EU Today: Chuyến thăm của lãnh đạo Việt Nam tạo xung lực cho khuôn khổ mới
Trong bối cảnh châu Âu tìm kiếm những đối tác tin cậy để đa dạng hóa thị trường và chuỗi cung ứng, còn Việt Nam thúc đẩy các động lực tăng trưởng mới, chuyến thăm chính thức EU và Bỉ của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm được kỳ vọng sẽ kết nối những lợi ích bổ trợ, đưa các cam kết chiến lược thành chương trình hợp tác cụ thể. Đó là nhận định trong bài viết trên tờ EU Today số ra ngày 21/10/2026.

Hà Nội - Brussels: Nơi lợi ích chiến lược gặp gỡ
EU Today nhắc lại, vào tháng 1/2026, trong chuyến thăm chính thức Việt Nam của Chủ tịch Hội đồng châu Âu António Costa, hai bên nhất trí nâng cấp quan hệ lên Đối tác Chiến lược Toàn diện. Chín tháng sau, chuyến thăm chính thức EU và Bỉ của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm được kỳ vọng sẽ tạo thêm xung lực cho khuôn khổ mới, đưa những cam kết chiến lược vào các chương trình hợp tác thiết thực.
Chuyến thăm diễn ra giữa những chuyển động sâu sắc về địa chính trị, kinh tế và công nghệ. Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới, hướng tới tăng trưởng kinh tế hằng năm từ 10% trở lên, đồng thời chuyển mạnh sang mô hình tăng trưởng dựa trên công nghệ, năng suất và giá trị gia tăng. Trong khi đó, EU tìm cách đa dạng hóa đối tác, củng cố tự chủ chiến lược và tăng cường gắn kết với khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.
Đây cũng là chuyến thăm đầu tiên của nhà lãnh đạo Tô Lâm tới EU và Bỉ trên cương vị Tổng Bí thư, Chủ tịch nước, sau Đại hội XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam và việc kiện toàn bộ máy lãnh đạo Nhà nước sau cuộc bầu cử Quốc hội khóa XVI.

Với Việt Nam, chuyến thăm tiếp tục khẳng định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ quốc tế, gắn hội nhập với mục tiêu phát triển dài hạn. Với EU, tăng cường quan hệ với Việt Nam phù hợp với nỗ lực mở rộng mạng lưới đối tác tin cậy và làm sâu sắc sự hiện diện kinh tế, chính trị tại Đông Nam Á. Những ưu tiên ấy tạo nên sự hội tụ về lợi ích chiến lược: Việt Nam cần nguồn vốn, công nghệ và kinh nghiệm quản trị để nâng năng lực cạnh tranh; châu Âu cần những thị trường ổn định và đối tác có thể góp phần củng cố chuỗi cung ứng quốc tế.
Trong chuyến thăm Việt Nam đầu năm nay, Chủ tịch Hội đồng châu Âu António Costa đã nhấn mạnh thành quả của 35 năm quan hệ song phương và tầm quan trọng của những đối tác đáng tin cậy khi trật tự quốc tế dựa trên luật lệ chịu sức ép ngày càng lớn. Bởi vậy, cuộc gặp dự kiến giữa Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm và ông António Costa tại Brussels là dịp để hai bên tiếp nối bước nâng cấp quan hệ, rà soát các cam kết, xác định lĩnh vực ưu tiên và thúc đẩy giai đoạn hợp tác tiếp theo.
Cùng với Hội đồng châu Âu, Ủy ban châu Âu giữ vai trò quan trọng trong triển khai các chương trình thương mại, đầu tư, chuyển đổi năng lượng và khoa học - công nghệ. Những tiếp xúc cấp cao tạo động lực chính trị để các cơ quan, doanh nghiệp và tổ chức nghiên cứu hai bên tăng cường liên kết.
Củng cố trụ cột thương mại với EVFTA và EVIPA
Bài báo của EU Today đã điểm lại lịch sử quan hệ ngoại giao giữa hai bên và sự phát triển vượt bậc về thương mại sau khi hai bên ký kết những thỏa thuận hợp tác. Việt Nam và EU thiết lập quan hệ ngoại giao ngày 28/11/1990. Từ trọng tâm ban đầu là thương mại và hỗ trợ phát triển, hợp tác từng bước mở rộng sang chính trị, đầu tư, giáo dục, nghiên cứu khoa học, môi trường, năng lượng và an ninh.
Hiệp định khung về Đối tác và hợp tác toàn diện (PCA), ký năm 2012 và có hiệu lực năm 2016, đặt nền tảng pháp lý quan trọng cho quan hệ hai bên. Tiếp đó, Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA), có hiệu lực từ ngày 1/8/2020, mở rộng khả năng tiếp cận thị trường, thúc đẩy trao đổi hàng hóa và khuyến khích cải cách thể chế.

EU hiện là thị trường xuất khẩu quan trọng đối với hàng điện tử, máy móc, dệt may, giày dép, nông sản và thủy sản Việt Nam. Ở chiều ngược lại, Việt Nam ngày càng trở thành thị trường giàu triển vọng cho hàng hóa, công nghệ và dịch vụ châu Âu.
Dẫn trao đổi của Chủ tịch Ủy ban Thương mại quốc tế của Nghị viện châu Âu Bernd Lange với báo chí ngày 15/10/2026, EU Today cho biết, ông Bernd Lange đánh giá tích cực về 5 năm đầu thực thi EVFTA. Theo ông, thương mại song phương tăng khoảng 50%, trong đó Việt Nam hưởng lợi đáng kể từ khả năng tiếp cận thị trường châu Âu được mở rộng.
“Đây thực sự là một mô hình tốt, một mô hình đáng tin cậy”, ông Lange nhận định. Tuy nhiên, ông cũng chỉ ra những vướng mắc trong chứng nhận sản phẩm và thực hiện các cam kết. Ông đề nghị sử dụng thường xuyên hơn những cơ chế đối thoại hiện có, có thể tổ chức họp hai tháng một lần thay vì chỉ mỗi năm một lần.
Những vấn đề này cho thấy quan hệ thương mại muốn tiến xa cần cả sự tương thích về tiêu chuẩn, thủ tục hành chính và điều kiện tiếp cận thị trường, bên cạnh cắt giảm thuế quan.
Khuôn khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện mang lại động lực chính trị mới để mở rộng hợp tác kinh tế. Khi chuỗi cung ứng toàn cầu được sắp xếp lại, cơ hội ngày càng mở sang đầu tư sản xuất công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, logistics, kinh tế số và hạ tầng chiến lược.
Với vị trí tại Đông Nam Á, mạng lưới hiệp định thương mại rộng khắp và lực lượng lao động năng động, Việt Nam có điều kiện phát triển thành trung tâm sản xuất, phân phối và kinh doanh, kết nối doanh nghiệp châu Âu với ASEAN. Trong khi đó, nhu cầu của EU về những chuỗi cung ứng an toàn, có khả năng chống chịu, trong bối cảnh thương mại quốc tế chịu tác động ngày càng lớn từ cạnh tranh giữa các nền kinh tế lớn. Theo ông, những thách thức gần đây trong thương mại quốc tế càng làm nổi bật yêu cầu đa dạng hóa các quan hệ thương mại tin cậy.
Ông Bernd Lange, Chủ tịch Ủy ban Thương mại quốc tế của Nghị viện châu Âu
Với vị trí tại Đông Nam Á, mạng lưới hiệp định thương mại rộng khắp và lực lượng lao động năng động, Việt Nam có điều kiện phát triển thành trung tâm sản xuất, phân phối và kinh doanh, kết nối doanh nghiệp châu Âu với ASEAN. Ông Lange nhấn mạnh nhu cầu của EU về những chuỗi cung ứng an toàn, có khả năng chống chịu, trong bối cảnh thương mại quốc tế chịu tác động ngày càng lớn từ cạnh tranh giữa các nền kinh tế lớn. Theo ông, những thách thức gần đây trong thương mại quốc tế càng làm nổi bật yêu cầu đa dạng hóa các quan hệ thương mại tin cậy.
“Xây dựng mạng lưới đối tác đáng tin cậy là điều rất quan trọng. Trong ASEAN, Việt Nam có vai trò lớn. Tôi đã tới thăm cảng nước sâu tại Hải Phòng; đây cũng là một bước tiến quan trọng để hình thành một trung tâm trong chuỗi cung ứng toàn cầu”, ông nói.
Một nội dung đáng chú ý khác là tiến trình phê chuẩn Hiệp định Bảo hộ đầu tư Việt Nam - EU (EVIPA). Hoàn tất tiến trình này được kỳ vọng sẽ củng cố niềm tin của nhà đầu tư, tạo môi trường pháp lý dễ dự báo hơn cho dòng vốn dài hạn và các dự án quy mô lớn. Khai thác hiệu quả hơn EVFTA, tháo gỡ rào cản thương mại và cải thiện môi trường đầu tư vì vậy sẽ là những nhiệm vụ trọng tâm trong giai đoạn tiếp theo.
Công nghệ, hạ tầng và chuyển đổi xanh - những động lực mới
Nếu thương mại là trụ cột định hình quan hệ Việt Nam - EU trong nhiều thập kỷ, thì công nghệ, đổi mới sáng tạo và hạ tầng đang mở ra những nguồn tăng trưởng mới.
Việt Nam ưu tiên phát triển công nghiệp hỗ trợ, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, hạ tầng số và năng lực công nghệ trong nước. Các doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu châu Âu có thế mạnh về công nghệ, tài chính và kinh nghiệm quản trị trong những lĩnh vực này.
Theo ông Lange, hợp tác công nghiệp cần hướng tới các ngành của tương lai. Ông chỉ ra triển vọng triển khai dự án chung về nguyên liệu và chế biến, năng lượng tái tạo, chủ quyền dữ liệu, xe điện và công nghệ lái xe tự động.

Đặc biệt, ông hoan nghênh việc Việt Nam mời doanh nghiệp châu Âu tham gia dự án đường sắt tốc độ cao Bắc - Nam, coi đây là cơ hội phát triển năng lực công nghiệp, hạ tầng giao thông và xây dựng những liên kết kinh tế lâu dài.
Một ví dụ khác là tuyến đường sắt đô thị số 3 Hà Nội, có sự đồng tài trợ của Ngân hàng Đầu tư châu Âu (EIB). Chủ tịch Hội đồng châu Âu António Costa đã tới thăm dự án trong chuyến công tác tháng 1/2026. Công trình cho thấy nguồn vốn và chuyên môn châu Âu có thể đóng góp vào hiện đại hóa hạ tầng đô thị, mang lại lợi ích trực tiếp cho người dân.
Trong lĩnh vực năng lượng, cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 đặt ra nhu cầu lớn về tài chính, công nghệ và năng lực quản lý đối với Việt Nam.
Thông qua Đối tác chuyển đổi năng lượng công bằng (JETP), Chương trình chuyển đổi năng lượng bền vững Việt Nam - EU và chiến lược Global Gateway, EU hỗ trợ Việt Nam phát triển năng lượng sạch hơn, sử dụng năng lượng hiệu quả và thúc đẩy giao thông bền vững. Hợp tác về kinh tế tuần hoàn, thích ứng với biến đổi khí hậu và xanh hóa chuỗi sản xuất cũng mở thêm cơ hội cho doanh nghiệp hai bên.
Dù vậy, tác động lâu dài của các chương trình phụ thuộc cả vào hiệu quả chuyển giao công nghệ, đào tạo nhân lực và khả năng nâng năng lực của doanh nghiệp Việt Nam.
Liên kết trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp thông qua nghiên cứu chung, phát triển ứng dụng, thương mại hóa kết quả và tham gia mạng lưới sản xuất quốc tế sẽ có ý nghĩa then chốt. Đây cũng là hướng đi hỗ trợ Việt Nam chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa nhiều vào lao động chi phí thấp sang tăng trưởng dựa trên tri thức, năng suất và đổi mới sáng tạo.
Trên nền tảng hơn 35 năm quan hệ Việt Nam - EU, khả năng nối tầm nhìn chiến lược với các chương trình cụ thể sẽ quyết định bước phát triển tiếp theo, đóng góp vào hòa bình, ổn định và thịnh vượng chung của hai khu vực.

