phục hồi tiền lương hiện nay đặt Nhật Bản trước một nghịch lý kinh tế vĩ mô. Về lý thuyết, tăng lương sẽ thúc đẩy tiêu dùng, hỗ trợ tăng trưởng và góp phần duy trì lạm phát quanh mục tiêu 2% của Ngân hàng Nhật Bản. Sau nhiều thập kỷ giảm phát, cơ quan này ngày càng coi tăng trưởng tiền lương bền vững là điều kiện quan trọng để neo giữ kỳ vọng lạm phát và tạo nền tảng cho quá trình bình thường hóa chính sách tiền tệ.

Tuy nhiên, nếu mức tăng lương chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp lớn trong khi khu vực SME tiếp tục thu hẹp hoặc rút khỏi thị trường, hiệu ứng tích cực đối với nền kinh tế sẽ bị hạn chế. Điều này có thể làm suy yếu thị trường việc làm tại nhiều địa phương, khiến nhu cầu tiêu dùng phát triển không đồng đều và làm gia tăng khoảng cách thu nhập.

Xu hướng tăng lương cũng tạo cơ sở để Ngân hàng Nhật Bản từng bước nâng lãi suất khi lạm phát ngày càng xuất phát từ tiền lương và giá dịch vụ. Tuy nhiên, quá trình thắt chặt chính sách nếu diễn ra quá nhanh có thể gia tăng áp lực đối với các doanh nghiệp nhỏ vốn vẫn phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn vay giá rẻ.

Điều đó cho thấy thách thức hiện nay không chỉ mang tính chu kỳ mà còn mang tính cơ cấu. Nếu tiền lương tiếp tục tăng chủ yếu do thiếu hụt lao động thay vì nhờ cải thiện năng suất, nền tảng của quá trình phục hồi sẽ thiếu bền vững và dễ bị tổn thương trước các biến động kinh tế.

Trong bối cảnh đó, các nhà hoạch định chính sách Nhật Bản ngày càng nhấn mạnh vai trò của nâng cao năng suất và chuyển đổi số. Mục tiêu không phải là duy trì sự tồn tại của mọi doanh nghiệp, mà là tạo điều kiện để doanh nghiệp đầu tư đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực quản trị, thúc đẩy chuyển đổi số và hỗ trợ quá trình dịch chuyển lao động sang các lĩnh vực có năng suất cao hơn, đồng thời hạn chế những cú sốc lớn đối với thị trường việc làm và kinh tế địa phương.

Vòng đàm phán Shunto năm 2026 vì vậy đánh dấu bước tiến quan trọng trong quá trình chuyển đổi của kinh tế Nhật Bản sang mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào tiền lương và lạm phát tích cực. Tuy nhiên, mức tăng lương hiện vẫn chịu tác động đồng thời của tình trạng thiếu hụt lao động, điều chỉnh lương tối thiểu và lợi nhuận doanh nghiệp cải thiện, trong khi năng suất chưa tăng đồng đều giữa các khu vực kinh tế.

Để bảo đảm tăng trưởng tiền lương có tính bền vững và lan tỏa rộng khắp, Nhật Bản cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách cơ cấu, nâng cao năng suất, tăng tốc chuyển đổi số đối với khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ và tạo điều kiện cho quá trình phân bổ lại nguồn lực lao động. Đồng thời, Ngân hàng Nhật Bản cũng cần duy trì lộ trình bình thường hóa chính sách tiền tệ một cách thận trọng, cân bằng giữa mục tiêu kiểm soát lạm phát và yêu cầu bảo đảm sức chống chịu của khu vực doanh nghiệp - bộ phận vẫn đóng vai trò chủ lực trong tạo việc làm của nền kinh tế.

    Nhật Bản trước bài toán tăng lương bền vững
    • Mặc định