Khai thác không gian biển - đột phá từ trụ cột kinh tế hàng hảiBài cuối: Đổi mới thể chế và nhân lực, đưa hàng hải thành “quốc sách”
Tất cả mục tiêu - từ phát triển đội tàu xanh, tái thiết công nghiệp đóng tàu đến xây dựng các cụm siêu cảng kết nối thông suốt với hệ thống cảng cạn và đường thủy nội địa… đều quy tụ về hai nhân tố quyết định: thể chế và con người. Để đưa biển trở thành không gian phát triển chiến lược như tầm nhìn của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm, phải coi kinh tế hàng hải là quốc sách hàng đầu; từ đó có những "mũi khoan đột phá" thể chế đủ mạnh để giải phóng lực lượng sản xuất và huy động tối đa nguồn lực trong dân.
Phân cấp, phân quyền thực chất cho địa phương
Nút thắt lớn nhất của thể chế hiện nay là sự chồng chéo, tập trung quá mức ở cấp Trung ương, dẫn đến cơ chế "xin - cho" vướng mắc thủ tục và kéo chậm tiến độ đầu tư hạ tầng. Đột phá thể chế trước hết phải bắt đầu từ việc phân cấp, phân quyền một cách thực chất và mạnh mẽ.

Một giải pháp mang tính "cách mạng" là chuyển giao toàn bộ các Cảng vụ Hàng hải và Cảng vụ Đường thủy nội địa về cho chính quyền địa phương trực tiếp quản lý. Chính quyền tỉnh/thành phố là nơi sát thực tế nhất, hiểu rõ nhất nhu cầu liên kết hạ tầng địa phương. Khi được giao quyền chủ động, địa phương sẽ tự chịu trách nhiệm quản lý hệ thống luồng tuyến, cảng bến, công tác duy tu bảo trì, nạo vét luồng lạch trên địa bàn; đồng thời chủ động gọi vốn đầu tư và tháo gỡ khó khăn cho doanh nghiệp.
Khi đã phân cấp mạnh cho địa phương, vai trò của các Cục quản lý chuyên ngành sẽ được tái định vị lại một cách chuẩn mực. Cục/Bộ sẽ rút khỏi các công việc tác nghiệp kỹ thuật cụ thể hay phê duyệt mang tính sự vụ; thay vào đó, tập trung 100% vào các chức năng vĩ mô cốt lõi, là xây dựng quy hoạch chiến lược, hoạch định chính sách, ban hành tiêu chuẩn, thực hiện thanh tra, kiểm tra và giám sát, thực thi công tác bảo đảm an toàn, an ninh hàng hải.
Cơ chế tài chính đặc thù và xã hội hóa triệt để
Khi “phát triển hàng hải” được coi là “quốc sách”, Nhà nước cần có chủ trương nhất quán về tài chính, ngân sách và chính sách thuế ưu đãi đặc thù. Công nghiệp đóng tàu và vận tải biển là những ngành mang đặc thù hợp đồng lớn, chu kỳ dài và rủi ro cao. Do đó, cần thiết lập các gói tín dụng dài hạn với lãi suất hợp lý, cơ chế bảo lãnh và bảo hiểm hàng hải phù hợp để các doanh nghiệp trong nước tự tin đầu tư đóng mới tàu hiện đại. Tuy nhiên, chính sách hỗ trợ phải tuân thủ nguyên tắc thị trường: gắn liền với hiệu quả thực tế và phương án tài chính khả thi, tuyệt đối không bao cấp bù lỗ hay hợp thức hóa sai phạm.
Đặc biệt, để tận dụng tối đa nguồn lực và trí tuệ trong nhân dân, nhà nước cần đẩy mạnh xã hội hóa triệt để các dịch vụ công mà khối tư nhân có thể làm tốt.
Điển hình nhất là công tác đăng kiểm phương tiện thủy và tàu biển. Việc mở cửa, cho phép các tổ chức đăng kiểm tư nhân trong và ngoài nước có đủ năng lực tham gia thực hiện kiểm định theo các tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất sẽ vừa xóa bỏ tình trạng độc quyền, cửa quyền, vừa nâng cao chất lượng dịch vụ và tính minh bạch. Các dịch vụ công khác như hoa tiêu, cứu hộ, đào tạo hay bảo dưỡng luồng lạch cũng cần mạnh dạn giao trọn cho khối tư nhân đảm nhận dưới sự giám sát chặt chẽ của Nhà nước.
Nhân lực hàng hải: chuẩn hóa quốc tế , đáp ứng về lượng, nâng cao về chất
Cơ chế dù thông thoáng, máy móc hay cảng, bến dù hiện đại đến đâu thì yếu tố quyết định sự bứt phá bền vững vẫn là con người. Ngành hàng hải và đường thủy nội địa Việt Nam đang đứng trước bài toán hóc búa: sự thiếu hụt trầm trọng nguồn nhân lực cả về số lượng lẫn chất lượng trên toàn bộ hệ sinh thái.
Không chỉ lực lượng sĩ quan, thuyền viên đi biển gặp khó khăn trong tuyển dụng và giữ chân, mà các ngành cơ khí trọng điểm như kỹ sư thiết kế tàu biển, công nhân đóng tàu, chuyên gia chế tạo máy, điện - điện tử hàng hải, cho đến đội ngũ quản lý cảng biển và logistics cao cấp đều đang trong tình trạng "khát" nhân lực lành nghề.

Giải pháp đột phá trước hết phải là chuẩn hóa và hiện đại hóa hệ thống đào tạo. Cần nâng cấp toàn diện giáo trình tại các trường đại học, cao đẳng chuyên ngành; cập nhật kiến thức tiệm cận với các tiêu chuẩn quốc tế mới nhất (như Công ước STCW sửa đổi) và xu hướng chuyển đổi xanh - chuyển đổi số. Đào tạo không chỉ dừng ở lý thuyết sách vở mà phải gắn liền với thực hành trên hệ thống mô phỏng hiện đại, trên tàu thực tế và tại các xưởng đóng tàu, cảng biển.
Bên cạnh đó, nhà nước cần coi việc phát triển nhân lực hàng hải là đầu tư cho hạ tầng chiến lược. Cần có chính sách đãi ngộ đặc thù về thuế thu nhập, bảo hiểm, môi trường làm việc và vinh danh xã hội để thu hút thế hệ trẻ theo đuổi các ngành cơ khí, đóng tàu và đi biển gian khổ.
Đồng thời, đối với lực lượng hơn 6 vạn thuyền viên hiện có, cần có chiến lược nâng cao năng lực ngoại ngữ, kỹ năng quản lý và tác phong công nghiệp để họ đủ sức làm chủ các tàu container cỡ lớn, tàu nhiên liệu xanh thế hệ mới. Việc nâng cao chất lượng lực lượng này vừa giúp bảo đảm nguồn lực cho đội tàu nội địa, vừa tạo cơ hội để thuyền viên Việt Nam tham gia vào thị trường lao động hàng hải toàn cầu, khẳng định thương hiệu và vị thế của con người Việt Nam trên các hải trình quốc tế.
Đưa biển thực sự trở thành không gian phát triển chiến lược của quốc gia không phải là một khẩu hiệu, mà là một hành trình đòi hỏi sự chuyển mình sâu sắc từ nhận thức đến hành động. Trong hành trình đó, kinh tế hàng hải chính là mũi nhọn đột phá.
Bằng việc kết nối liên hoàn 5 mắt xích: đội tàu tự chủ - công nghiệp đóng tàu hiện đại - cảng biển, cảng cạn thông suốt - logistics tối ưu - đổi mới thể chế và con người vượt trội, ngành hàng hải Việt Nam sẽ thoát khỏi những lực cản xơ cứng. Với tư duy quản lý mới: phân cấp mạnh mẽ cho địa phương, xã hội hóa sâu rộng cho tư nhân, gắn liền với chuyển đổi xanh và số - ngành hàng hải chắc chắn sẽ giữ vững vai trò "mạch máu mở đường", góp phần thành công cho khai thác không gian biển, đưa Việt Nam tự tin vươn xa, trở thành quốc gia biển giàu mạnh và phát triển bền vững trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.

