Ngân sách Nepal 2026 - 2027: Thúc đẩy tăng trưởng, cải cách quản trị
Ngân sách tài khóa 2026 - 2027 cho thấy Nepal đang đặt trọng tâm vào việc kết hợp mở rộng chi tiêu với cải cách quản trị, nhằm thúc đẩy tăng trưởng và tạo việc làm sau những biến động xã hội vào năm 2025. Giới chuyên gia cho rằng, hiệu quả của kế hoạch sẽ phụ thuộc vào khả năng tháo gỡ các điểm nghẽn trong thu ngân sách, đầu tư công và triển khai dự án, đồng thời bảo đảm kỷ luật tài khóa và minh bạch trong thực thi.
Những thách thức của tân Chính phủ
Tài khóa 2026 - 2027 là ngân sách thường niên đầu tiên của Chính phủ mới sau làn sóng biểu tình do thế hệ trẻ (Gen Z) dẫn dắt năm 2025, được xem là phép thử đối với khả năng đáp ứng các kỳ vọng về việc làm, tăng trưởng, dịch vụ công và hiệu quả quản trị.
Với tổng quy mô 2.124,34 tỷ rupee Nepal, ngân sách tăng khoảng 25% so với dự toán điều chỉnh của năm tài khóa hiện tại. Trong đó, chi thường xuyên đạt 1.270,58 tỷ rupee, chiếm 59,8%; chi đầu tư phát triển 431,10 tỷ rupee, chiếm 20,3%. Chính phủ dự kiến huy động khoảng 1.405 tỷ rupee từ nguồn thu ngân sách, 61,74 tỷ rupee viện trợ nước ngoài và vay thêm để bù đắp thâm hụt.

Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng 7% trong tài khóa 2026 - 2027, song đây được đánh giá là mục tiêu khá tham vọng trong bối cảnh nền kinh tế Nepal vừa trải qua giai đoạn bất ổn. Trong khi đó, IMF dự báo tăng trưởng của Nepal trong cùng kỳ chỉ khoảng 4,6%, đồng thời lưu ý các rủi ro liên quan đến tiến độ giải ngân vốn đầu tư công, tính nhất quán của chính sách và những biến động từ môi trường kinh tế bên ngoài.
Một thách thức khác của nền kinh tế Nepal là sự phụ thuộc lớn vào kiều hối. Dòng tiền từ người Nepal ở nước ngoài đóng vai trò quan trọng đối với thu nhập hộ gia đình, tiêu dùng và cán cân đối ngoại. Song, khi phần lớn nguồn tiền được sử dụng cho tiêu dùng, trong đó có hàng nhập khẩu, khả năng chuyển hóa kiều hối thành đầu tư sản xuất vẫn hạn chế. Điều này khiến nền kinh tế dễ chịu tác động trước những thay đổi của môi trường kinh tế bên ngoài.
Để tạo thêm dư địa tài khóa, Chính phủ đã triển khai kế hoạch tinh gọn bộ máy, giảm số lượng bộ từ 22 xuống 18 và sắp xếp lại một số cơ quan. Tuy nhiên, hiệu quả của quá trình này phụ thuộc vào khả năng kiểm soát chi thường xuyên và bảo đảm sự thống nhất giữa mục tiêu cải cách với cách thức tổ chức, vận hành bộ máy nhà nước.
Những thách thức trong phối hợp chính sách cũng được thể hiện qua tranh luận về thuế đối với lĩnh vực giáo dục và y tế tư nhân. Khoản thu 3% có hiệu lực từ ngày 17/7 nhanh chóng vấp phải phản ứng của dư luận. Sau đó, ngày 22/7 Chính phủ đã quyết định bãi bỏ và cam kết hoàn trả các khoản đã thu. Diễn biến này cho thấy khả năng điều chỉnh chính sách trước phản ứng xã hội, song đồng thời đặt ra yêu cầu tăng cường tham vấn và phối hợp giữa các cơ quan trong quá trình hoạch định chính sách.
Cải cách để tháo gỡ điểm nghẽn thực thi
Điểm đáng chú ý của ngân sách mới là chính phủ không chỉ tập trung mở rộng chi tiêu mà còn tìm cách xử lý những hạn chế về năng lực thực thi từng khiến các kế hoạch đầu tư trước đây chậm tiến độ. Đây được xem là sự thay đổi trong cách tiếp cận, khi cải cách thể chế và năng lực vận hành được đặt song song với mở rộng tài khóa.
Trong lĩnh vực thu ngân sách, Chính phủ chuyển hướng từ tăng cường thu theo cách truyền thống sang đơn giản hóa hệ thống thuế nhằm giảm gánh nặng và củng cố niềm tin của người nộp thuế. Ngưỡng thu nhập được miễn thuế cá nhân được nâng từ 500.000 lên 1 triệu rupee, trong khi mức thuế suất cao nhất giảm từ 39% xuống 29%. Chính phủ cũng bãi bỏ thuế tiêu thụ đặc biệt đối với 360 mặt hàng, đơn giản hóa biểu thuế và giảm thuế nhập khẩu đối với 273 loại nguyên liệu phục vụ sản xuất.
Các biện pháp này hướng tới giảm chi phí cho người dân và doanh nghiệp, kích thích nhu cầu trong nước, đồng thời mở rộng cơ sở thuế trong dài hạn. Chính sách hoàn 10% VAT đối với một số giao dịch kỹ thuật số và các chương trình khuyến khích thanh toán chính thức cũng nhằm đưa thêm hoạt động kinh tế vào khu vực chính thức, trong bối cảnh khu vực phi chính thức vẫn chiếm tỷ trọng đáng kể trong nền kinh tế.
Về chi tiêu, Chính phủ đề xuất cơ chế triển khai theo các nhiệm vụ trọng điểm để khắc phục tình trạng chậm giải ngân vốn đầu tư. Các dự án chiến lược sẽ được thúc đẩy thông qua luật có thời hạn hiệu lực, hợp đồng gắn với kết quả thực hiện của người đứng đầu dự án, hạn chế luân chuyển nhân sự, mô hình tài chính hỗn hợp và hệ thống giám sát kỹ thuật số.
Chính phủ đồng thời xác định những kết quả đầu ra cụ thể, trong đó có mục tiêu bổ sung 1.040 MW công suất năng lượng và tái cơ cấu, tách biệt các mảng hoạt động của Cơ quan Điện lực Nepal. Cách tiếp cận này cho thấy nỗ lực chuyển trọng tâm từ “phân bổ vốn” sang “đo lường kết quả”, qua đó nâng hiệu quả sử dụng ngân sách.
Bên cạnh đó, Chính phủ tìm kiếm những phương thức huy động vốn mới trong bối cảnh nguồn viện trợ nước ngoài không ổn định. Các đề xuất gồm thành lập Quỹ Tài sản Quốc gia, phát hành trái phiếu bằng đồng rupee Nepal tại thị trường nước ngoài, trái phiếu dành cho người Nepal ở nước ngoài và trái phiếu xanh.
Cùng với cải cách tài chính, chương trình chuyển đổi số cũng được đặt trong kế hoạch phát triển. Nepal dự kiến xây dựng trung tâm tính toán AI quốc gia đầu tiên, đồng thời thúc đẩy chiến lược phát triển các cực tăng trưởng và khu vực trọng điểm theo mô hình “tứ giác phát triển”. Những kế hoạch này cho thấy chính phủ muốn gắn cải cách quản trị với phát triển hạ tầng, công nghệ và năng lực sản xuất mới.
Củng cố năng lực nhà nước, nâng hiệu quả đầu tư
Giới quan sát nhận định, điểm đáng chú ý nhất của ngân sách Nepal không nằm ở quy mô chi tiêu mà ở nỗ lực giải quyết vấn đề thường xuyên cản trở hiệu quả chính sách là năng lực thực thi. Kinh nghiệm những năm qua cho thấy việc phân bổ nguồn lực lớn không đồng nghĩa với việc các dự án được triển khai đúng tiến độ. Vì vậy, cải cách thể chế, hợp đồng gắn với hiệu quả và đa dạng hóa cơ chế tài chính được xem là những yếu tố cần thiết để duy trì chính sách tài khóa mở rộng theo hướng bền vững.
Tuy nhiên, để biến các mục tiêu thành kết quả cụ thể, Nepal vẫn cần những cơ chế giám sát đủ mạnh. Một trong những đề xuất đáng chú ý là thành lập đơn vị thực thi có thẩm quyền cao trực thuộc Bộ trưởng Tài chính, có thể giữ lại một phần vốn đầu tư cho đến khi các mốc tiến độ được xác minh độc lập. Cách làm này nhằm hạn chế tình trạng giải ngân dàn trải và gắn việc cấp vốn với kết quả thực tế.
Đối với các “Dự án Niềm tự hào Quốc gia” (National Pride Projects), việc áp dụng ngân sách dựa trên kết quả cũng có thể giúp nâng cao hiệu quả đầu tư. Theo đó, việc phân bổ vốn cho năm tiếp theo cần gắn với kết quả thực hiện đã được kiểm chứng, thay vì chủ yếu dựa trên kế hoạch hoặc nhu cầu vốn được đề xuất.
Một giải pháp khác là tăng cường hợp tác kỹ thuật nhằm nâng cao năng lực cán bộ, sử dụng những mô hình triển khai đã được kiểm chứng ở các quốc gia khác. Đây là hướng tiếp cận có thể giúp Nepal khắc phục những hạn chế về năng lực thể chế, thay vì chỉ bổ sung nguồn lực tài chính cho bộ máy hiện tại.
Việc kết hợp chính sách tài khóa mở rộng với chính sách tiền tệ theo hướng hỗ trợ tăng trưởng cũng tạo thêm dư địa cho nền kinh tế. Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng sẽ phụ thuộc vào khả năng thực hiện các dự án đúng tiến độ, kiểm soát chi tiêu và duy trì sự nhất quán trong chính sách.
Nếu các ưu tiên phát triển được xác định rõ, nguồn vốn được phân bổ gắn với kết quả và quá trình thực hiện được giám sát chặt chẽ, minh bạch, ngân sách mới sẽ góp phần nâng cao hiệu lực quản trị nhà nước, tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững. Ngược lại, việc thiếu nhất quán trong thực hiện cải cách có thể làm giảm hiệu quả sử dụng nguồn lực. Vì vậy, đối với Nepal, vấn đề không chỉ nằm ở quy mô ngân sách, mà quan trọng hơn là nâng cao hiệu quả phân bổ, sử dụng nguồn lực và chuyển hóa các nguồn lực đó thành kết quả phát triển cụ thể.

