Khi dữ liệu trở thành nền tảng cho giám sát và quyết định chính sách của đại biểu
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, yêu cầu đặt ra với đại biểu dân cử không chỉ dừng ở năng lực chuyên môn hay bản lĩnh nghị trường, mà còn mở rộng sang khả năng làm chủ dữ liệu. Đại biểu không chỉ cần biết tìm nguồn dữ liệu chuẩn, đọc hiểu chỉ số, đối chiếu đa nguồn, mà còn phải biết biến dữ liệu thành lập luận rõ ràng, có căn cứ để phục vụ giám sát, chất vấn và quyết định chính sách. Đây là ý kiến được đưa ra tại tọa đàm “Hành trang và kỹ năng của đại biểu dân cử trong kỷ nguyên mới” do Báo Đại biểu Nhân dân tổ chức.


Một trong những gợi mở đáng chú ý nhất tại tọa đàm là cách nhìn về “đại biểu số”. Theo Phó Chủ nhiệm Ủy ban Khoa học, Công nghệ và Môi trường Trần Văn Khải, chuyển đổi số đang làm thay đổi sâu sắc cách Quốc hội vận hành, vì thế năng lực số phải được coi là năng lực nghề nghiệp cốt lõi của đại biểu. Ông Khải cho rằng: Đại biểu không chỉ cần biết tìm nguồn dữ liệu chuẩn, đọc hiểu chỉ số, đối chiếu đa nguồn, mà còn phải biết biến dữ liệu thành lập luận rõ ràng, có căn cứ để phục vụ giám sát, chất vấn và quyết định chính sách.
Từ góc nhìn đó, ông Trần Văn Khải nhấn mạnh một quan niệm rất đáng chú ý: “đại biểu số” không phải là người xuất hiện dày trên mạng xã hội, mà là người để cử tri nhìn thấy quy trình làm việc và kết quả hành động của mình trên môi trường số. Theo ông, hình ảnh ấy được xây dựng bằng ba yêu cầu cốt lõi: công khai, lắng nghe, theo đuổi vấn đề đến cùng. Cử tri cần một người đại diện minh bạch trong tiếp nhận thông tin, có trách nhiệm trong phản hồi và bền bỉ theo đuổi đến khi vấn đề có kết quả cuối cùng.
Theo ông Trần Văn Khải, điều quan trọng hơn là công khai quy trình: lịch tiếp xúc cử tri, cách tiếp nhận và chuyển xử lý kiến nghị, mốc thời gian phản hồi và căn cứ cho mỗi phát biểu. Khi đại biểu nêu rõ số liệu, báo cáo, cơ sở pháp lý của quan điểm của mình, cử tri có thể kiểm chứng, đối chiếu và từ đó hình thành niềm tin. Chính sự minh bạch đó giúp hạn chế hiểu lầm, đồng thời tăng sức thuyết phục cho hoạt động dân cử trong môi trường số.

Cùng với minh bạch là yêu cầu lắng nghe có phương pháp. Không gian mạng cho phép đại biểu tiếp cận nhanh hơn với phản ứng xã hội, nhưng cũng đặt ra rủi ro lớn hơn về tin giả, thông tin sai lệch và áp lực cảm xúc đám đông. Theo ông Khải, đại biểu phải biết “kiểm nguồn, kiểm dữ liệu, kiểm cơ sở pháp lý” trước khi phát ngôn hay hành động. Điều đó đồng nghĩa, lắng nghe rất nhiều nhưng không hành động theo cảm xúc, mà phải dựa trên chứng cứ và pháp luật.
Cách tiếp cận này cũng được Ủy viên là đại biểu Quốc hội hoạt động chuyên trách tại Ủy ban Pháp luật và Tư pháp của Quốc hội Đồng Ngọc Ba phân tích sâu hơn khi đặt ra tình huống một vấn đề nóng trên mạng xã hội, thu hút hàng triệu lượt tương tác và tạo áp lực lớn lên cơ quan quản lý. Theo ông, trong bối cảnh ấy, đại biểu không thể “theo cảm xúc số đông”, nhưng cũng không được im lặng, thụ động. Đại biểu phải phản ứng với tư cách là người đại diện có trách nhiệm, giữ được sự kiểm soát, đồng thời tham gia vào vấn đề một cách có kiểm chứng, có giải trình và đúng thẩm quyền.
Theo ông Đồng Ngọc Ba, điều đầu tiên là phải xác thực thông tin: nguồn tin từ đâu, mức độ tin cậy ra sao, đâu là bản chất của sự việc và nguyên nhân đến từ chính sách hay từ khâu thực thi. Chỉ khi đi đến được lõi vấn đề, đại biểu mới có thể yêu cầu cơ quan có trách nhiệm báo cáo, giải trình, thậm chí kiến nghị giám sát hoặc chất vấn. Nói cách khác, đại biểu số không đứng ngoài cuộc, nhưng cũng không để mình bị cuốn vào làn sóng cảm tính trên mạng xã hội.

Một điểm quan trọng khác được các đại biểu nhấn mạnh là uy tín của người đại diện trong môi trường số không nằm ở mức độ hiện diện, mà ở hiệu quả theo đuổi vấn đề đến cùng. Đây cũng là tinh thần mà ông Trần Văn Khải nhấn mạnh khi cho rằng sau cùng, cử tri sẽ đánh giá đại biểu qua việc đã hứa gì, làm đến đâu, phản hồi khi nào và kết quả cuối cùng ra sao. Trong thời đại mà mọi tương tác đều có thể để lại dấu vết trên nền tảng số, trách nhiệm giải trình vì thế không còn là yêu cầu mang tính khái niệm, mà ngày càng trở thành tiêu chí có thể kiểm chứng.

