Kinh tế

Nâng cao năng lực hạt nhân trước yêu cầu mới

PGS. TS. Vương Hữu Tấn, nguyên Viện trưởng Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam 16/09/2026 07:27

Tuyên bố chung về việc củng cố hơn nữa quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Nga trong giai đoạn mới mở ra dư địa hợp tác về năng lượng hạt nhân, đòi hỏi Việt Nam nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, năng lực nghiên cứu và chuyển giao công nghệ.

Những yêu cầu mới từ hợp tác hạt nhân Việt - Nga

Trong khuôn khổ chuyến thăm cấp nhà nước tới Nga ngày 7 - 9/9 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, Việt Nam và Nga đã ra Tuyên bố chung về việc củng cố hơn nữa quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Nga; trong đó, dành sự quan tâm đáng kể cho lĩnh vực nhiên liệu - năng lượng, coi đây là một đột phá chiến lược.

Lò phản ứng hạt nhân tại Viện Nghiên cứu hạt nhân
Lò phản ứng hạt nhân tại Viện Nghiên cứu hạt nhân. Ảnh: Quang Nhựt/TTXVN

Theo đó, hai bên ghi nhận việc ký kết Hiệp định liên Chính phủ về hợp tác xây dựng nhà máy điện hạt nhân tại Việt Nam đã mở ra một trang mới trong quan hệ Việt Nam - Nga; đồng thời tiếp tục triển khai dự án Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ hạt nhân Việt Nam - một công trình hợp tác quan trọng trong lĩnh vực sử dụng năng lượng nguyên tử vì mục đích hòa bình. Đối với việc triển khai hợp tác về hạt nhân, Tuyên bố chung nhấn mạnh yêu cầu ưu tiên tuyệt đối an toàn hạt nhân và bức xạ, đồng thời chú trọng đào tạo đội ngũ chuyên gia Việt Nam có trình độ cao trong quá trình xây dựng và vận hành nhà máy.

Những nội dung này đặt Việt Nam trước một bài toán lớn hơn chuyện triển khai từng dự án cụ thể. Khi điện hạt nhân và các chương trình nghiên cứu, đào tạo được thúc đẩy, năng lực trong nước về nghiên cứu, phát triển công nghệ và hỗ trợ kỹ thuật cũng phải theo kịp. Đây là điều kiện để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các dự án, hình thành chuỗi cung ứng nội địa thay vì chỉ tiếp nhận công nghệ từ đối tác.

Từ góc độ đó, cần nhìn lại vai trò và mô hình hoạt động của Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam (VINATOM) - một viện nghiên cứu chuyên ngành quốc gia trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử. Trong bối cảnh các dự án hạt nhân được thúc đẩy, Viện cần được tổ chức và trao nguồn lực như thế nào để thực hiện tốt vai trò nghiên cứu, đào tạo và hỗ trợ kỹ thuật?

Xác định rõ vai trò của VINATOM

Tại buổi làm việc với VINATOM tháng 9/2025, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã chỉ ra những bất cập trong mô hình tổ chức của Viện, cho rằng mô hình hiện nay chưa phát huy hết vai trò, nhiệm vụ và khả năng phát triển. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đồng thời yêu cầu tách bạch chức năng quản lý nhà nước của Bộ Khoa học và Công nghệ với chức năng tổ chức sự nghiệp khoa học và công nghệ của VINATOM; nghiên cứu mô hình hợp nhất VINATOM với Viện Vật lý thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam hoặc nghiên cứu mô hình VINATOM trực thuộc Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam.

Như vậy, cải tổ VINATOM không chỉ là lựa chọn một mô hình tổ chức mới. Điều quan trọng là mô hình đó phải giúp Viện thực hiện tốt hơn những nhiệm vụ mà Nhà nước cần một tổ chức nghiên cứu công lập đảm nhận.

VINATOM từng được nâng cấp thành tổ chức sự nghiệp khoa học và công nghệ hạng đặc biệt, tương đương tổng cục. Sau hơn một thập niên, hiệu quả của mô hình này cần được nhìn nhận đầy đủ, nhất là khả năng phát huy vai trò của Viện trong nghiên cứu phát triển, đào tạo nhân lực và thực hiện các nhiệm vụ quốc gia về năng lượng nguyên tử.

Thiết kế lại mô hình VINATOM cần bắt đầu từ chính những nhiệm vụ Việt Nam đang và sẽ triển khai phục vụ các chủ trương, chính sách mới của Đảng và Nhà nước trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử nói riêng và khoa học, công nghệ nói chung. VINATOM sẽ nghiên cứu, phát triển những công nghệ nào để phục vụ các chương trình, chiến lược quốc gia về năng lượng nguyên tử, công nghiệp bán dẫn, vật liệu, môi trường? Vì sao những nhiệm vụ đó cần giao cho VINATOM? Sản phẩm nghiên cứu cuối cùng là gì và có thể đánh giá bằng những tiêu chí nào?

VINATOM cũng cần được xác định vị trí rõ ràng trong hệ sinh thái công nghệ điện hạt nhân nói riêng và năng lượng nguyên tử nói chung, cùng với các cơ quan quản lý nhà nước về phát triển ứng dụng năng lượng nguyên tử, cơ quan pháp quy hạt nhân, chủ đầu tư các dự án điện hạt nhân, tổ chức đào tạo, nghiên cứu phát triển khác và các doanh nghiệp có liên quan. Sự phân định này càng quan trọng khi Việt Nam chuẩn bị triển khai những dự án lớn, đòi hỏi yêu cầu cao về an toàn, công nghệ và nhân lực.

Ở các nước có ngành công nghiệp hạt nhân phát triển, cơ quan pháp quy hạt nhân thường có các tổ chức hỗ trợ kỹ thuật mạnh; chủ đầu tư cũng có tổ chức nghiên cứu, phát triển và hỗ trợ kỹ thuật riêng. Trong khi đó, những hoạt động sản xuất, kinh doanh trong lĩnh vực ứng dụng bức xạ và đồng vị phóng xạ cơ bản do doanh nghiệp tư nhân đảm nhận và được hạch toán chi phí rõ ràng minh bạch theo cơ chế thị trường.

Việc xác định vai trò và trách nhiệm của VINATOM trong tình hình mới phải tính đến các yếu tố theo thông lệ quốc tế và bảo đảm tập trung nguồn lực cho VINATOM thực hiện được những nhiệm vụ mang tầm chiến lược quốc gia trong lĩnh vực năng lượng nguyên tử. Nếu không phân định rõ, việc mở rộng chức năng có thể dẫn đến chồng lấn nhiệm vụ thay vì tạo thêm năng lực cho hệ thống. Điều này gợi mở một yêu cầu quan trọng đối với đề án cải tổ VINATOM: phải xác định được phần việc mà Nhà nước thực sự cần một tổ chức nghiên cứu công lập đảm nhận. Đó là những nhiệm vụ có tính chiến lược, dài hạn, đòi hỏi tích luỹ tri thức và đội ngũ chuyên gia, trong khi khu vực tư nhân khó có thể tự đầu tư đầy đủ.

Các chương trình hợp tác Việt Nam - Nga về điện hạt nhân, Trung tâm Nghiên cứu Khoa học và Công nghệ hạt nhân và đào tạo chuyên gia, vì thế, cần được tính đến khi xác định chức năng của VINATOM. Viện phải có năng lực nghiên cứu, đào tạo và phát triển công nghệ đủ để tham gia vào các chương trình quốc gia, đồng thời tiếp nhận, ứng dụng và từng bước làm chủ công nghệ được chuyển giao. Đây cũng là cơ sở để đánh giá một mô hình VINATOM mới.

Tuyên bố chung về việc củng cố hơn nữa quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện Việt Nam - Nga trong giai đoạn mới đã mở ra những hướng hợp tác quan trọng trong lĩnh vực hạt nhân. Để biến các định hướng đó thành năng lực thực tế, Việt Nam cần đồng thời củng cố nền tảng nghiên cứu, đào tạo và phát triển công nghệ trong nước. Hoàn thiện mô hình VINATOM vì thế không nên được xem đơn thuần là một bài toán tổ chức bộ máy, mà là một bước chuẩn bị năng lực để Việt Nam tham gia sâu hơn vào các chương trình năng lượng nguyên tử trong thời gian tới.

    Nâng cao năng lực hạt nhân trước yêu cầu mới
    • Mặc định