Góc nhìn quốc tế cho bài toán tuyển sinh đại học:Bài 3 - Xu hướng mới của tuyển sinh đại học toàn cầu: Việt Nam đang đứng đâu?
Nếu thế kỷ XX là thời đại của những kỳ thi chuẩn hóa quy mô lớn, thì thế kỷ XXI đang chứng kiến sự nổi lên của những hệ thống tuyển sinh được vận hành bởi dữ liệu, công nghệ và các phương thức đánh giá ngày càng đa dạng. Việt Nam không nằm ngoài xu hướng này.

Lời toà soạn: Kỳ thi tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học từ lâu luôn là một trong những chủ đề nhận được sự quan tâm đặc biệt của xã hội, bởi phía sau không chỉ là câu chuyện về điểm số, mà còn là cơ hội học tập, định hướng nghề nghiệp và tương lai của hàng triệu người trẻ.
Trong bối cảnh Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội đang đề nghị nghiên cứu nên chăng tách hai kỳ thi tốt nghiệp THPT và tuyển sinh đại học, nhằm góp thêm góc nhìn cho cuộc thảo luận đang diễn ra, Báo Đại biểu Nhân dân thực hiện loạt bài “Góc nhìn quốc tế cho bài toán tuyển sinh đại học”. Loạt bài không nhằm đưa ra câu trả lời nên hay không nên tách kỳ thi, mà tập trung phác họa bức tranh quốc tế, phân tích những lý do đằng sau các lựa chọn chính sách khác nhau và nhận diện những xu hướng mới đang định hình tương lai của tuyển sinh đại học trên thế giới.
Bài 1 - Thế giới tổ chức thi tốt nghiệp và tuyển sinh đại học như thế nào?
Bài 2 - Hai hệ thống đánh giá riêng biệt
Bài 3 - Xu hướng mới của tuyển sinh đại học toàn cầu

Sau khi điểm 4 xu hướng tổ chức thi tốt nghiệp và tuyển sinh đại học trên thế giới, rồi đi sâu vào 2 hệ thống đánh giá riêng biệt tại các nền giáo dục tiên tiến, có thể thấy câu chuyện tuyển sinh hiện tại không dừng lại ở việc tổ chức một kỳ thi hay hai kỳ thi. Theo các chuyên gia giáo dục quốc tế, những tranh luận từng chi phối cải cách tuyển sinh ở các nước trong nhiều thập niên qua đang dần nhường chỗ cho việc đánh giá chính xác năng lực người học, trong một thế giới mà kiến thức thay đổi nhanh chóng, công nghệ phát triển mạnh mẽ và giáo dục đại học không còn dành cho một nhóm thiểu số.
Từ Mỹ, Anh, Australia đến Nhật Bản hay Singapore, trọng tâm của cải cách tuyển sinh đang chuyển từ thiết kế các kỳ thi sang xây dựng những hệ sinh thái dữ liệu giáo dục có khả năng nhận diện năng lực toàn diện hơn, minh bạch hơn và hiệu quả hơn.
Mở rộng nguồn dữ liệu phục vụ tuyển sinh
Trong phần lớn thế kỷ XX, tuyển sinh đại học tại nhiều quốc gia được xây dựng quanh một nguyên tắc: sử dụng kết quả của một kỳ thi chuẩn hóa để sắp xếp thí sinh.

Mô hình này có những ưu điểm rõ ràng: một bài thi chung giúp tạo ra thước đo thống nhất, dễ so sánh và tương đối công bằng giữa các nhóm học sinh khác nhau.
Tuy nhiên, khi quy mô giáo dục đại học ngày càng mở rộng, những hạn chế của cách tiếp cận này dần bộc lộ. Các trường đại học bắt đầu nhận ra rằng một bài thi diễn ra trong vài giờ khó có thể phản ánh đầy đủ năng lực của người học.
Một thí sinh có thể đạt điểm rất cao trong các bài kiểm tra kiến thức nhưng chưa chắc đã có năng lực nghiên cứu, khả năng sáng tạo, kỹ năng giao tiếp hay tinh thần hợp tác - những yếu tố ngày càng quan trọng trong môi trường đại học và thị trường lao động hiện đại.
Chính vì vậy, nhiều quốc gia đã mở rộng nguồn dữ liệu phục vụ tuyển sinh.

Tại Anh, hệ thống UCAS (Universities and Colleges Admissions Service - hệ thống tuyển sinh chung quốc gia của Vương quốc Anh dành cho các chương trình đại học và cao đẳng) không chỉ thu nhận kết quả A-Level mà còn tổng hợp nhiều thông tin khác về quá trình học tập của học sinh.
Ở Mỹ, hồ sơ tuyển sinh của một thí sinh có thể bao gồm điểm trung bình học tập (GPA), kết quả SAT (bài kiểm tra đánh giá năng lực chuẩn hóa) hoặc ACT (kỳ thi đầu vào được chuẩn hóa dành cho các học sinh trung học muốn nộp đơn vào các trường đại học Mỹ), bài luận cá nhân, thư giới thiệu, thành tích nghiên cứu và hoạt động ngoại khóa.
Tại Pháp, nền tảng Parcoursup cho phép các trường tiếp cận một lượng lớn dữ liệu về quá trình học tập của học sinh trước khi đưa ra quyết định tuyển sinh.
Xu hướng này phản ánh một thay đổi quan trọng: các hệ thống giáo dục đang sử dụng nhiều nguồn thông tin khác nhau để nhận diện năng lực của người học.

Các cơ sở giáo dục cũng ngày càng sử dụng những hệ thống dữ liệu liên thông để theo dõi quá trình học tập của học sinh từ phổ thông đến đại học. Nhờ đó, các trường không chỉ biết thí sinh đạt bao nhiêu điểm trong một kỳ thi, mà còn có thể đánh giá cả quá trình học tập kéo dài nhiều năm.
Tại Anh, Mỹ, Australia hay Canada, việc số hóa hồ sơ học tập đã trở thành một phần không thể thiếu của tuyển sinh đại học.
Cho tự chủ nhưng không buông lỏng quản lý
Một xu hướng khác diễn ra song song là sự gia tăng quyền tự chủ tuyển sinh của các trường đại học.
.png)
Trong mô hình truyền thống, cơ quan quản lý nhà nước thường đóng vai trò trung tâm trong việc tổ chức thi và phân bổ người học. Ngày nay, ở nhiều quốc gia, vai trò đó đang thay đổi.
Nhà nước vẫn xây dựng các chuẩn mực chung, giám sát chất lượng và bảo đảm tính minh bạch của hệ thống. Nhưng quyền lựa chọn sinh viên ngày càng được trao nhiều hơn cho các cơ sở giáo dục đại học.
Tại Anh, mỗi trường đại học tự xác định yêu cầu đầu vào và tiêu chí tuyển sinh.
Ở Australia, các trường sử dụng kết quả ATAR (Australian Tertiary Admission Rank - Thứ hạng Xét tuyển Đại học Australia) nhưng vẫn có thể bổ sung phỏng vấn, bài kiểm tra năng lực hoặc các tiêu chí riêng.
Tại Mỹ, quyền quyết định tuyển sinh gần như thuộc hoàn toàn về từng trường đại học.

Điều đáng chú ý là sự mở rộng quyền tự chủ này không đi kèm với việc buông lỏng quản lý. Ngược lại, càng tự chủ thì các trường càng phải chịu trách nhiệm giải trình về chất lượng đầu vào, tỷ lệ tốt nghiệp và hiệu quả đào tạo.
Trí tuệ nhân tạo đang thay đổi cách đánh giá người học
“Dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo có thể được sử dụng để phân tích phổ điểm theo phòng thi, điểm thi, địa phương, môn học và dữ liệu lịch sử nhiều năm của từng trường và có thể đến từng thí sinh để phát hiện các kết quả bất thường, hoặc sự tương đồng đáng ngờ giữa các bài làm hoặc những thay đổi không hợp lý trong dữ liệu.
Tuy nhiên, công nghệ không thay thế trách nhiệm con người. Công nghệ giúp trách nhiệm được nhìn thấy, truy xuất và kiểm chứng rõ ràng hơn”
GS.TSKH Nguyễn Đình Đức
Đại học Quốc gia Hà Nội
Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) đang thúc đẩy làn sóng đổi mới tiếp theo. Trong quá khứ, công nghệ chủ yếu được sử dụng để tổ chức thi hoặc xử lý dữ liệu. Ngày nay, AI đang được ứng dụng trong nhiều khâu khác nhau của hệ thống khảo thí.
Các cơ quan quản lý giáo dục sử dụng thuật toán để phát hiện những bất thường trong phổ điểm, nhận diện dấu hiệu gian lận hoặc phân tích xu hướng học tập của người học.
Một số hệ thống còn có khả năng cảnh báo sớm những điểm thi, địa phương hoặc nhóm thí sinh có kết quả bất thường để phục vụ công tác kiểm tra.
Tuy nhiên, AI không chỉ giúp phát hiện sai phạm. Nó cũng đang buộc các trường đại học phải xem xét lại câu hỏi căn bản nhất của tuyển sinh: cần đánh giá điều gì?
.png)
Khi các công cụ AI tạo sinh ngày càng phát triển, có thể hỗ trợ viết bài luận, giải bài tập, lập trình hoặc tìm kiếm thông tin với tốc độ vượt xa con người, việc kiểm tra khả năng ghi nhớ kiến thức ngày càng mất đi ý nghĩa. Các trường đại học vì thế chuyển trọng tâm sang những năng lực khó thay thế hơn như tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, sáng tạo, hợp tác và khả năng học tập suốt đời.
Đó cũng là lý do nhiều hệ thống tuyển sinh hiện nay tăng cường các bài đánh giá năng lực, bài tập tình huống, phỏng vấn hoặc các hình thức kiểm tra đòi hỏi tư duy vận dụng thay vì học thuộc lòng.
Việt Nam đang đứng ở đâu trong dòng chảy này?
Nếu nhìn lại hơn 40 năm đổi mới tuyển sinh đại học, có thể thấy Việt Nam đã trải qua gần như đầy đủ các mô hình mà nhiều quốc gia từng áp dụng: từ giai đoạn thi tốt nghiệp và thi đại học tách biệt, đến thời kỳ mỗi trường tổ chức một kỳ thi riêng, rồi mô hình “ba chung” (chung đề, chung đợt thi, sử dụng chung kết quả), sau đó là kỳ thi “hai trong một”, và thực tế là đã bước vào quá trình chuyển đổi sang mô hình tuyển sinh đa phương thức trong một hạ tầng dữ liệu chung từ năm 2022.
.jpg)
“Kỳ thi tốt nghiệp THPT hiện nay đáp ứng 3 mục tiêu: tốt nghiệp THPT; phục vụ quản lý, đánh giá chất lượng giáo dục; tuyển sinh vào đại học. Kỳ thi có vai trò quan trọng trong tuyển sinh đại học vì tạo ra một thước đo chung trên phạm vi toàn quốc, có độ bao phủ lớn, chi phí xã hội thấp hơn so với việc mỗi trường tổ chức một kỳ thi riêng và tạo cơ hội tiếp cận tương đối thuận lợi cho học sinh ở nhiều vùng, miền.
Vấn đề cốt lõi không phải là giảm vai trò của kỳ thi bằng mọi giá, mà là sử dụng kết quả đúng với giới hạn đo lường của nó. Một hệ thống tuyển sinh tốt phải vừa có chuẩn chung để bảo đảm công bằng, vừa trao quyền cho các trường lựa chọn công cụ phù hợp với chuẩn đầu vào và sứ mạng đào tạo”
GS.TSKH Nguyễn Đình Đức
Đại học Quốc gia Hà Nội
Kỳ thi tốt nghiệp THPT hiện nay cung cấp một nguồn dữ liệu chuẩn hóa trên phạm vi toàn quốc, trong khi các trường đại học được trao quyền lựa chọn phương thức tuyển sinh phù hợp với mục tiêu đào tạo. Những cơ sở đào tạo có yêu cầu đặc thù có thể tổ chức các kỳ thi đánh giá năng lực, đánh giá tư duy hoặc kết hợp nhiều tiêu chí khác nhau để tuyển chọn thí sinh. Thí sinh được bảo đảm quyền ưu tiên nguyện vọng, xã hội có dữ liệu để giám sát.
Các con số tuyển sinh cho thấy xu hướng này ngày càng rõ nét. Theo thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo, năm 2025, khoảng 50,3% thí sinh trúng tuyển chủ yếu bằng kết quả thi tốt nghiệp THPT; 29,2% bằng kết quả học tập THPT; 2,5% thông qua các kỳ thi đánh giá năng lực, đánh giá tư duy và tuyển sinh riêng; 16,3% sử dụng các phương thức kết hợp.
Cơ cấu này phản ánh đúng bản chất đa phương thức: nguồn thi tốt nghiệp được sử dụng rộng nhất, nhưng quyền phát triển và sử dụng công cụ riêng của trường vẫn được bảo đảm.
Theo định hướng của Chương trình giáo dục phổ thông 2018, đề thi tốt nghiệp THPT những năm gần đây cũng không còn đặt trọng tâm vào kiểm tra khả năng ghi nhớ hay áp dụng các “mẹo” làm bài, mà tăng dần các câu hỏi yêu cầu học sinh vận dụng kiến thức để giải quyết những tình huống gắn với thực tiễn, phân tích dữ liệu, kết nối kiến thức liên môn và thể hiện tư duy logic.
Ở nhiều môn học, đặc biệt là các môn STEM, đề thi đã giảm các dạng bài tính toán thuần túy, tăng những câu hỏi đòi hỏi hiểu bản chất của vấn đề và khả năng lập luận.

Với sự thích ứng liên tục để phù hợp với những bước chuyển và xu hướng của thời đại, thước đo thành công của giáo dục trong nước sẽ không nằm ở việc tách hay tổ chức bao nhiêu kỳ thi, mà ở khả năng tiếp tục xây dựng một hệ thống tuyển sinh đáng tin cậy, nâng cao chất lượng khảo thí, chuẩn hóa các kỳ thi riêng, phát triển cơ sở dữ liệu dọc và trí tuệ nhân tạo có kiểm soát, đồng thời kiểm soát chặt con người và xử lý nghiêm vi phạm, để vừa bảo đảm cơ hội công bằng cho tất cả các thí sinh, vừa phát hiện và bồi dưỡng được những tài năng mà đất nước cần trong tương lai.

