Họ và tên - cuộc đối thoại về căn cước người Việt
Sau “Ngàn năm áo mũ” và “Chuyện trà”, nhà nghiên cứu TRẦN QUANG ĐỨC vừa giới thiệu khảo cứu công phu “Họ và tên”. Không đơn thuần là chuyện danh xưng, đây là hành trình ngược dòng lịch sử, giải mã những lớp lang văn hóa, khát vọng sinh tồn và những cấu trúc tưởng tượng đã định hình nên căn cước người Việt.
Kể chuyện danh tính
- Sau những khảo cứu thành công về trang phục và trà, điều gì khiến anh chọn chủ đề “Họ và tên” để tiếp tục khám phá tầng sâu căn cước người Việt?

- Tôi muốn đào sâu hơn để người Việt hiện đại kết nối lành mạnh và vững chắc với nền văn hóa trong quá khứ. Một phần nữa tôi muốn mang lại cho độc giả, nhất là người trẻ thấy một hơi thở mới. Lịch sử không chỉ có những con số, không chỉ có những cuộc chiến mà hiện diện hôm nay thông qua trang phục, ẩm thực, tên tuổi… Những giá trị đó giúp ta xây dựng nội lực tinh thần, gắn kết với quá khứ và hấp thu dưỡng chất lành mạnh cho tương lai.
- Điều đặc biệt được khơi mở trong quá trình anh nghiên cứu thực hiện cuốn sách này là gì?
- Đọc sử liệu qua các triều đại, tôi nhận thấy đằng sau mỗi tên, họ là câu chuyện, sắp đặt tính danh từ triều đình cũng như từ các cá nhân trong hệ thống quyền lực. Đằng sau vài ba chữ ngắn ngủi trên giấy khai sinh là dòng chảy lịch sử, ghi dấu cảm xúc, ước vọng và suy tư của con người. Tên họ tưởng giản đơn, dung dị nhưng gánh trên vai biết bao hình bóng của quá khứ.
Trong cuốn sách, tôi tập trung khám phá nguồn gốc, ý nghĩa văn hóa, sự biến chuyển trong cách đặt tên của người Việt qua các thời kỳ, kể và làm rõ câu chuyện thú vị về phong tục, tư duy xã hội và sự khác biệt trong cách định danh giữa các triều đại xưa so với xu hướng hiện đại. Từ đó có thể thấy, lịch sử họ và tên người Việt không phải câu chuyện thuần huyết hệ, mà là lịch sử của quản trị xã hội, của di dân, của quyền lực, của sự đồng hóa và thích nghi.
- Cụ thể, sự khác biệt ấy như thế nào, thưa anh?
- Ngày xưa người Việt cho rằng trẻ ốm đau thường do ma làm, bởi vậy đặt cho con những cái tên xấu xí như Cóc, Chuột, Chồn, Chấy…, tin rằng ma quỷ sẽ tránh bắt những đứa trẻ tên xấu, để chúng có thể lớn lên bình an. Khi xã hội ổn định hơn, tri thức lan rộng, cùng với sự du nhập của chữ Hán, tên gọi bắt đầu khoác lên vẻ thanh nhã hoặc có tính biểu tượng. Những quan niệm về cái tên đúng mực, cao quý hay thanh tao dần được định hình, mang dấu ấn gia tộc, mang dấu ấn của Phật giáo, Đạo giáo, Nho giáo.
Tên gọi của người Việt, từ chỗ là các tên đơn mộc mạc, dần phát triển thành tên đi cùng với họ, rồi thành tên có đệm, vừa thể hiện dòng dõi gia tộc mà cá nhân thuộc về, vừa mang khát vọng về công danh thành tựu, lại vừa thể hiện sự sang trọng thanh cao... Rõ ràng, con người không chỉ sống bằng sự thật sinh học, mà sống bằng những câu chuyện để tổ chức đời sống chung.
- Theo anh, sự thăng trầm của các triều đại đã can thiệp vào họ và tên của từng cá nhân ra sao?
- Các triều đại phong kiến sử dụng tên gọi như một cách thức để tuyên bố và duy trì vị thế. Điển hình là chế độ kỵ húy - kiêng dùng chữ trùng tên vua, hay việc ban quốc tính (họ của vua) cho người có công, sắp đặt tên họ cho quan lại và thậm chí thần dân, đều ẩn chứa những mưu toan quyền lực. Tất cả đều nhằm thiêng hóa và bảo vệ vương quyền. Thậm chí, lịch sử còn ghi nhận những cuộc thay tên đổi họ để bảo toàn sinh mạng, tránh sự truy sát của triều đình.

Định vị mình trong thế giới phẳng
- Nói về cấu trúc tên gọi, có một hiện tượng rất thú vị ở Việt Nam là sự xuất hiện của tên đệm và dấu ấn một số họ lớn. Qua nghiên cứu của anh, điều này được lý giải như thế nào?
- Trong quá trình khảo cứu, tôi thấy điểm chung rất thú vị. Thế kỷ XVI, người Việt từ cung đình tới dân gian, từ Đàng Trong ra Đàng Ngoài đều ưa dùng tên bộ Ngọc. Điều này gắn liền với sự trỗi dậy của lòng tự tôn và nhu cầu mỹ hóa căn cước. Xu hướng Ngọc hóa danh tính này trải dài qua hai triều đại Lê, Nguyễn và ảnh hưởng ngầm tới mãi sau này.
Về các dòng họ, ban đầu hầu hết họ là tên các vùng đất. Ví dụ, Lý, Trần, Lê, Nguyễn vốn dĩ đều là địa danh. Đến thời Lê, Nguyễn, xu hướng gia tộc bảo vệ lẫn nhau, gắn kết ở một vùng trở nên mạnh mẽ, khiến tên đệm bắt đầu nổi bật, giúp nhận ra chất Việt Nam rất rõ.
- Điều anh tâm đắc khi hoàn thành cuốn khảo cứu này là gì?
- Cuốn sách chia thành ba chương. Hai chương đầu mô tả từ những tên tuổi rất dung dị, mộc mạc đến càng ngày càng cầu kỳ, phức tạp. Sang đến chương ba, tôi muốn nhấn mạnh một điều quan trọng: tất cả, dù là họ hay tên, họ tộc hay dân tộc đều là những khuôn mẫu tưởng tượng có chức năng. Chúng cho phép xã hội vận hành, cho phép con người định vị mình trong mạng lưới quan hệ chằng chịt. Không có chúng, ta tự do hơn về mặt bản thể, nhưng cũng trơ trọi hơn về mặt xã hội. Chúng là cấu trúc để quản lý xã hội và tổ chức đời sống văn hóa.
Bên cạnh đó, khi hiểu rằng họ tên là khuôn mẫu tưởng tượng, ta sẽ thấy hiện thực toàn thể rộng lớn hơn nhiều. Một dòng họ không thể bao quát toàn bộ gen di truyền của một cá nhân. Ta có vô số tổ tiên khác không để lại tên tuổi nhưng vẫn góp phần tạo nên danh tính của ta hôm nay. Tư tưởng xuyên suốt cuốn sách cô đọng ở chương ba là hướng đến sự tự do trong tinh thần. Tôi muốn nói rằng chúng ta sống trong khuôn mẫu nhưng hãy đứng ra ngoài nó để nhìn nhận mọi thứ thật rộng mở.
- Trong bối cảnh thế giới phẳng hiện nay, tại sao anh cho rằng việc quay về đào sâu những giá trị như “Họ và tên” là cần thiết để xây dựng “nội lực tinh thần”?
- Ở phần cuối cuốn sách, tôi chủ động chuyển từ khảo cứu sang đối thoại, để mở ra một tầng suy nghĩ khác. Danh tính vừa là điểm tựa, vừa là giới hạn. Nó giúp ta nối rễ với lịch sử, nhưng cũng có thể trở thành ràng buộc vô hình nếu ta tuyệt đối hóa nó. Điều tôi quan tâm là làm sao để con người vượt thoát khỏi sự lệ thuộc vào danh tính như một định mệnh đóng kín. Đây là câu hỏi cho người Việt hôm nay: Chúng ta đứng ở đâu giữa truyền thống và tự do, giữa ký ức tập thể và khả năng tự kiến tạo tương lai? Hãy hiểu để trân trọng quá khứ, nhưng cũng hãy đủ tỉnh táo và sáng tạo để định vị bản thân trong hiện tại.
Thông qua việc nghiên cứu, tìm hiểu về danh tính, trang phục, ẩm thực..., chúng ta sẽ gây dựng được sự tự tin văn hóa thực sự chứ không chỉ là niềm tự hào suông. Đó chính là căn cốt văn hóa giúp chúng ta định vị mình trong thế giới phẳng.
- Xin cảm ơn anh!

