Nâng chất lượng và năng lực hòa giải viên cơ sở
Sau hơn một thập kỷ triển khai, Luật Hòa giải ở cơ sở đã chứng minh vai trò quan trọng trong việc giải quyết mâu thuẫn, giữ gìn đoàn kết cộng đồng và giảm tải cho hệ thống tư pháp; tuy nhiên, trong bối cảnh các quan hệ xã hội ngày càng phức tạp và hệ thống pháp luật liên tục được hoàn thiện, những hạn chế về năng lực và cơ chế pháp lý đối với đội ngũ hòa giải viên đang trở thành "điểm nghẽn" cần được tháo gỡ.
Đông về số lượng nhưng chưa đồng đều về chất lượng
Theo Cục Phổ biến, giáo dục pháp luật và Trợ giúp pháp lý (Bộ Tư pháp), sau hơn 12 năm triển khai Luật Hòa giải ở cơ sở, hệ thống tổ hòa giải đã được thiết lập rộng khắp trên cả nước, tạo nền tảng quan trọng cho việc giải quyết tranh chấp ngay từ cộng đồng. Tính đến tháng 12/2025, cả nước có 547.235 hòa giải viên, trong đó có 13.985 người có trình độ chuyên môn luật; trong giai đoạn 2014 - 2025, đã tiếp nhận hơn 1,36 triệu vụ việc, với gần 1,1 triệu vụ hòa giải thành, đạt tỷ lệ trung bình trên 81%, nhiều địa phương duy trì tỷ lệ trên 90%.

Tuy nhiên, chất lượng đội ngũ hòa giải viên chưa đồng đều, thậm chí có sự chênh lệch đáng kể giữa các vùng, miền; tại nhiều địa phương, đặc biệt là vùng sâu, vùng xa, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, hòa giải viên chủ yếu hoạt động dựa trên kinh nghiệm cá nhân, thiếu kiến thức pháp luật chuyên sâu và kỹ năng xử lý tình huống hiện đại. Trong khi đó, tâm lý "ngại va chạm", thiếu chủ động trong phân tích, thuyết phục cũng còn tồn tại ở một bộ phận hòa giải viên, làm giảm hiệu quả giải quyết tranh chấp ngay từ cơ sở.
Đáng chú ý, công tác bồi dưỡng, tập huấn - yếu tố then chốt quyết định chất lượng đội ngũ, dù đã được triển khai nhưng chưa thực sự tạo chuyển biến đồng đều. Mặc dù hàng năm có trên 70% hòa giải viên được tham gia các lớp bồi dưỡng, song, hiệu quả chưa bền vững, một phần do đội ngũ thường xuyên biến động, phần khác do nội dung pháp luật liên tục thay đổi, trong khi việc cập nhật kiến thức lại chưa được thực hiện thường xuyên, liên tục .
Không chỉ vậy, việc tổ chức bồi dưỡng còn gặp nhiều khó khăn khi phần lớn hòa giải viên là người cao tuổi, khó tham gia các khóa học dài ngày; việc ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo còn hạn chế, chưa đáp ứng yêu cầu triển khai trên diện rộng. Chính những yếu tố này khiến cho công tác đào tạo, bồi dưỡng dù được quan tâm nhưng chưa trở thành một "chuẩn mực bắt buộc", chưa gắn với trách nhiệm pháp lý cụ thể của hòa giải viên.
Thực tiễn thi hành pháp luật cho thấy, yêu cầu đặt ra hiện nay không chỉ dừng lại ở việc duy trì mạng lưới hòa giải rộng khắp, mà quan trọng hơn là nâng cao chất lượng, tính chuyên nghiệp và trách nhiệm của đội ngũ hòa giải viên - lực lượng trực tiếp "gác cổng" các mâu thuẫn từ cơ sở.
Từ khuyến khích sang ràng buộc trách nhiệm
Một trong những nguyên nhân quan trọng dẫn đến những hạn chế nêu trên xuất phát từ chính các quy định pháp luật hiện hành. Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013 đã bước đầu xác lập khuôn khổ pháp lý cho hoạt động hòa giải, trong đó quy định tương đối rõ về quyền và nghĩa vụ của hòa giải viên, góp phần nâng cao vị thế của lực lượng này trong đời sống xã hội.
Tuy nhiên, theo Cục Phổ biến, giáo dục pháp luật và Trợ giúp pháp lý, trong quá trình triển khai, các quy định này đã bộc lộ những bất cập nhất định. Một số quyền quan trọng chưa được ghi nhận đầy đủ, như quyền mời người có uy tín tham gia hòa giải hoặc quyền đề nghị cơ quan, tổ chức hỗ trợ chuyên môn. Trong khi đó, một số nghĩa vụ cần thiết cũng chưa được quy định rõ ràng, chẳng hạn như trách nhiệm cung cấp thông tin cho Tòa án khi các bên đề nghị công nhận kết quả hòa giải thành.

Bên cạnh đó, các quy định về quyền và nghĩa vụ còn phân tán, thiếu tính hệ thống, chưa bảo đảm sự đồng bộ với các quy định pháp luật mới, đặc biệt là pháp luật tố tụng dân sự. Đáng chú ý hơn, Luật hiện hành chưa xác định rõ việc tham gia bồi dưỡng, tập huấn là nghĩa vụ bắt buộc, dẫn đến việc triển khai trong thực tế chủ yếu mang tính khuyến khích, thiếu tính ràng buộc.
Trước yêu cầu đó, dự thảo hồ sơ chính sách sửa đổi Luật Hòa giải ở cơ sở đã xác định rõ định hướng "hoàn thiện cơ chế lựa chọn và nâng cao trách nhiệm của đội ngũ hòa giải viên", trong đó, tập trung vào việc bổ sung, hoàn thiện các quy định về quyền và nghĩa vụ theo hướng cụ thể, rõ ràng và gắn với trách nhiệm pháp lý.
Theo đó, các quyền của hòa giải viên được đề xuất bổ sung theo hướng mở rộng và tăng tính hỗ trợ thực tiễn, như quyền mời người có uy tín tham gia hòa giải hoặc đề nghị cơ quan, tổ chức, cá nhân có chuyên môn tư vấn, hỗ trợ trong các vụ việc phức tạp; những quy định này không chỉ giúp nâng cao chất lượng giải quyết tranh chấp mà còn tăng cường sự liên kết giữa hòa giải cơ sở với các thiết chế pháp lý khác.
Song song với đó, các nghĩa vụ của hòa giải viên cũng được bổ sung theo hướng cụ thể hóa trách nhiệm và nâng cao tính chuyên nghiệp. Hòa giải viên sẽ phải ghi chép nội dung vụ việc vào sổ theo dõi, cung cấp tài liệu cho Tòa án khi cần thiết, tham gia đầy đủ các hoạt động bồi dưỡng, tập huấn, đồng thời theo dõi, đôn đốc việc thực hiện kết quả hòa giải thành.
Đặc biệt, một điểm nhấn quan trọng trong chính sách sửa đổi là việc xác định "tham gia bồi dưỡng, tập huấn" vừa là quyền, vừa là nghĩa vụ của hòa giải viên. Khi được xác định là nghĩa vụ, quy định này sẽ tạo ra cơ chế ràng buộc, buộc hòa giải viên phải thường xuyên học tập, cập nhật, thích ứng với những thay đổi của pháp luật và thực tiễn.
Cách tiếp cận này không chỉ giúp nâng cao chất lượng đội ngũ mà còn góp phần chuẩn hóa năng lực hòa giải viên trên phạm vi cả nước, từng bước thu hẹp khoảng cách giữa các vùng, miền; đây cũng là nền tảng để xây dựng đội ngũ hòa giải viên có đủ năng lực đáp ứng yêu cầu trong giai đoạn mới.

