Không phải ai cũng vào đại học
Kỳ thi tốt nghiệp THPT 2026 đã khép lại. Với hàng triệu học sinh, áp lực thi cử tạm thời qua đi nhưng một quyết định quan trọng khác đang ở phía trước: chọn con đường nào cho tương lai?
Trong nhiều năm, đại học vẫn được xem là lựa chọn gần như mặc định đối với phần lớn học sinh Việt Nam cũng như ở các quốc gia châu Á. Tuy nhiên, ở không ít quốc gia phát triển, đặc biệt tại châu Âu, đại học không phải là con đường duy nhất dẫn tới thành công. Nhiều nước đã xây dựng hệ thống giáo dục nghề nghiệp có chất lượng cao, được xã hội tôn trọng và gắn chặt với nhu cầu của doanh nghiệp.

Kinh nghiệm từ Đức, Thụy Sĩ và nhiều nước châu Âu cho thấy trong thời đại trí tuệ nhân tạo (AI) và chuyển đổi số, điều quyết định cơ hội nghề nghiệp ngày càng không nằm ở tên gọi của tấm bằng mà ở kỹ năng thực tế mà người học sở hữu.
Gần một nửa học sinh châu Âu chọn học nghề
Trong khi nhiều gia đình ở châu Á vẫn xem đại học là mục tiêu hàng đầu sau trung học phổ thông, giáo dục nghề nghiệp lại đang giữ vai trò rất lớn tại châu Âu.
Theo số liệu mới nhất của Trung tâm Phát triển Đào tạo nghề châu Âu, khoảng 49% học sinh bậc trung học phổ thông của Liên minh châu Âu (EU) theo học các chương trình giáo dục nghề nghiệp. Đáng chú ý, 72,6% học sinh trong các chương trình này vẫn có thể tiếp tục học lên đại học nếu muốn.

Điều đó cho thấy học nghề ở châu Âu không phải là lựa chọn dành cho những học sinh không đủ khả năng học đại học. Ngược lại, đây là một nhánh đào tạo chính thức, có tính liên thông cao và được thiết kế để đáp ứng trực tiếp nhu cầu của thị trường lao động.
Trung tâm Phát triển Đào tạo nghề châu Âu cũng cho biết 64,5% học viên tốt nghiệp các chương trình nghề nghiệp tại EU đã được tham gia học tập gắn với môi trường làm việc thực tế. Tỷ lệ này thậm chí vượt mục tiêu mà Liên minh châu Âu đặt ra cho năm 2025.
Đức: Hơn 1,2 triệu người trẻ đang học nghề
Đức từ lâu được xem là hình mẫu của hệ thống đào tạo nghề hiện đại.
Điểm nổi bật của mô hình Đức là cơ chế “đào tạo kép” (dual vocational training), trong đó học viên vừa học tại trường nghề vừa làm việc trực tiếp tại doanh nghiệp. Người học không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn nhận được thu nhập ngay trong thời gian đào tạo.

Theo số liệu sơ bộ do Cơ quan Thống kê Liên bang Đức công bố tháng 4/2026, đến cuối năm 2025, nước này có khoảng 1,207 triệu học viên đang tham gia hệ thống đào tạo nghề kép. Riêng trong năm 2025 có khoảng 461.800 hợp đồng học nghề mới được ký kết.
Những con số này phản ánh vai trò đặc biệt của đào tạo nghề trong nền kinh tế lớn nhất châu Âu. Các lĩnh vực như cơ khí chính xác, sản xuất công nghiệp, logistics, công nghệ thông tin, điện tử và chăm sóc sức khỏe đều dựa nhiều vào lực lượng lao động được đào tạo từ hệ thống này.
Đáng chú ý, không ít doanh nghiệp Đức tham gia trực tiếp vào quá trình đào tạo, bởi họ coi đây là cách hiệu quả nhất để bảo đảm nguồn nhân lực trong bối cảnh già hóa dân số và thiếu hụt lao động kỹ thuật ngày càng nghiêm trọng. Điều này giúp giảm khoảng cách giữa nhà trường và thị trường lao động.
Thụy Sĩ: Khoảng cách giữa học nghề và đại học ngày càng thu hẹp
Nếu Đức nổi tiếng với hệ thống đào tạo kép thì Thụy Sĩ được xem là quốc gia thành công hàng đầu trong việc nâng vị thế của giáo dục nghề nghiệp.
Theo báo cáo Education at a Glance 2025 của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), thị trường lao động Thụy Sĩ cho thấy sự khác biệt về tỷ lệ thất nghiệp giữa người có trình độ trung học nghề và người có bằng đại học không quá lớn so với nhiều quốc gia khác. Trong nhóm tuổi 25-34, tỷ lệ thất nghiệp của người có trình độ trung học hoặc sau trung học không thuộc bậc đại học là 4,9%, trong khi ở nhóm có bằng đại học là 4%.

Khoảng cách thu nhập giữa hai nhóm cũng thấp hơn mức trung bình của OECD. Điều này giúp học nghề trở thành một lựa chọn hấp dẫn thay vì bị xem là phương án thay thế cho đại học.
Trong nhiều ngành như cơ khí chính xác, sản xuất công nghệ cao, khách sạn hay dịch vụ tài chính, người học nghề tại Thụy Sĩ vẫn có thể đạt được mức thu nhập và cơ hội nghề nghiệp rất cạnh tranh.
Thế giới đang nhìn nhận lại giá trị của bằng cấp
Điều đáng chú ý là dù giáo dục đại học vẫn giữ vai trò quan trọng, nhiều quốc gia phát triển đang dần thay đổi cách nhìn về bằng cấp.
Báo cáo Education at a Glance 2025 của OECD cho thấy tỷ lệ người trẻ có bằng đại học tại các nước OECD tiếp tục tăng, nhưng các chính phủ ngày càng quan tâm hơn tới chất lượng kỹ năng và khả năng đáp ứng nhu cầu việc làm thay vì chỉ mở rộng số lượng sinh viên đại học.
Sự xuất hiện của AI, tự động hóa và chuyển đổi xanh đang khiến nhiều doanh nghiệp ưu tiên năng lực thực hành, khả năng thích ứng và kỹ năng công nghệ hơn là bằng cấp đơn thuần.
Tại châu Âu, tình trạng thiếu hụt lao động kỹ thuật đang diễn ra ở nhiều lĩnh vực từ sản xuất công nghiệp, xây dựng, năng lượng tái tạo đến chăm sóc sức khỏe. Trong khi đó, không ít quốc gia lại phải đối mặt với tình trạng cử nhân làm việc không đúng chuyên ngành hoặc không tìm được công việc tương xứng với trình độ đào tạo.
Đối với nhiều thí sinh Việt Nam, cánh cửa đại học vẫn là lựa chọn phù hợp và cần thiết. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy thành công nghề nghiệp không chỉ được quyết định bởi việc có hay không một tấm bằng đại học.
Trong bối cảnh công nghệ thay đổi nhanh chóng, những kỹ năng mà thị trường lao động cần hôm nay có thể khác rất nhiều so với 5 hoặc 10 năm tới. Điều quan trọng không chỉ là học ở đâu mà là học được gì và có khả năng thích ứng đến đâu. Trong một thế giới đang thay đổi nhanh hơn bao giờ hết, kỹ năng trong nhiều trường hợp có thể trở thành tấm hộ chiếu quan trọng hơn cả bằng cấp.

