Khủng hoảng Trung Đông sẽ đẩy nhanh chuyển đổi năng lượng?
Cuộc xung đột liên quan đến Iran, Mỹ và Israel đang tái đưa rủi ro địa chính trị vào trung tâm của thị trường năng lượng toàn cầu. Những gián đoạn và biến động mới phát sinh có thể trở thành cú sốc mang tính cấu trúc, buộc châu Á, khu vực nhập khẩu năng lượng ròng lớn nhất thế giới, phải đẩy nhanh quá trình giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch Trung Đông.

Các mối đe dọa lặp lại đối với hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz - tuyến đường vận chuyển khoảng 1/5 lượng dầu thô giao dịch toàn cầu đã khiến thị trường phải tính đến những kịch bản gián đoạn từng được xem là xa vời. Đối với châu Á, bất ổn kéo dài tại “nút thắt” này sẽ nhanh chóng chuyển hóa thành áp lực vĩ mô.
Nhật Bản: an ninh năng lượng và bài toán hạt nhân
Tại Nhật Bản, nơi sản xuất hydrocarbon trong nước gần như không đáng kể, an ninh năng lượng từ lâu đã là trụ cột chính sách, đặc biệt sau thảm họa Fukushima. Một cú sốc mới từ Trung Đông có thể làm nới rộng thâm hụt thương mại và tái khơi dậy tranh luận về sự cân bằng giữa nhập khẩu LNG và khởi động lại các nhà máy điện hạt nhân.
Các công ty điện lực Nhật đã ký nhiều hợp đồng LNG dài hạn để giảm biến động. Nếu xung đột leo thang, chiến lược này nhiều khả năng sẽ được củng cố. Tuy nhiên, chi phí nhập khẩu tăng cao cũng đồng thời làm gia tăng tính khả thi thương mại của điện gió ngoài khơi và các dự án hydro, qua đó giảm phụ thuộc vào chuỗi cung ứng hàng hải.
Ấn Độ: năng lượng tái tạo như chiến lược cán cân thanh toán
Với Ấn Độ, quốc gia nhập khẩu hơn 80% nhu cầu dầu thô, tác động sẽ khác về cơ chế nhưng không kém phần nghiêm trọng. Phần bù rủi ro kéo dài đối với dầu vùng Vịnh có thể gây áp lực lên đồng rupee, làm phức tạp bài toán ngân sách và thu hẹp dư địa trợ giá nhiên liệu.
New Delhi những năm qua đã nỗ lực đa dạng hóa nguồn cung và mở rộng dự trữ chiến lược. Nếu bất ổn quanh Iran tiếp diễn, các biện pháp này có thể được tăng cường. Tuy nhiên, điều chỉnh mang tính bền vững hơn có thể nằm ở việc mở rộng công suất điện mặt trời. Khi biến động năng lượng kéo dài, mỗi gigawatt điện mặt trời bổ sung không chỉ mang ý nghĩa khí hậu, mà còn là công cụ giảm tổn thương cấu trúc trước dầu nhập khẩu.
Hàn Quốc: bảo vệ năng lực cạnh tranh công nghiệp
Hàn Quốc - nền kinh tế xuất khẩu với cơ cấu sản xuất tiêu tốn nhiều năng lượng, từ bán dẫn đến hóa dầu - phụ thuộc lớn vào chi phí đầu vào ổn định. Giá LNG và dầu tăng cao kéo dài sẽ bào mòn biên lợi nhuận và suy giảm năng lực cạnh tranh.
Seoul vì vậy có thể đẩy mạnh đa dạng hóa nguồn cung và tăng cường dự trữ. Đồng thời, với vị thế là trung tâm toàn cầu về pin và công nghệ hydro, Hàn Quốc có thể coi sự biến động nhiên liệu hóa thạch là cơ sở để tăng cường hỗ trợ nhà nước cho các ngành này - không chỉ như chính sách công nghiệp, mà còn như “bảo hiểm” trước các cú sốc năng lượng tái diễn.
Đông Nam Á: tác động phân hóa
Tại Đông Nam Á, mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào cấu trúc từng nền kinh tế. Các nước nhập khẩu nhiên liệu như Thái Lan và Philippines, với dư địa tài khóa hạn chế hơn, có thể đối mặt áp lực lạm phát mạnh nếu vận tải qua eo biển Hormuz bị gián đoạn đáng kể.
Ngược lại, các nước xuất khẩu năng lượng như Malaysia có thể hưởng lợi từ giá cao hơn, tạo ra bức tranh khu vực không đồng đều. Tác động tổng thể đối với ASEAN vì vậy sẽ mang tính phân mảnh, với một số quốc gia chịu thắt chặt cán cân thanh toán, trong khi số khác tạm thời cải thiện nguồn thu.
Trung Quốc: rủi ro và cơ hội
Trung Quốc giữ vai trò kép. Là nước nhập khẩu năng lượng lớn nhất thế giới, Bắc Kinh vẫn dễ bị tổn thương trước rủi ro nguồn cung Trung Đông. Gián đoạn kéo dài sẽ thử thách kho dự trữ chiến lược và thúc đẩy nỗ lực ký kết hợp đồng dài hạn ở nhiều khu vực địa lý khác nhau.
Tuy nhiên, với vị thế thống trị trong sản xuất pin và tấm quang điện, Trung Quốc cũng có khả năng hưởng lợi từ bất kỳ sự tăng tốc nào của triển khai năng lượng tái tạo trong khu vực. Giá nhiên liệu hóa thạch cao hơn sẽ cải thiện tương quan kinh tế của điện hóa, đồng thời thúc đẩy cả lắp đặt nội địa lẫn xuất khẩu.
Cú sốc ngắn hạn, chuyển dịch dài hạn
Phản ứng của châu Á khó có thể đi theo một đường thẳng. Trong ngắn hạn, xung đột có thể củng cố hạ tầng nhiên liệu hóa thạch: mở rộng cảng LNG, gia hạn hợp đồng cung ứng, tăng dự trữ. Các nhà hoạch định chính sách ưu tiên tăng trưởng và việc làm khó có thể đánh cược vào chuỗi cung ứng mong manh.
Tuy nhiên, trong trung hạn, biến động kéo dài sẽ điều chỉnh dòng vốn. Nếu nguồn cung vùng Vịnh mang “phụ phí địa chính trị” thường trực, năng lượng tái tạo và lưu trữ sẽ trở thành công cụ ổn định kinh tế vĩ mô. Doanh nghiệp đối mặt hóa đơn nhiên liệu khó lường có thể chuyển sang các hợp đồng mua điện tái tạo dài hạn. Các bộ tài chính chịu áp lực cán cân vãng lai có thể coi phát điện nội địa là vùng đệm chiến lược.
Rủi ro vẫn hiện hữu. Leo thang nghiêm trọng và kéo dài có thể đẩy lạm phát tăng mạnh trước khi các điều chỉnh cấu trúc phát huy tác dụng, đặc biệt tại các nền kinh tế thu nhập thấp phụ thuộc nhập khẩu. Thị trường tài chính có thể áp mức bù rủi ro cao hơn đối với các quốc gia dễ tổn thương trong những giai đoạn căng thẳng.
Dẫu vậy, nếu biến động không chỉ mang tính nhất thời, “địa lý năng lượng” của châu Á nhiều khả năng sẽ thay đổi theo hướng đa tầng. Hạ tầng hydrocarbon có thể tiếp tục mở rộng để bảo đảm độ tin cậy, nhưng công suất năng lượng tái tạo sẽ tăng tốc vì cả lý do kinh tế lẫn chiến lược.
Trong kịch bản đó, xung đột Iran không chỉ là cú sốc nguồn cung. Nó trở thành phép thử đối với mô hình năng lượng của châu Á - nơi rủi ro ngắn hạn có thể gia tăng trước khi giảm xuống, nhưng bất ổn kéo dài lại chính là động lực thúc đẩy quá trình chuyển dịch sang năng lượng sạch, qua đó giảm thiểu mức độ dễ tổn thương trong tương lai.
Giới đầu tư toàn cầu, vì thế, nhiều khả năng sẽ theo sát cả cơ hội ngắn hạn lẫn triển vọng dài hạn nảy sinh từ quá trình chuyển dịch này.

