Kinh tế

Không rẻ, không đại trà: Starlink đang tìm “khoảng trống” nào tại Việt Nam?

Tú Anh 17/08/2026 10:45

Đằng sau dịch vụ Internet vệ tinh Starlink tại Việt Nam là một cấu trúc doanh nghiệp xuyên quốc gia, với chủ sở hữu trực tiếp của pháp nhân Việt Nam là Starlink Holdings Netherlands B.V. tại Hà Lan. Công ty TNHH Starlink Services Việt Nam có vốn điều lệ 30 tỷ đồng, do một lãnh đạo cấp cao của Starlink toàn cầu làm Chủ tịch kiêm người đại diện theo pháp luật, trong khi Tổng giám đốc là người Việt Nam. Đáng chú ý, khi chính thức bán dịch vụ, Starlink đưa ra mức giá từ hơn 1,13 triệu đồng/tháng, cao hơn nhiều lần Internet cáp quang phổ biến tại Việt Nam.

Starlink Việt Nam là ai?

Starlink đang bước vào thị trường Việt Nam không phải với tư cách một doanh nghiệp viễn thông hoàn toàn mới, mà là một mắt xích trong hệ sinh thái của SpaceX – công ty vũ trụ do tỷ phú Elon Musk sáng lập.

Tuy nhiên, xét riêng về pháp nhân tại Việt Nam, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp cho thấy câu chuyện có cấu trúc cụ thể hơn.

Công ty TNHH Starlink Services Việt Nam được thành lập ngày 10/9/2025, mã số doanh nghiệp 0111212828, đặt trụ sở tại Tòa nhà Hanoi Tower, tầng 13, số 49 đường Hai Bà Trưng, phường Cửa Nam, Hà Nội. Doanh nghiệp có vốn điều lệ 30 tỷ đồng.

Cài đặt Starlink khá đơn giản và ít dụng cụ
Cài đặt Starlink khá đơn giản và ít dụng cụ - Ảnh: Methology

Tên tiếng Anh của doanh nghiệp là Starlink Services Vietnam Company Limited, tên viết tắt Starlink Services Co., Ltd. Đáng chú ý, hồ sơ đăng ký doanh nghiệp sử dụng địa chỉ email có tên miền spacex.com, đồng thời ghi nhận website là Starlink.com.

Nhưng 30 tỷ đồng vốn điều lệ không phải điểm đáng chú ý nhất. Hồ sơ cho thấy toàn bộ phần vốn của Starlink Services Việt Nam thuộc về STARLINK HOLDINGS NETHERLANDS B.V., có địa chỉ tại Herengracht 124, 1015 BT, Amsterdam, Hà Lan.

Như vậy, về mặt pháp nhân, chủ sở hữu trực tiếp của công ty Starlink tại Việt Nam là một doanh nghiệp tại Hà Lan, thay vì SpaceX tại Mỹ trực tiếp đứng tên góp vốn.

Điều này cũng cho thấy Starlink đang sử dụng một cấu trúc doanh nghiệp quốc tế để triển khai hoạt động tại Việt Nam, với một pháp nhân địa phương đứng ra thực hiện hoạt động kinh doanh.

Chủ tịch là lãnh đạo Starlink toàn cầu, CEO là người Việt

Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp còn cho thấy sự kết hợp giữa nhân sự quốc tế và nhân sự bản địa trong bộ máy điều hành.

Bà Lauren Ashley Dreyer, quốc tịch Mỹ, sinh năm 1983, giữ chức Chủ tịch Công ty kiêm người đại diện theo pháp luật của Starlink Services Việt Nam. Hồ sơ ghi nhận địa chỉ liên hệ của bà tại Texas, Mỹ.

Trong hệ thống Starlink, bà Dreyer là một lãnh đạo cấp cao phụ trách hoạt động kinh doanh. Việc bà đứng tên Chủ tịch và người đại diện pháp luật của pháp nhân tại Việt Nam cho thấy sự kết nối khá trực tiếp giữa doanh nghiệp địa phương và bộ máy Starlink toàn cầu.

Trong khi đó, vị trí Tổng giám đốc được giao cho ông Đỗ Bá Thích, sinh ngày 1/9/1990, quốc tịch Việt Nam. Hồ sơ doanh nghiệp ghi nhận ông Thích là người Việt Nam và có địa chỉ liên hệ tại Hà Nội.

Một bên là lãnh đạo cấp cao của Starlink toàn cầu, một bên là người điều hành tại Việt Nam. Cấu trúc này cho thấy Starlink vừa duy trì sự kiểm soát từ hệ thống quốc tế, vừa sử dụng nhân sự bản địa để vận hành thị trường.

Không chỉ bán Internet vệ tinh cho hộ gia đình

Phạm vi kinh doanh được đăng ký của Starlink Services Việt Nam cũng rộng hơn câu chuyện bán một bộ thiết bị vệ tinh cho hộ gia đình.

Ngành nghề kinh doanh chính của doanh nghiệp là hoạt động viễn thông vệ tinh, mã ngành 6130. Hồ sơ ghi rõ các dịch vụ bao gồm truy nhập Internet qua vệ tinh, kênh thuê riêng cho các trạm thu phát sóng di động, dịch vụ di động vệ tinh với truy nhập Internet trên biển và truy nhập Internet trên máy bay.

Doanh nghiệp đồng thời đăng ký ngành hoạt động viễn thông khác và đầu tư kinh doanh dịch vụ viễn thông có hạ tầng mạng, trong đó có các loại hình mạng viễn thông vệ tinh sử dụng công nghệ vệ tinh quỹ đạo tầm thấp.

Đây là chi tiết cho thấy Starlink không đặt cược toàn bộ vào thị trường hộ gia đình. Hàng hải, hàng không, doanh nghiệp, công trường, vùng sâu vùng xa hay các khách hàng cần đường truyền độc lập đều có thể trở thành những phân khúc quan trọng của dịch vụ.

Và khi nhìn vào giá bán hiện nay, có thể thấy rõ hơn cách Starlink đang định vị sản phẩm tại Việt Nam.

Từ 1,13 triệu đồng/tháng: Starlink không chọn cuộc chiến giá rẻ

Starlink hiện đưa ra mức giá thấp nhất cho khách hàng cá nhân tại Việt Nam là 1.131.990 đồng/tháng. Một gói khác có giá 1.711.100 đồng/tháng. Theo thông tin công bố, gói thấp nhất có tốc độ tối đa 100 Mbps, trong khi gói cao hơn có tốc độ tối đa trên 400 Mbps.

Đặt những con số này cạnh mặt bằng Internet cáp quang Việt Nam, sự chênh lệch lập tức trở nên rõ ràng.

Các gói Internet cáp quang phổ biến có mức giá khởi điểm khoảng 190.000-195.000 đồng/tháng. Như vậy, gói Starlink 1,13 triệu đồng có giá cao gần 6 lần mức cáp quang cơ bản; gói 1,71 triệu đồng cao khoảng 9 lần.

Nếu chỉ xét giá, Starlink gần như không có lý do để cạnh tranh trực diện với cáp quang tại các đô thị.

Nhưng đó có thể cũng không phải cuộc chiến mà Starlink muốn tham gia.

Gần 10 triệu đồng mới có thể bắt đầu sử dụng

Ngoài tiền thuê bao hàng tháng, khách hàng còn phải đầu tư thiết bị đầu cuối. Theo thông tin công bố, thiết bị Starlink Mini có giá khoảng 8,655 triệu đồng, trong khi bộ Standard 4 X có giá khoảng 10,27 triệu đồng.

Người dùng tại Việt Nam chia sẻ hình ảnh bắt đầu trải nghiệm Starlink (
Người dùng tại Việt Nam chia sẻ hình ảnh bắt đầu trải nghiệm Starlink (ảnh: Huy Nguyen)

Điều đó có nghĩa, nếu chọn thiết bị Mini và gói thuê bao thấp nhất, khách hàng phải bỏ ra gần 9,8 triệu đồng cho thiết bị và tháng sử dụng đầu tiên, chưa tính phí vận chuyển.

Nếu chọn bộ Standard 4 X, riêng tiền thiết bị đã vượt 10 triệu đồng. Đây là khoản chi phí đầu vào rất khác so với cách người dùng tiếp cận Internet cáp quang truyền thống.

Với một hộ gia đình tại Hà Nội, TP.HCM hay các đô thị lớn, việc bỏ gần 10 triệu đồng để có kết nối Internet vệ tinh rồi tiếp tục trả hơn 1 triệu đồng mỗi tháng rõ ràng không phải phương án kinh tế.

Nhưng với một tàu biển, công trường ở khu vực hẻo lánh, một cơ sở sản xuất xa hạ tầng viễn thông hoặc một doanh nghiệp cần đường truyền dự phòng, bài toán lại khác.

Chi phí năm đầu có thể lên tới hơn 22 triệu đồng

Nếu sử dụng gói thấp nhất với giá 1.131.990 đồng/tháng trong 12 tháng, người dùng phải chi khoảng 13,58 triệu đồng tiền thuê bao.

Cộng với thiết bị Mini 8,655 triệu đồng, tổng chi phí năm đầu tiên vào khoảng 22,23 triệu đồng, chưa tính vận chuyển. Với bộ Standard 4 X, tổng chi phí năm đầu tiên lên khoảng 23,85 triệu đồng. Nếu lựa chọn gói 1.711.100 đồng/tháng và bộ thiết bị Standard 4 X, tổng chi phí năm đầu có thể vượt 30,8 triệu đồng.

Những con số này cho thấy Starlink đang được định vị ở một phân khúc hoàn toàn khác so với Internet gia đình đại trà.

Người dùng không chỉ trả tiền cho tốc độ Internet, mà đang trả tiền cho khả năng kết nối mà không phụ thuộc hoàn toàn vào hạ tầng cáp quang mặt đất.

Vậy tại sao vẫn có thị trường?

Đây chính là điểm quan trọng nhất khi đánh giá bài toán giá của Starlink.

Internet vệ tinh có một lợi thế mà mạng cáp quang không dễ dàng sao chép: khả năng cung cấp kết nối tại những nơi hạ tầng mặt đất khó triển khai.

Tại Việt Nam, cáp quang và mạng di động đã phủ rất rộng. Theo số liệu được công bố, hơn 87% hộ gia đình đã sử dụng Internet cáp quang, cáp quang đã phủ tới 100% xã, trong khi 4G phủ 99,8% dân số và 5G đã phủ hơn 90% dân số.

Trong bối cảnh đó, việc Starlink cạnh tranh bằng giá là rất khó. Thay vào đó, Starlink có thể tập trung vào những “khoảng trống” mà mạng mặt đất chưa giải quyết tốt: vùng núi, vùng sâu, vùng xa, hải đảo, tàu biển, hàng không, công trường, các dự án năng lượng hoặc những nơi cần một đường truyền độc lập.

Đây cũng là lý do ngành nghề của Starlink Services Việt Nam đã bao gồm cả Internet trên biển và Internet trên máy bay.

600.000 thiết bị và bài toán doanh thu hàng nghìn tỷ đồng

Việt Nam cho phép Starlink triển khai tối đa 600.000 thiết bị đầu cuối trong giai đoạn thí điểm.

Nếu giả định toàn bộ 600.000 thiết bị đều trở thành khách hàng và sử dụng gói thấp nhất 1.131.990 đồng/tháng, doanh thu thuê bao lý thuyết sẽ vào khoảng 679 tỷ đồng mỗi tháng, tương đương hơn 8.100 tỷ đồng mỗi năm.

Nếu toàn bộ số khách hàng sử dụng gói 1.711.100 đồng/tháng, con số lý thuyết sẽ vượt 1.026 tỷ đồng mỗi tháng, tương đương hơn 12.300 tỷ đồng mỗi năm.

Đây chỉ là phép tính để hình dung quy mô thị trường, không phải dự báo doanh thu. Số thiết bị được phép triển khai không đồng nghĩa với số thuê bao thực tế; ngoài ra, doanh nghiệp còn có các gói dịch vụ khác, chi phí thiết bị, thuế, khuyến mại và nhiều yếu tố ảnh hưởng đến doanh thu thực nhận.

Tuy nhiên, sự chênh lệch giữa 30 tỷ đồng vốn điều lệ của pháp nhân Việt Nam và quy mô doanh thu lý thuyết của thị trường cho thấy Starlink có thể đang đặt trước mắt một cơ hội kinh doanh lớn hơn rất nhiều so với quy mô của công ty được đăng ký tại Việt Nam.

Starlink không bán Internet rẻ, mà bán khả năng kết nối

Nhìn từ cấu trúc doanh nghiệp đến giá dịch vụ, chiến lược của Starlink tại Việt Nam bắt đầu trở nên rõ nét.

Pháp nhân Việt Nam chỉ có vốn điều lệ 30 tỷ đồng nhưng nằm trong cấu trúc sở hữu quốc tế, với Starlink Holdings Netherlands B.V. là chủ sở hữu trực tiếp. Bộ máy điều hành kết hợp giữa lãnh đạo Starlink toàn cầu và Tổng giám đốc người Việt. Phạm vi ngành nghề không chỉ bao gồm Internet vệ tinh cố định mà còn mở rộng tới biển, hàng không và mạng vệ tinh LEO.

Trong khi đó, mức giá từ 1,13 triệu đồng/tháng, cộng khoản đầu tư thiết bị ban đầu gần 9-10 triệu đồng, cho thấy Starlink không bước vào Việt Nam bằng chiến lược “phá giá” thị trường Internet.

Ngược lại, doanh nghiệp dường như đang đặt cược vào một giá trị khác: kết nối ở nơi mà hạ tầng truyền thống khó vươn tới và khả năng duy trì đường truyền độc lập khi mạng mặt đất gặp vấn đề.

Vì vậy, câu hỏi đáng quan tâm không phải là Starlink có thể bán Internet rẻ hơn Viettel, VNPT hay FPT hay không. Với mức giá hiện tại, câu trả lời gần như đã rõ.

Câu hỏi lớn hơn là: có bao nhiêu khách hàng Việt Nam sẵn sàng trả hơn 1 triệu đồng mỗi tháng, cộng gần 10 triệu đồng chi phí thiết bị, để đổi lấy một thứ mà Internet cáp quang không thể cung cấp – khả năng kết nối gần như không phụ thuộc vào vị trí của hạ tầng mặt đất? Đó mới có thể là bài toán kinh doanh thực sự của Starlink tại Việt Nam.

    Không rẻ, không đại trà: Starlink đang tìm “khoảng trống” nào tại Việt Nam?
    • Mặc định