Kinh tế

Hành lang pháp lý cho kinh tế hàng hải xanh - nhìn từ sửa đổi Luật Tài nguyên, môi trường và hải đảo

TS. Bùi Thiên Thu, GS. Đại học Okayama, Nhật Bản; Phó Chủ tịch Thường trực Hội Cảng, Đường thủy, Thềm lục địa Việt Nam; nguyên Cục trưởng Cục Đường thủy nội địa Việt Nam • 28/09/2026 07:24

Phát triển kinh tế biển bền vững không thể tách rời một hệ thống pháp luật đồng bộ, khả thi và có tầm nhìn chiến lược. Sửa Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo lần này chính là dịp quan trọng để thể chế hóa trọn vẹn tinh thần Nghị quyết số 20-NQ/TW về xây dựng và phát triển Việt Nam trở thành quốc gia biển mạnh.

Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo không phải là luật chuyên ngành hàng hải, nhưng những quy định cốt lõi của nó có quan hệ chặt chẽ đến không gian phát triển kinh tế biển. Làm thế nào để luật pháp vừa giữ được sự trong lành cho môi trường biển, vừa khơi thông dòng chảy logistics, gỡ bỏ các "nút thắt cổ chai" và nâng cao năng lực cạnh tranh cho đội tàu biển quốc gia? Đây chính là bài toán cần lời giải thấu đáo từ góc nhìn sửa đổi Luật.

Không gian biển - từ quản trị chiến lược đến thực tiễn phát triển

Hơn 3.260km bờ biển, vùng biển rộng khoảng 1 triệu km2 và khoảng 3.000 đến 4.000 hòn đảo lớn nhỏ cùng hai quần đảo lớn Trường Sa và Hoàng Sa không chỉ là kho tàng tài nguyên mà là không gian giao thương huyết mạch nối đất nước ta với chuỗi cung ứng toàn cầu.

Cảng biển Hải Phòng tiếp nhận thành công tàu container có trọng tải lớn nhất từng được phép khai thác tại cảng biển Việt Nam. Nguồn: Cảng vụ Hàng hải Hải Phòng
Cảng biển Hải Phòng tiếp nhận thành công tàu container có trọng tải lớn nhất từng được phép khai thác tại cảng biển Việt Nam. Nguồn: Cảng vụ Hàng hải Hải Phòng

Trên thế giới, các quốc gia có chiến lược biển hàng đầu rất coi trọng việc quản trị không gian ba chiều (mặt nước, cột nước, đáy biển, lòng đất dưới đáy biển). Dự thảo Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo (sửa đổi) lần này đã chính thức luật hóa các chế định quản lý và sử dụng không gian biển, lấy quy hoạch không gian biển quốc gia làm công cụ để phân vùng, phân bổ nguồn lực và điều hòa các hoạt động kinh tế đa ngành.

Tuy nhiên, thực tiễn thời gian qua cho thấy giữa công tác quản lý tài nguyên, bảo vệ môi trường và khai thác hạ tầng hàng hải đôi khi vẫn xuất hiện những khoảng cách cục bộ. Các quy định về quy hoạch, đánh giá tác động môi trường nếu quá cứng nhắc, thiếu sự tích hợp liên ngành sẽ gây khó khăn cho việc phát triển các dự án cảng biển lớn, nạo vét duy tu luồng lạch hay chuyển đổi mô hình đội tàu. Sửa Luật lần này chính là “cơ hội vàng” để thiết lập lại hành lang pháp lý hài hòa, trên cơ sở lấy bảo vệ môi trường làm nền tảng, nhưng phải mở ra không gian thông thoáng để kinh tế hàng hải cất cánh.

Gỡ “nút thắt” hạ tầng, khơi thông dòng chảy kinh tế tuần hoàn

Trước hết, quy hoạch về không gian biển và quy hoạch hạ tầng hàng hải cần phải có sự gắn kết, đồng thời việc quản lý chất đổ thải cần mang tính khoa học và thực tiễn.

Đồng bộ hóa quy hoạch không gian biển với hạ tầng cảng, luồng hàng hải. Hệ thống cảng biển quốc gia và các luồng hàng hải trọng điểm (như Cái Mép - Thị Vải, Hải Phòng...) đòi hỏi quá trình đầu tư, mở rộng, nạo vét thường xuyên để đáp ứng các thế hệ tàu lớn. Dự thảo Luật cần thiết lập cơ chế tích hợp rõ ràng, trong đó hành lang hạ tầng hàng hải và các khu vực dịch vụ logistics cảng biển được nhìn nhận là không gian động lực cốt lõi. Cần có các cơ chế cởi mở để các dự án hạ tầng chiến lược quốc gia được ưu tiên xem xét đánh giá theo tiêu chuẩn phát triển bền vững, vừa kiểm soát chặt chẽ tác động môi trường, vừa tránh ách tắc thủ tục hành chính kéo dài.

Bài toán khoa học trong quản lý vật chất nạo vét và kinh tế tuần hoàn tại cảng biển. Hằng năm, hàng triệu khối bùn đất nạo vét từ luồng lạch đòi hỏi phải có khu vực đổ thải hoặc giấy phép nhận chìm ở biển theo tiêu chuẩn khắt khe. Dưới góc nhìn của kinh tế tuần hoàn và bám sát tinh thần dự thảo Luật, chất thải nạo vét không đơn thuần là thứ phải vứt bỏ mà cần được nghiên cứu tái sử dụng (san lấp, vật liệu xây dựng công trình biển) dưới các tiêu chuẩn kỹ thuật minh bạch. Luật sửa đổi cần bổ sung các tiêu chí đánh giá môi trường trầm tích rõ ràng, tạo hành lang pháp lý ổn định để doanh nghiệp chủ động thực hiện công tác duy tu, bảo đảm an toàn hàng hải tuyệt đối cho các tuyến vận tải.

Chống ô nhiễm môi trường biển

Bảo đảm an toàn hàng hải luôn đi đôi với công tác phòng ngừa và ứng phó sự cố ô nhiễm môi trường biển. Khi đội tàu vận tải nội địa, tàu biển quốc gia và đặc biệt là các phương tiện sông - biển (VR-SB) phát triển mạnh mẽ, áp lực rác thải, nước thải từ tàu và nguy cơ sự cố tràn dầu ngày càng gia tăng.

Do vậy, cần phân định rõ trách nhiệm và tăng cường phối hợp liên ngành. Việc quản lý môi trường biển liên quan đến nhiều bộ, ngành và địa phương. Dự thảo Luật cần tiếp tục làm rõ cơ chế phối hợp liên ngành theo hướng “một cửa liên thông, rõ trách nhiệm”, đặc biệt trong khâu ứng phó nhanh các sự cố ô nhiễm trên biển, tránh tình trạng đùn đẩy trách nhiệm khiến doanh nghiệp hàng hải gặp khó khăn trong tuân thủ thủ tục hành chính.

Đồng thời, đáp ứng chuẩn mực quốc tế của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (IMO) và các công ước quốc tế. Việt Nam là thành viên của IMO và đang cam kết mạnh mẽ về mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Do đó, các công ước quốc tế kiểm soát ô nhiễm (như kiểm soát tác động của nước dằn tàu theo Công ước BWM 2004, trách nhiệm bồi thường thiệt hại do ô nhiễm dầu theo Công ước CLC 1992 và Công ước Bunkers 2001) trong Luật phải tương thích hoàn toàn với luật pháp quốc tế. Điều này không chỉ bảo vệ hệ sinh thái biển Việt Nam mà còn là chiếc chìa khóa giúp đội tàu treo cờ quốc gia tự tin vươn ra biển lớn, vượt qua các rào cản kỹ thuật khắt khe tại các cảng biển toàn cầu.

Biến tiêu chuẩn môi trường thành lợi thế cạnh tranh

Nhìn nhận một cách tích cực, các quy định khắt khe hơn về môi trường biển không phải là “vòng kim cô” trói buộc doanh nghiệp, mà chính là đòn bẩy thúc đẩy cuộc cách mạng “Hàng hải xanh” (Green Maritime).

Xu hướng toàn cầu đang dịch chuyển mạnh mẽ sang các mô hình cảng xanh (Green Port), dịch vụ cung cấp điện bờ cho tàu neo đậu, việc ứng dụng nhiên liệu sạch hay phát triển đội tàu sử dụng năng lượng thay thế. Để hiện thực hóa điều này, Dự thảo Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo (sửa đổi) cần phát huy tối đa tinh thần kiến tạo. Theo đó, tạo khung pháp lý thử nghiệm có kiểm soát cho các mô hình kinh tế tuần hoàn, công nghệ biển mới tại các khu bến cảng; khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư công nghệ xử lý nước dằn tàu, quản lý rác thải nhựa đại dương đạt chuẩn; xây dựng cơ chế ưu đãi về tín dụng xanh, thuế và thủ tục cho các chủ tàu, chủ cảng tiên phong chuyển đổi xanh.

Phát triển kinh tế biển bền vững không thể tách rời một hệ thống pháp luật đồng bộ, khả thi và có tầm nhìn chiến lược. Sửa Luật Tài nguyên, môi trường biển và hải đảo lần này chính là dịp quan trọng để thể chế hóa trọn vẹn tinh thần Nghị quyết 20, chúng ta hoàn toàn có thể kỳ vọng vào một đạo luật thông thoáng, minh bạch và kiến tạo. Việc kết hợp hài hòa giữa "bảo tồn" và "phát triển", giữa kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn sẽ là bệ phóng vững chắc để đưa Việt Nam vươn lên thành một cường quốc biển mạnh mẽ, giàu bản sắc và phát triển bền vững.

    Hành lang pháp lý cho kinh tế hàng hải xanh - nhìn từ sửa đổi Luật Tài nguyên, môi trường và hải đảo
    • Mặc định