Xã hội

Hiện thực hóa tư tưởng văn minh sinh thái

Hoàng Dương Tùng - Nguyên Phó Tổng cục trưởng Tổng cục Môi trường 09/06/2026 06:43

Là một trong những thông điệp quan trọng nhất về bảo vệ môi trường trong nhiều năm gần đây, bài viết “Vì một nền văn minh sinh thái, một Việt Nam xanh và một đại dương hòa bình, bền vững” của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đặt môi trường vào trung tâm của phát triển và xác lập tư tưởng văn minh sinh thái như định hướng cho giai đoạn mới. Để hiện thực hóa mục tiêu này, cần đổi mới tư duy phát triển, mô hình tăng trưởng và năng lực thực thi.

Đưa môi trường thành một tiêu chí của phát triển

Lần đầu tiên, khái niệm “văn minh sinh thái” được đặt ở vị trí trung tâm trong một bài viết của lãnh đạo cao nhất đất nước - điều này phản ánh sự thay đổi quan trọng trong tư duy phát triển.

Nếu trước đây môi trường thường được xem là hệ quả của phát triển hoặc là lĩnh vực cần xử lý sau khi phát sinh vấn đề, thì nay môi trường được xác định là nền tảng của phát triển bền vững, là “vấn đề trung tâm của phát triển, an ninh, hòa bình, công bằng, đạo đức và sự trường tồn của các quốc gia, dân tộc”.

Thay đổi lớn nhất mà tư tưởng văn minh sinh thái đặt ra là môi trường không còn là yếu tố được xem xét ở cuối quá trình phát triển mà phải trở thành một tiêu chí ngay từ đầu của quá trình ra quyết định.

khubaotonlangsen.jpg
Một góc Khu bảo tồn đất ngập nước Láng Sen (Tây Ninh). Ảnh: ITN

Nhiều vấn đề môi trường hiện nay không phải là hệ quả của một nguồn gây ô nhiễm đơn lẻ mà là kết quả tích luỹ của các quyết định về quy hoạch, năng lượng, giao thông, sử dụng đất, phát triển đô thị và khai thác tài nguyên trong thời gian dài. Vì vậy, các mục tiêu môi trường cần được tích hợp sâu hơn vào chiến lược, quy hoạch và chính sách phát triển. Mỗi quyết định phát triển vừa phải trả lời câu hỏi về tăng trưởng kinh tế; vừa phải tính đến sức chịu tải môi trường, tác động tới sức khỏe cộng đồng và chi phí môi trường trong tương lai.

Nếu môi trường trở thành một tiêu chí của phát triển thì cách quản lý môi trường cũng cần thay đổi tương ứng. Trong nhiều năm qua, công tác quản lý môi trường chủ yếu tập trung vào việc kiểm soát từng nguồn thải riêng lẻ khi yêu cầu phải đáp ứng theo quy chuẩn môi trường. Cách tiếp cận này là cần thiết nhưng chưa đủ trong bối cảnh áp lực môi trường ngày càng gia tăng, sức chịu tải ngày càng giảm. Trong thời gian tới, cần chuyển mạnh sang quản lý chất lượng môi trường theo sức chịu tải và rủi ro môi trường. Đây cũng là xu hướng đang được nhiều quốc gia áp dụng.

Ví dụ, trong quản lý chất lượng không khí, mục tiêu cuối cùng không phải là tất cả các nguồn thải đều đạt quy chuẩn, mà là chất lượng không khí được cải thiện và nồng độ bụi mịn PM2.5 thực sự giảm xuống. Tương tự, trong quản lý nguồn nước, không chỉ kiểm soát từng điểm xả thải mà cần quản lý tổng tải lượng ô nhiễm theo lưu vực sông và khả năng tiếp nhận của môi trường nước. Đây chính là bước chuyển từ tư duy xử lý ô nhiễm sang tư duy phòng ngừa ô nhiễm ngay từ thiết kế phát triển.

Quản trị môi trường bằng dữ liệu và công nghệ

Một trong những điểm nổi bật của bài viết là nhìn nhận chuyển đổi xanh không chỉ như một yêu cầu môi trường mà còn là động lực nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Tuy nhiên, thách thức hiện nay không nằm ở nhận thức mà nằm ở thực thi. Nhiều mô hình kinh tế tuần hoàn vẫn gặp khó khăn trong triển khai. Nhiều loại chất thải có khả năng tái chế hoặc tái sử dụng nhưng chưa hình thành được thị trường ổn định. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn gặp khó khăn trong tiếp cận công nghệ xanh, tín dụng xanh và các tiêu chuẩn môi trường mới.

Do đó, cùng với việc hoàn thiện thể chế, cần tập trung tháo gỡ các rào cản về thị trường, công nghệ và nguồn lực để chuyển đổi xanh thực sự trở thành động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế. Không nên nhìn nhận chuyển đổi xanh như một nghĩa vụ môi trường, cần xem đây là cơ hội để đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất và mở rộng không gian phát triển mới cho đất nước.

Nếu văn minh sinh thái là mục tiêu thì quản trị môi trường hiện đại dựa trên dữ liệu chính là công cụ để đạt được mục tiêu đó. Lần đầu tiên, dữ liệu, công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI), cảm biến, viễn thám và các công nghệ mới được đặt ở vị trí trung tâm của quản trị môi trường hiện đại.

Trong bối cảnh đẩy mạnh phân cấp, phân quyền và chuyển đổi số quốc gia, quản lý môi trường cũng cần thay đổi tương ứng. Trọng tâm không phải là xây dựng thêm các hệ thống công nghệ riêng lẻ mà là hình thành một nền tảng dữ liệu môi trường dùng chung trên phạm vi cả nước. Cần nhanh chóng xây dựng hồ sơ môi trường điện tử cho từng dự án và cơ sở; kết nối dữ liệu về quy hoạch, giấy phép, phát thải, quan trắc, thanh tra và tuân thủ pháp luật. Như vậy, chúng ta sẽ chuyển từ quản lý dựa trên hồ sơ sang quản lý dựa trên dữ liệu.

Điều quan trọng là chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở việc nộp hồ sơ trực tuyến. Mục tiêu phải là tạo ra dữ liệu “đúng, đủ, sạch, sống” để có thể chia sẻ, tái sử dụng và hỗ trợ ra quyết định. Lúc đó AI, mô hình số, viễn thám và các công nghệ mới mới có đất phát triển để nâng cao năng lực phân tích, dự báo và cảnh báo sớm.

Nâng cao năng lực thực thi

Nguồn nhân lực môi trường ở nhiều địa phương hiện còn mỏng, năng lực chuyên môn chưa đồng đều. Nhiều lĩnh vực mới như kinh tế tuần hoàn, kiểm kê phát thải, thị trường carbon, quản lý chất lượng không khí hay quản lý lưu vực sông vẫn thiếu hướng dẫn kỹ thuật cụ thể. Vì vậy, cùng với hoàn thiện thể chế, cần chú trọng xây dựng hệ thống hướng dẫn kỹ thuật, quy trình nghiệp vụ và chương trình đào tạo thường xuyên cho đội ngũ cán bộ quản lý môi trường.

Trong bối cảnh phân cấp, phân quyền ngày càng mạnh mẽ, năng lực thực thi ở địa phương sẽ quyết định hiệu quả của các chính sách môi trường. Phân cấp chỉ thực sự hiệu quả khi đi cùng dữ liệu, công cụ quản lý, hướng dẫn kỹ thuật và nguồn nhân lực đủ năng lực để thực hiện. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, hiệu quả quản lý môi trường không chỉ phụ thuộc vào chất lượng của luật pháp mà còn phụ thuộc rất lớn vào năng lực của đội ngũ thực thi.

Có thể nói, thông điệp quan trọng nhất của bài viết là đặt môi trường ở vị trí trung tâm của phát triển và xác lập tư tưởng văn minh sinh thái như một định hướng phát triển của đất nước trong giai đoạn mới. Để hiện thực hóa tư tưởng đó, cần những thay đổi tương ứng trong tư duy phát triển, phương thức quản lý, mô hình tăng trưởng và năng lực thực thi. Từ xem môi trường là hệ quả của phát triển sang xem môi trường là một tiêu chí của phát triển; từ quản lý theo nguồn thải sang quản lý theo chất lượng môi trường; từ xử lý ô nhiễm sang phòng ngừa ô nhiễm; từ tăng trưởng dựa trên khai thác tài nguyên sang tăng trưởng xanh và kinh tế tuần hoàn; từ quản lý hành chính sang quản trị dựa trên khoa học, dữ liệu và công nghệ số.

Đó không chỉ là yêu cầu của công tác bảo vệ môi trường mà còn là một phần của quá trình đổi mới mô hình phát triển đất nước trong thế kỷ XXI. Đây cũng chính là ý nghĩa sâu xa nhất của khái niệm “văn minh sinh thái” mà Tổng Bí thư, Chủ tịch nước đã đặt ra.

    Nổi bật
        Mới nhất
        Hiện thực hóa tư tưởng văn minh sinh thái
        • Mặc định