Con người có phải là hạ tầng?
Nếu trước đây hạ tầng chủ yếu được hiểu là vật chất, thì ngày nay nhiều học giả mở rộng khái niệm ấy sang những yếu tố phi vật chất như: thể chế, tri thức, văn hóa, niềm tin xã hội và đặc biệt là năng lực con người. Nói cách khác, con người không chỉ là “đối tượng thụ hưởng” của phát triển, mà chính là một dạng hạ tầng của phát triển.


Nếu trước đây hạ tầng chủ yếu được hiểu là vật chất, thì ngày nay nhiều học giả mở rộng khái niệm ấy sang những yếu tố phi vật chất như: thể chế, tri thức, văn hóa, niềm tin xã hội và đặc biệt là năng lực con người. Nói cách khác, con người không chỉ là “đối tượng thụ hưởng” của phát triển, mà chính là một dạng hạ tầng của phát triển.

Trong nhiều thế kỷ, khi nói đến “hạ tầng”, nhân loại thường nghĩ đến những công trình hữu hình: đường sá, cầu cống, bến cảng, thủy lợi, điện lực, viễn thông. Đó là những cấu trúc vật chất giúp xã hội vận hành. Một đế chế hùng mạnh thường được nhận diện qua những con đường rộng lớn, những công trình đồ sộ, những tuyến thương mại kết nối xuyên lục địa.
Đế chế La Mã từng được gọi là “nền văn minh của những con đường”. Trung Hoa cổ đại nổi tiếng với Vạn Lý Trường Thành và hệ thống kênh đào. Châu Âu thời cận đại bứt phá nhờ cảng biển, đường sắt và mạng lưới công nghiệp. Thế kỷ XX chứng kiến cuộc đua xây dựng hạ tầng giao thông, năng lượng và đô thị như biểu tượng của hiện đại hóa quốc gia.
Nhưng càng về sau, nhân loại càng nhận ra một nghịch lý: có những nơi sở hữu hạ tầng vật chất rất hiện đại nhưng xã hội vẫn trì trệ; trong khi có những quốc gia gần như không có tài nguyên nổi bật vẫn vươn lên mạnh mẽ. Câu hỏi dần xuất hiện: điều gì mới thực sự là nền móng của phát triển?
Từ đó, tư duy về “hạ tầng” bắt đầu thay đổi.
Nếu trước đây hạ tầng chủ yếu được hiểu là vật chất, thì ngày nay nhiều học giả mở rộng khái niệm ấy sang những yếu tố phi vật chất như: thể chế, tri thức, văn hóa, niềm tin xã hội và đặc biệt là năng lực con người. Nói cách khác, con người không chỉ là “đối tượng thụ hưởng” của phát triển, mà chính là một dạng hạ tầng của phát triển.

Từ hạ tầng vật chất đến hạ tầng xã hội
Trong lịch sử tư tưởng phương Tây, Karl Marx là một trong những người đầu tiên sử dụng khái niệm “hạ tầng” theo nghĩa rộng hơn kinh tế kỹ thuật. Theo Marx, “cơ sở hạ tầng” của xã hội không chỉ là vật chất mà còn là quan hệ sản xuất, tức cách con người tổ chức đời sống lao động và sở hữu.
Cách tiếp cận của Marx theo tư duy kinh tế - chính trị, mở ra một góc nhìn quan trọng: nền tảng của xã hội không chỉ nằm ở công trình, mà nằm ở cách con người kết nối với nhau.
Sang thế kỷ XX, nhiều học giả tiếp tục mở rộng tư duy này.
Nhà xã hội học Robert Putnam nghiên cứu sự phát triển của nước Ý và đưa ra khái niệm “vốn xã hội” (social capital). Ông nhận thấy có những vùng không giàu tài nguyên nhưng phát triển mạnh nhờ người dân có tinh thần hợp tác cao, tin cậy lẫn nhau, tích cực tham gia cộng đồng. Theo Putnam, niềm tin xã hội và khả năng hợp tác cũng quan trọng không kém vốn tài chính hay hạ tầng kỹ thuật.
Nhà kinh tế đoạt Nobel Douglass North lại nhấn mạnh vai trò của “thể chế”. Ông cho rằng nhiều quốc gia nghèo không phải vì thiếu tài nguyên, mà vì thiếu những “luật chơi” giúp con người hợp tác và sáng tạo hiệu quả.
Amartya Sen, nhà kinh tế học khác đoạt Nobel, còn đi xa hơn khi cho rằng phát triển không chỉ là tăng trưởng GDP mà là mở rộng “năng lực con người” (human capability). Một xã hội phát triển là xã hội giúp con người có cơ hội học tập, chăm sóc sức khỏe, được tự do lựa chọn cuộc sống mình mong muốn.

Ở đây, con người không còn là “đầu ra” của phát triển, mà trở thành chính “hạ tầng” tạo ra phát triển.
Tư tưởng “trồng người” của phương Đông
Thật ra, từ rất sớm, nhiều nền văn minh phương Đông đã nhìn con người như nền móng của quốc gia.
Khổng Tử nói: “Muốn thiên hạ bình phải tu thân, tề gia, trị quốc”. Cốt lõi của trị quốc không nằm ở thành quách hay binh lực, mà ở việc hình thành những con người có đạo đức, biết ứng xử và sống có trách nhiệm với cộng đồng.
Người Việt Nam cũng có triết lý quen thuộc: “Hiền tài là nguyên khí quốc gia”. “Nguyên khí” ở đây chính là phần sinh khí cốt lõi nuôi dưỡng sự hưng thịnh của đất nước. Một quốc gia có thể thiếu tài nguyên thiên nhiên, nhưng nếu có nhân tài, có cộng đồng học tập, có tinh thần tự cường, thì vẫn có thể phát triển.
Chủ tịch Hồ Chí Minh cũng từng nói: “Vì lợi ích mười năm trồng cây, vì lợi ích trăm năm trồng người”. Đó là cách nhìn rất sâu về “hạ tầng con người”. Bởi cây cầu có thể xây trong vài năm, nhưng để tạo ra một thế hệ công dân có tri thức, có nhân cách, có khát vọng phụng sự cộng đồng, có khi cần cả trăm năm vun bồi.

Thời đại số và sự thay đổi khái niệm hạ tầng
Bước sang thế kỷ XXI, thế giới tiếp tục chứng kiến sự dịch chuyển lớn trong tư duy phát triển.
Nhiều quốc gia nhận ra rằng: tài nguyên thiên nhiên có thể cạn kiệt, lao động giá rẻ không còn là lợi thế bền vững, công nghệ có thể mua được, máy móc có thể nhập khẩu,… nhưng khả năng sáng tạo của con người thì không thể sao chép.
Nhật Bản sau chiến tranh gần như kiệt quệ về tài nguyên nhưng phục hồi nhờ kỷ luật xã hội và chất lượng con người. Singapore không có nhiều đất đai nhưng xây dựng được nền hành chính hiệu quả và lực lượng lao động trình độ cao. Hàn Quốc đầu tư rất lớn cho giáo dục và văn hóa cộng đồng trước khi trở thành cường quốc công nghệ.
Những kinh nghiệm ấy khiến khái niệm “hạ tầng mềm” ngày càng được nhắc đến nhiều hơn: giáo dục, văn hóa, năng lực quản trị, kỹ năng số, đổi mới sáng tạo, niềm tin xã hội, tinh thần cộng đồng.
Nhiều chuyên gia gọi đó là “hạ tầng của tương lai”. Bởi trong nền kinh tế tri thức, giá trị không còn nằm chủ yếu ở tài nguyên hữu hình, mà nằm ở năng lực sáng tạo và khả năng hợp tác của con người.

Con người như một “hệ sinh thái hạ tầng”
Ngày nay, nếu nhìn theo tư duy phát triển tích hợp, có thể hình dung xã hội tồn tại ít nhất ba tầng hạ tầng:
Hạ tầng cứng: Đường sá, điện, nước, logistics, internet, đô thị, công trình kỹ thuật.
Hạ tầng thể chế: Luật pháp, cơ chế quản trị, môi trường kinh doanh, năng lực điều hành công.
Hạ tầng con người: Tri thức, kỹ năng, đạo đức, văn hóa, sức khỏe, niềm tin xã hội, tinh thần hợp tác, năng lực đổi mới sáng tạo.
Ba tầng hạ tầng này không tách rời nhau.
Một con đường đẹp nhưng người dân thiếu kỹ năng sản xuất và kinh doanh thì vẫn khó tạo ra sinh kế bền vững. Một khu công nghiệp hiện đại nhưng thiếu lao động chất lượng cao sẽ khó cạnh tranh lâu dài. Một nền nông nghiệp có máy móc tiên tiến nhưng người nông dân thiếu tư duy cộng đồng thì vẫn dễ rơi vào vòng luẩn quẩn “được mùa mất giá”.
Ngược lại, có những nơi điều kiện vật chất còn khó khăn nhưng nhờ cộng đồng gắn kết, người dân biết học hỏi và hợp tác, nên vẫn tạo ra những mô hình phát triển rất đáng chú ý.

Điều này đặc biệt đúng trong bối cảnh chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và kinh tế tuần hoàn hiện nay. Khi ấy, phát triển không chỉ là xây thêm công trình, mà còn là nâng cấp năng lực con người.
Từ “đầu tư công trình” sang “vun trồng con người”
Trong nhiều thập niên, không ít nơi xem phát triển chủ yếu là câu chuyện đầu tư xây dựng. Thành tựu thường được đo bằng: bao nhiêu km đường, bao nhiêu cây cầu, bao nhiêu khu công nghiệp, bao nhiêu tòa nhà.
Nhưng ngày càng rõ rằng: con đường xuống cấp có thể sửa bằng bê tông, còn cộng đồng xuống cấp niềm tin thì không thể sửa chỉ bằng ngân sách.
Vì vậy, nhiều quốc gia hiện đại bắt đầu chuyển mạnh sang đầu tư cho: giáo dục, đào tạo nghề, văn hóa đọc, sức khỏe tinh thần, kỹ năng số, tinh thần công dân, cộng đồng học tập, hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.
Đó là đầu tư cho “hạ tầng con người”.

Trong nông nghiệp, điều này càng trở nên quan trọng. Muốn chuyển từ tư duy “sản xuất nông nghiệp” sang “kinh tế nông nghiệp”, không thể chỉ mua thêm máy móc hay xây thêm nhà máy. Điều cốt lõi là hình thành lớp “người nông dân chuyên nghiệp”: hiểu thị trường, biết liên kết, biết kể câu chuyện sản phẩm, biết bảo vệ sức khỏe đất và nước, hiểu giá trị hệ sinh thái, có kỹ năng số và tư duy cộng đồng.
Nói cách khác, một nền nông nghiệp hiện đại không thể đứng trên đôi chân của người nông dân bị bỏ lại phía sau.
Thước đo mới của phát triển
Có lẽ, trong tương lai, thước đo của một địa phương không chỉ là số lượng công trình được xây dựng, mà còn là:
Có bao nhiêu người trẻ muốn quay về quê hương?
Có bao nhiêu người dân còn giữ được niềm tin vào nhau?
Có bao nhiêu cộng đồng biết hợp tác thay vì cạnh tranh triệt hạ?
Có bao nhiêu người dám học điều mới?
Có bao nhiêu nông dân trở thành “nghệ nhân của đất đai”?
Có bao nhiêu doanh nghiệp xem mình là một phần của cộng đồng địa phương?...

Bởi cuối cùng, mọi con đường đều dẫn về con người. Nếu đường sá là mạch máu của nền kinh tế, internet là hệ thần kinh của thời đại số, thì con người chính là trái tim của toàn bộ hệ thống phát triển.
Và có lẽ, đó cũng là lý do vì sao một quốc gia muốn đi xa không thể chỉ xây dựng công trình, mà còn phải kiên nhẫn “vun trồng con người” như vun trồng một cánh rừng lớn cho tương lai.

