Hiệp định Mecca: “Nước cờ phòng ngừa” hơn là bước đi phòng thủ chung
Hiệp định Mecca gắn kết Ảrập Xêút, Thổ Nhĩ Kỳ và Pakistan trên danh nghĩa, nhưng liệu ba nước có xây dựng được một cơ chế hội nhập quân sự thực chất hay không vẫn là câu hỏi để ngỏ.
Ngày 7/8/2026, tại Cung điện Al-Safa ở thành phố Mecca, Thái tử Ảrập Xêút Mohammed bin Salman, Tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ Recep Tayyip Erdogan và Thủ tướng Pakistan Shehbaz Sharif đã ký Hiệp định Phòng thủ chung Makkah - một thỏa thuận ba bên tuyên bố rằng cuộc tấn công vũ trang nhằm vào bất kỳ quốc gia nào trong ba nước sẽ được coi là cuộc tấn công nhằm vào tất cả.

Tính biểu tượng của sự kiện đã được lựa chọn cẩn trọng: lễ ký diễn ra vào ngày thứ Sáu tại thành phố linh thiêng nhất của đạo Hồi, được định hình không chỉ như một hiệp ước liên minh thông thường mà còn là biểu hiện của tình đoàn kết tôn giáo và văn minh.
Tuy nhiên, phía sau lớp vỏ biểu tượng ấy là một tính toán chiến lược thực tế hơn, hình thành trong bối cảnh khu vực đã trải qua phần lớn năm qua để ứng phó với những cú sốc mà các quốc gia không hoàn toàn lường trước.
Hệ quả từ những cú sốc an ninh tại vùng Vịnh
Không thể xem xét hiệp định này tách rời cuộc chiến đã làm chấn động vùng Vịnh kể từ ngày 28/2/2026, khi Mỹ và Israel tiến hành các cuộc tấn công nhằm vào Iran, khiến Lãnh tụ tối cao Ali Khamenei thiệt mạng và châm ngòi cho một cuộc xung đột kéo dài trên toàn khu vực.
Hoạt động trả đũa của Iran không chỉ hướng vào Israel mà còn mở rộng tới Ảrập Xêút, Kuwait, Bahrain, Qatar, Các Tiểu vương quốc Ảrập Thống nhất (UAE), Oman và Jordan.
Bên cạnh đó, việc Tehran phong tỏa trên thực tế Eo biển Hormuz khiến lượng dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng vận chuyển qua tuyến đường thủy này giảm khoảng 90%. Mức độ gián đoạn nghiêm trọng đến mức các quan chức vùng Vịnh không kỳ vọng dòng chảy năng lượng có thể phục hồi hoàn toàn trước năm 2027.
Riêng Riyadh vừa phải hứng chịu các cuộc tấn công trực tiếp, vừa chứng kiến những kế hoạch đa dạng hóa nền kinh tế đứng trước nguy cơ bị đảo lộn. Tình trạng dễ bị tổn thương kéo dài này xảy ra bất chấp hàng chục năm được Mỹ bảo đảm an ninh và hàng tỷ USD chi cho việc mua sắm vũ khí của Washington. Dường như chính thực tế đó, hơn bất kỳ sự kiện đơn lẻ nào, đã thúc đẩy sự ra đời của Hiệp định Mecca.
Hiệp định này kế thừa và phát triển từ thỏa thuận quốc phòng song phương Pakistan - Ảrập Xêút được ký tại Riyadh vào tháng 9/2025. Bản thân thỏa thuận năm 2025 cũng là phản ứng trước những cú sốc xảy ra trước đó, trong đó có cuộc tấn công của Israel nhằm vào Doha khiến các thủ đô vùng Vịnh lo ngại.
Vì vậy, hiệp định ba bên không nên được nhìn nhận như một sự đoạn tuyệt đột ngột. Đúng hơn, đây là bước đi mới nhất và chính thức nhất trong quá trình các quốc gia vùng Vịnh từng bước tìm kiếm phương án dự phòng trước khả năng sự bảo vệ của Washington có thể mang tính chọn lọc, được triển khai quá chậm hoặc đơn giản là không xuất hiện.
Những thế mạnh có khả năng bổ trợ lẫn nhau
Logic của hiệp định được xây dựng trên tính bổ trợ thực sự giữa ba quốc gia. Thổ Nhĩ Kỳ sở hữu lực lượng quân đội thường trực lớn thứ hai NATO và nền công nghiệp quốc phòng đã giúp nước này trở thành một nhà sản xuất máy bay không người lái và tên lửa quan trọng.
Ảrập Xêút có tiềm lực tài chính lớn, giữ vai trò trông coi hai thánh địa Mecca và Medina, đồng thời sở hữu một trong những lực lượng không quân được trang bị hiện đại nhất khu vực.
Pakistan có kho vũ khí hạt nhân duy nhất trong thế giới Hồi giáo, cùng một lực lượng lục quân quy mô lớn và nhiều kinh nghiệm trong công tác huấn luyện, cố vấn cho quân đội các nước vùng Vịnh.
Các nhà phân tích cho rằng mục tiêu của hiệp định là xây dựng năng lực răn đe và tạo thế cân bằng với ảnh hưởng của Iran và Israel, thay vì tìm kiếm một cuộc đối đầu trực tiếp với một trong hai nước này.
Tuy nhiên, các năng lực có tính bổ trợ không đồng nghĩa ba nước đã hình thành một bộ chỉ huy hợp nhất. Như một số nhà phân tích quốc phòng chỉ ra, lực lượng vũ trang ba nước đang vận hành các hệ thống trang bị phần lớn không tương thích. Vũ khí có nguồn gốc Mỹ chiếm ưu thế trong quân đội Ảrập Xêút; Pakistan sử dụng kết hợp các nền tảng của Trung Quốc và những hệ thống do nước này tự phát triển; còn Thổ Nhĩ Kỳ vận hành cả trang bị theo tiêu chuẩn NATO và các hệ thống nội địa.
Hiện ba nước chưa có các đường truyền dữ liệu chung, chưa đạt được thỏa thuận về quy chế pháp lý của lực lượng đóng quân trên lãnh thổ nhau, chưa thiết lập kho dự trữ tiền phương và cũng chưa thành lập bộ chỉ huy chung.
NATO từng mất khoảng một thập niên để xây dựng được cơ sở hạ tầng như vậy, trong bối cảnh phải đối mặt một mối đe dọa mang tính sống còn lớn hơn nhiều và giữa các quốc gia ít nhất còn có lãnh thổ liền kề.
Trong khi đó, các bên ký kết Hiệp định Mecca hiện mới bắt đầu từ một bản tuyên bố chung chứ chưa phải một cơ cấu chỉ huy. Liệu hiệp định có phát triển thành một hệ thống phòng không và phòng thủ tên lửa tích hợp trên Bán đảo Ảrập hay chủ yếu vẫn là một tín hiệu chính trị sẽ phụ thuộc vào những quyết định chưa được công khai.
Phản ứng thận trọng từ bên ngoài
Phản ứng của các quốc gia khác đến nay chủ yếu mang tính theo dõi thận trọng hơn là thù địch. Trong tuyên bố công khai ban đầu, Iran nhấn mạnh sự đoàn kết của thế giới Hồi giáo thay vì đề cập khả năng đối đầu. Phản ứng này phù hợp với khẳng định của các quan chức Ảrập Xêút rằng hiệp định hoàn toàn mang tính phòng thủ và không đe dọa bất kỳ quốc gia nào.
Israel chưa đưa ra bình luận chính thức. Tuy nhiên, một số ý kiến tại Israel bắt đầu coi ảnh hưởng ngày càng lớn của Thổ Nhĩ Kỳ trong khu vực, bên cạnh Iran, là một nhân tố cần theo dõi.
Ấn Độ cho biết đang nghiên cứu tác động của hiệp định. Đây là phản ứng dễ hiểu khi New Delhi có quan hệ quốc phòng riêng với Israel, đồng thời duy trì mối quan hệ lâu dài và phức tạp với Pakistan.
Về phần mình, Washington dường như xem thỏa thuận là một dấu hiệu nữa cho thấy các đối tác tại vùng Vịnh và Nam Á đang đa dạng hóa lựa chọn an ninh, thay vì hành động phủ nhận hoàn toàn quan hệ với Mỹ.
Các quan chức Mỹ và vùng Vịnh đều mô tả hiệp định là bước thể chế hóa hoạt động hợp tác đã tồn tại từ lâu, chứ không phải phản ứng nhằm vào bất kỳ chủ thể đơn lẻ nào.
Những câu hỏi bỏ ngỏ
Một số vấn đề quan trọng hiện vẫn thực sự để ngỏ. Trong phạm vi nội dung đã được công bố, văn bản hiệp định không quy định cụ thể nghĩa vụ “phòng thủ tập thể” bao gồm những gì: cam kết triển khai binh sĩ, quyền thiết lập căn cứ hay chỉ là sự đoàn kết về ngoại giao và kinh tế.
Ba quốc gia cũng không có nhận thức hoàn toàn giống nhau về các mối đe dọa. Mối quan tâm an ninh hàng đầu của Pakistan vẫn là Ấn Độ. Ảrập Xêút tập trung vào Iran và lực lượng Houthi. Trong khi đó, những vấn đề an ninh của Thổ Nhĩ Kỳ trải rộng từ Syria, vấn đề người Kurd đến mối quan hệ phức tạp của Ankara với Israel. Liệu hiệp định có thể dung hòa những ưu tiên khác biệt ấy mà không trở nên trống rỗng về mặt ngoại giao hay không; và liệu cơ chế này có được mở rộng cho các quốc gia có đa số dân theo đạo Hồi khác như Ai Cập hoặc Qatar hay không, là những câu hỏi chỉ có thể được giải đáp khi hiệp định trải qua các phép thử thực tế.
Do đó, ở thời điểm hiện tại, Hiệp định Mecca nên được nhìn nhận như một “nước cờ phòng ngừa” hơn là một cuộc cách mạng về phòng thủ chung. Đây là sự thừa nhận chính thức rằng ba quốc gia có những thế mạnh bổ trợ lẫn nhau và cùng chia sẻ cảm giác dễ bị tổn thương đã đi đến kết luận: tập hợp năng lực răn đe - dù khái niệm này vẫn còn được xác định khá lỏng lẻo - sẽ an toàn hơn việc phụ thuộc vào bất kỳ bên bảo đảm an ninh bên ngoài duy nhất nào, nhất là trong một khu vực vừa cho thấy mọi giả định đều có thể bị đảo lộn rất nhanh.

