Để ngoại giao trở thành “đòn bẩy” cho phát triển: Tư duy đột phá, hành động quyết liệt, kết quả thực chất
Tại Phiên toàn thể với chủ đề “Ngoại giao phục vụ phát triển đất nước trong giai đoạn mới - Tư duy đột phá, hành động quyết liệt, kết quả thực chất” trong khuôn khổ Hội nghị Ngoại giao lần thứ 33, thông điệp xuyên suốt được các đại biểu nhấn mạnh là đưa đối ngoại thực sự trở thành một động lực phát triển của đất nước. Đây cũng là sự cụ thể hóa chỉ đạo của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm về xây dựng nền ngoại giao toàn diện, hiện đại, chuyển mạnh từ tư duy “mở đường” sang chủ động đồng hành cùng các bộ, ngành, địa phương và doanh nghiệp trong huy động nguồn lực quốc tế phục vụ phát triển.
Về nước tham dự Hội nghị Ngoại giao lần thứ 33, các Đại sứ đã mang đến những góc nhìn từ các địa bàn chiến lược, phản ánh cả cơ hội và thách thức trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị, tái cấu trúc chuỗi cung ứng và chuyển dịch dòng vốn đầu tư toàn cầu. Từ chia sẻ của Đại sứ Việt Nam tại Trung Quốc Phạm Thanh Bình, Đại sứ Việt Nam tại Hoa Kỳ Nguyễn Quốc Dũng và Đại sứ Việt Nam tại Các Tiểu vương quốc Ảrập Thống nhất (UAE) Nguyễn Thanh Diệp cho thấy một yêu cầu xuyên suốt: phải chuyển hóa những nền tảng chính trị và ngoại giao thuận lợi thành các dòng vốn, công nghệ, thị trường và động lực tăng trưởng cụ thể cho đất nước.
Biến quan hệ chính trị thành kết quả hợp tác thực chất
.jpg)
Trong giai đoạn phát triển mới, ngoại giao kinh tế đứng trước yêu cầu chuyển đổi về tư duy. Nếu trước đây trọng tâm là tháo gỡ rào cản, mở rộng quan hệ và tạo môi trường thuận lợi cho hội nhập, thì hiện nay nhiệm vụ đặt ra cao hơn: chủ động nhận diện xu hướng, kết nối nguồn lực quốc tế với nhu cầu phát triển trong nước và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu.
Ba địa bàn mà các Đại sứ đề cập - Trung Quốc, Hoa Kỳ và UAE - đại diện cho ba không gian kinh tế quan trọng của Việt Nam với những đặc trưng khác nhau. Trung Quốc là đối tác thương mại hàng đầu, gắn với chuỗi cung ứng khu vực; Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn, đồng thời là trung tâm về công nghệ, vốn và đổi mới sáng tạo; còn UAE là cửa ngõ của Trung Đông, nơi hội tụ nguồn lực tài chính, logistics và những xu hướng phát triển mới.
Điểm gặp gỡ trong các tham luận của các Đại sứ là nhận định: nền tảng quan hệ chính trị thuận lợi đang mở ra nhiều cơ hội để Việt Nam tranh thủ nguồn lực bên ngoài, song để tạo ra giá trị phát triển, cần một bước chuyển từ hợp tác theo chiều rộng sang hợp tác thực chất, tập trung vào những lĩnh vực tạo ra năng suất, công nghệ và năng lực cạnh tranh dài hạn cho nền kinh tế.

Khi ngoại giao là cầu nối của những dòng vốn, công nghệ và tri thức
Với Trung Quốc, Đại sứ Phạm Thanh Bình cho rằng bài toán đặt ra không chỉ là duy trì đà tăng trưởng thương mại mà là nâng cao chất lượng của quan hệ kinh tế song phương. Đại sứ nhấn mạnh yêu cầu chuyển hóa các thỏa thuận cấp cao thành những dự án và kết quả cụ thể, trong đó trọng tâm là kết nối hạ tầng, logistics, thương mại cân bằng và thu hút công nghệ cao.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang điều chỉnh, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam không thể chỉ dựa vào chi phí sản xuất mà cần được nâng lên bằng năng lực công nghệ, khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và sự liên kết hiệu quả với các trung tâm sản xuất lớn trong khu vực. Các tuyến kết nối giao thông, cửa khẩu thông minh, trung tâm logistics hay hợp tác trong các lĩnh vực như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo, tự động hóa không chỉ mang ý nghĩa thương mại mà còn liên quan trực tiếp đến năng lực phát triển dài hạn của nền kinh tế.
Đối với Hoa Kỳ, thách thức lớn hơn nằm ở việc cân bằng giữa mở rộng hợp tác và thích ứng với những thay đổi trong chính sách kinh tế của một cường quốc đang điều chỉnh cách tiếp cận với thương mại toàn cầu.
Theo Đại sứ Nguyễn Quốc Dũng, Việt Nam đã duy trì hiệu quả quan hệ với Hoa Kỳ trong bối cảnh nhiều biến động, song giai đoạn tới đòi hỏi cách tiếp cận chủ động hơn. Lợi ích lớn nhất mà quan hệ với Hoa Kỳ có thể mang lại không chỉ nằm ở quy mô thương mại mà còn ở khả năng tiếp cận công nghệ, vốn đầu tư và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Tuy nhiên, để tận dụng được cơ hội này, yếu tố quyết định không chỉ là chính sách thu hút đầu tư mà còn là năng lực hấp thụ của nền kinh tế. Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện thể chế, phát triển hạ tầng, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực để trở thành điểm đến của các dự án công nghệ cao, thay vì chỉ là một mắt xích trong các khâu sản xuất có giá trị gia tăng thấp.
Trong khi đó, UAE và khu vực Trung Đông mở ra một hướng tiếp cận khác: đa dạng hóa thị trường và kết nối với những trung tâm tài chính, logistics mới nổi.
.png)
Theo Đại sứ Nguyễn Thanh Diệp, lợi thế lớn nhất của UAE không chỉ nằm ở sức mua của thị trường mà còn ở vai trò trung tâm trung chuyển hàng hóa, tài chính và kết nối giữa châu Á, châu Phi và châu Âu. Đây là cơ hội để Việt Nam mở rộng không gian xuất khẩu, thu hút vốn đầu tư và tham gia vào những lĩnh vực mới như năng lượng xanh, công nghiệp Halal, chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo.
Điểm nghẽn không chỉ ở bên ngoài
Một thông điệp quan trọng từ các Đại sứ là cơ hội quốc tế chỉ có thể trở thành động lực phát triển khi đi cùng với năng lực nội tại.
Đối với Trung Quốc, thách thức là nâng cao chất lượng thương mại, giảm phụ thuộc vào một số khâu trong chuỗi cung ứng và tăng khả năng tham gia của doanh nghiệp Việt Nam.
Đối với Hoa Kỳ, yêu cầu là xây dựng môi trường đầu tư đủ sức cạnh tranh để thu hút những dòng vốn có hàm lượng công nghệ cao, đồng thời xử lý hiệu quả các vấn đề liên quan đến thương mại và chuỗi cung ứng.
Đối với Trung Đông, bài toán là nâng cao khả năng tiếp cận thị trường của doanh nghiệp Việt Nam, từ tiêu chuẩn sản phẩm, chứng nhận Halal đến logistics và mạng lưới phân phối.
Như vậy, ngoại giao kinh tế không thể tách rời quá trình hoàn thiện năng lực trong nước. Một nền kinh tế muốn tận dụng hiệu quả các cơ hội bên ngoài cần có thể chế linh hoạt, doanh nghiệp đủ sức cạnh tranh, nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu mới và khả năng kết nối hiệu quả giữa khu vực trong nước với mạng lưới kinh tế toàn cầu.
Theo các Đại sứ, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện môi trường đầu tư, nâng cao tính minh bạch, chuẩn hóa các quy định, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng thương hiệu, nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Đặc biệt, trong hợp tác với các thị trường lớn, doanh nghiệp Việt Nam cần được trang bị tốt hơn về thông tin thị trường, tiêu chuẩn kỹ thuật, văn hóa kinh doanh và năng lực quản trị quốc tế. Đây là điều kiện để biến các cơ hội mở ra từ quan hệ đối ngoại thành kết quả kinh tế cụ thể.

Tư duy đột phá, hành động quyết liệt, kết quả thực chất
Từ Trung Quốc, Hoa Kỳ đến UAE, mỗi đối tác mở ra một không gian hợp tác khác nhau, nhưng đều đặt ra cùng một yêu cầu: Việt Nam cần chuyển từ tư duy khai thác cơ hội sang chủ động kiến tạo cơ hội.
Điều này phù hợp với định hướng xây dựng nền ngoại giao phục vụ phát triển đất nước trong giai đoạn mới - nơi các cơ quan đại diện ở nước ngoài không chỉ làm nhiệm vụ đối ngoại truyền thống mà còn trở thành cầu nối kết nối thị trường, công nghệ, nguồn vốn và tri thức phục vụ phát triển, như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh: trong giai đoạn phát triển mới, đối ngoại cần phát huy vai trò tiên phong trong việc giữ vững môi trường hòa bình, ổn định, đồng thời mở rộng không gian phát triển, tranh thủ tối đa các nguồn lực bên ngoài phục vụ các mục tiêu chiến lược của đất nước.
Khi những lợi thế về quan hệ chính trị được chuyển hóa thành các dự án hợp tác cụ thể, những dòng vốn đầu tư chất lượng cao, những liên kết công nghệ và những chuỗi giá trị mới, ngoại giao sẽ thực sự trở thành một nguồn lực quan trọng góp phần hiện thực hóa các mục tiêu phát triển đất nước đến năm 2030 và tầm nhìn 2045.

