Israel muốn gì từ cuộc chiến với Iran?
Dù cùng chia sẻ một số lợi ích chiến lược, Washington và Tel Aviv đang dần đi theo những tính toán riêng, đặc biệt khi xung đột có nguy cơ kéo dài và lan rộng.
.png)
Cuộc tấn công phối hợp giữa Mỹ và Israel nhằm vào Iran chuẩn bị bước sang tuần thứ tư, song những dấu hiệu cho thấy sự khác biệt trong mục tiêu và cách tiếp cận giữa hai đồng minh ngày càng rõ nét. Dù cùng chia sẻ một số lợi ích chiến lược, Washington và Tel Aviv đang dần đi theo những tính toán riêng, đặc biệt khi xung đột có nguy cơ kéo dài và lan rộng.
Một bài báo trên CNN dẫn lời ông Daniel Shapiro, một thành viên của Hội đồng Đại Tây Dương, người từng là Đại sứ Mỹ tại Israel dưới thời chính quyền Tổng thống Barack Obama và là Phó Trợ lý Bộ trưởng Quốc phòng phụ trách chính sách Trung Đông dưới thời chính quyền Tổng thống Joe Biden phân tích những khác biệt này.

Mục tiêu chung: Làm suy yếu năng lực quân sự của Iran
Theo ông Daniel Shapiro, ở cấp độ cơ bản, Mỹ và Israel hiện vẫn duy trì sự đồng thuận về mục tiêu cốt lõi: làm suy giảm năng lực triển khai sức mạnh của Iran và hạn chế khả năng đe dọa các nước trong khu vực.
Các đòn tấn công tập trung vào hệ thống phòng không, kho tên lửa đạn đạo, năng lực sản xuất vũ khí, cũng như các phương tiện như máy bay không người lái và lực lượng hải quân. Bên cạnh đó, chương trình hạt nhân của Iran tiếp tục là mối quan tâm hàng đầu, với mục tiêu ngăn chặn Tehran tiến gần hơn tới việc sở hữu vũ khí hạt nhân.
Tuy nhiên, sự tương đồng này chủ yếu tồn tại ở giai đoạn đầu của chiến dịch. Khi chiến sự kéo dài, khác biệt chiến lược bắt đầu lộ rõ.
Điểm tách biệt: Thay đổi chế độ hay kiềm chế rủi ro
Một trong những khác biệt lớn nhất nằm ở cách hai nước nhìn nhận vấn đề “thay đổi chế độ tại Iran”.
Israel được cho là sẵn sàng theo đuổi mục tiêu làm suy yếu chính quyền Tehran đến mức có thể dẫn tới sự sụp đổ. Quan điểm này phản ánh nhận thức lâu dài của Tel Aviv về Iran như một mối đe dọa hiện hữu, không thể dung hòa, trong bối cảnh Tehran bị cáo buộc hậu thuẫn các lực lượng chống Israel và phát triển năng lực quân sự nhằm vào quốc gia này.
Trong khi đó, ông Daniel Shapiro cho rằng Mỹ tỏ ra thận trọng hơn. Tổng thống Donald Trump dù từng đề cập khả năng thay đổi chế độ trong giai đoạn đầu, nhưng gần đây đã giảm nhấn mạnh mục tiêu này.
Sự dè dặt của Washington phản ánh bài học từ các cuộc can thiệp trước đây, khi những nỗ lực thay đổi chế độ thường kéo theo hệ quả khó kiểm soát, từ bất ổn nội bộ đến xung đột kéo dài.
Lo ngại của Mỹ: Chi phí và hệ lụy toàn cầu
Theo ông Daniel Shapiro, cả Mỹ và Israel dường như đã đánh giá quá lạc quan về khả năng làm suy yếu nhanh chóng chính quyền Iran thông qua các đòn tấn công phủ đầu. Thực tế cho thấy, dù chịu thiệt hại, Tehran vẫn duy trì khả năng đáp trả, bao gồm việc gây gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu - một yếu tố có thể kéo dài và làm phức tạp xung đột.
Đối với Mỹ, một cuộc chiến kéo dài không chỉ là vấn đề quân sự mà còn liên quan đến chi phí kinh tế và vị thế chiến lược toàn cầu.

Nguy cơ khủng hoảng năng lượng, gián đoạn thương mại, đặc biệt tại eo biển Hormuz có thể tác động trực tiếp đến kinh tế thế giới. Đồng thời, việc tiêu hao khí tài quân sự tại Trung Đông có thể làm suy yếu khả năng cạnh tranh chiến lược của Mỹ tại các khu vực trọng yếu khác như Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương hay châu Âu.
Trong kịch bản chính quyền Iran sụp đổ, Mỹ có thể phải đối mặt với một loạt hệ quả: bất ổn nội bộ Iran, nguy cơ nội chiến, làn sóng di cư và tác động lan tỏa tới các đồng minh. Đây là những yếu tố khiến Washington có xu hướng thận trọng hơn so với Israel.
Israel ưu tiên an ninh trực tiếp
Trái ngược với Mỹ, Israel đặt trọng tâm vào mục tiêu an ninh trước mắt. Với quy mô quốc gia nhỏ hơn và ít ràng buộc toàn cầu, Tel Aviv có xu hướng chấp nhận rủi ro cao hơn để loại bỏ mối đe dọa từ Iran.
Trong bối cảnh người dân Israel thường xuyên phải đối mặt với các cuộc tấn công tên lửa và còi báo động, mức độ ủng hộ đối với chiến dịch quân sự vẫn ở mức cao.
Khác biệt về “nhịp độ chiến tranh”
Một điểm khác biệt đáng chú ý là thời gian và cách thức kết thúc chiến dịch.
Israel được cho là mong muốn kéo dài chiến dịch nhằm tiếp tục làm suy yếu Iran, thậm chí tạo điều kiện cho sự thay đổi chế độ. Ngược lại, Tổng thống Trump có thể tìm kiếm cơ hội tuyên bố chiến thắng sớm, dựa trên những thiệt hại đã gây ra cho năng lực quân sự của Iran.
Tuy nhiên, khả năng đạt được một lệnh ngừng bắn bền vững vẫn là dấu hỏi, khi Iran có thể tiếp tục các hoạt động quân sự nhằm gây sức ép.

Mặt trận Lebanon và tính toán riêng của Israel
Ngoài Iran, Israel còn theo đuổi mục tiêu riêng tại Lebanon, nơi lực lượng Hezbollah gia tăng hoạt động kể từ khi xung đột bùng phát.
Chiến dịch tại đây không chỉ mang tính quân sự mà còn nhằm tạo đòn bẩy ngoại giao, buộc chính quyền Lebanon thực thi cam kết giải giáp Hezbollah. Đây là ưu tiên không hoàn toàn trùng khớp với lợi ích của Mỹ, dù Washington cũng mong muốn hạn chế ảnh hưởng của lực lượng này.
Sự phụ thuộc chiến lược vào Mỹ
Theo ông Daniel Shapiro, dù có những khác biệt, Israel vẫn phụ thuộc đáng kể vào sự hỗ trợ của Mỹ trong chiến dịch. Mức độ phối hợp quân sự giữa hai bên được đánh giá là rất cao.
Trong trường hợp Washington quyết định chấm dứt chiến dịch, khả năng Israel tiếp tục theo đuổi chiến tranh ở quy mô hiện tại sẽ bị hạn chế, cả về quân sự lẫn chính trị. Thủ tướng Benjamin Netanyahu khó có thể đi ngược lại quyết định từ Nhà Trắng.
Khác biệt mang tính cấu trúc
Xét tổng thể, ông Daniel Shapiro nhận định, khác biệt giữa Mỹ và Israel không chỉ nằm ở chiến thuật mà còn mang tính cấu trúc.
Mỹ là một cường quốc toàn cầu, phải cân nhắc lợi ích trên nhiều khu vực và nhiều mặt trận. Trong khi đó, Israel tập trung vào an ninh khu vực và những mối đe dọa trực tiếp.
Chính sự khác biệt này khiến hai đồng minh, dù cùng tham chiến, vẫn có thể theo đuổi những mục tiêu không hoàn toàn đồng nhất và khoảng cách đó có xu hướng gia tăng khi chiến sự kéo dài.

