Chuyển đổi số tại Quốc hội Thái LanĐâu là những điểm "nghẽn"?
Khi nói tới chuyển đổi số, nhiều người sẽ nghĩ ngay tới các công cụ mới: hệ thống e-office, nền tảng dữ liệu trực tuyến, các ứng dụng họp từ xa… Nhưng đối với cơ quan lập pháp, chuyển đổi số đặt ra câu hỏi lớn hơn rất nhiều: về quyền lực, trách nhiệm, minh bạch và cách nghị viện kết nối với cử tri. Quốc hội Thái Lan đang ở trung tâm của những vấn đề đó, theo báo cáo của UNDP.
Văn hóa tổ chức - rào cản vô hình khó nhận ra
Khảo sát của UNDP và IPU ở các nghị viện trên thế giới cho thấy rằng yếu tố quan trọng nhất, và thường khó thay đổi nhất trong tiến trình chuyển đổi số tại bất kỳ cơ quan nào là văn hóa tổ chức. Một nghị viện số hiệu quả không thể chỉ vận hành như một cơ quan hành chính, mà phải thay đổi cách ứng xử với dữ liệu, cách cởi mở với cử tri, và cách giám sát hành pháp bằng dữ liệu chứ không phải bằng giấy tờ. Đây chính là một trong những “điểm nghẽn” lớn nhất tại Quốc hội Thái Lan.

Ở nhiều cơ quan, văn hóa thứ bậc, nề nếp tập trung quyền lực và sợ rủi ro đôi khi khiến các sáng kiến số bị xem như “mối đe dọa” cho trật tự truyền thống hơn là cơ hội đổi mới. Đổi mới công nghệ luôn đi cùng với đổi mới tư duy, điều không thể xảy ra chỉ sau một đêm.
Nghị sĩ còn thiếu kỹ năng số thực chất
Một nghịch lý thường thấy trong quá trình chuyển đổi số là đội ngũ hiểu kỹ thuật lại không có tiếng nói trong quyết định chính sách, còn những người đưa ra quyết sách lại thiếu kỹ năng để đọc dữ liệu phức tạp. Quốc hội Thái Lan cũng không nằm ngoài thực trạng này. Các nghị sĩ không phải lúc nào cũng có năng lực để sử dụng tốt các công cụ số; trong khi đó, các chuyên gia công nghệ lại được đặt ở vị trí kỹ thuật không đủ cao để ảnh hưởng nhiều tới chiến lược tổng thể.
Vậy phải làm như thế nào? Các chương trình đào tạo chuyên sâu về kỹ năng số đang được nghị viện nhiều nước trên thế giới đẩy mạnh. Tuy nhiên, để các chương trình đào tạo này thực sự mang lại hiệu quả, chúng cần được tổ chức bài bản, có hệ thống và thực chất thay vì chỉ là các khóa đào tạo vài ngày ngắn hạn. Thậm chí, các nghị sĩ có thể cần phải được “thi” để cấp chứng chỉ về kỹ năng số. Nghị sĩ là trung tâm của nghị viện, do vậy chuyển đổi số phải bắt đầu từ con người.
Số hóa phải song hành với dữ liệu mở và liên thông
Một nghịch lý nữa là nhiều thông tin và văn bản hiện đã tồn tại dạng số nhưng lại khó tiếp cận. Các trang web nghị viện chưa thực sự thân thiện với người dùng; dữ liệu chưa được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn mở; và khả năng tìm kiếm thông tin cho cử tri thường bị hạn chế. Đây là những rào cản khiến chuyển đổi số dễ bị hiểu nhầm chỉ là “chuyển tài liệu sang PDF”, thay vì xây dựng một hệ thống dữ liệu mở hỗ trợ giám sát và phân tích chính sách.
Trên thực tế, việc thúc đẩy dữ liệu mở và chuẩn hóa dữ liệu không chỉ cần hạ tầng công nghệ thông tin, mà còn cần một khung pháp lý bảo vệ quyền riêng tư, minh bạch và trách nhiệm giải trình. Quốc hội Thái Lan đang trong quá trình định hình các tiêu chuẩn này, một phần quan trọng nhưng khó khăn của chuyển đổi số thể chế, theo báo cáo của UNDP.
Công dân số - tham gia thật hay ảo?
Nền tảng e-Initiative (Sáng kiến lập pháp điện tử) của Thái Lan đã mở ra cơ hội để người dân có thể trình sáng kiến luật một cách đơn giản hơn rất nhiều so với các thủ tục hành chính rườm rà trước kia, đồng thời cũng tạo điều kiện cho công tác thu thập ý kiến và chữ ký công dân về một dự án luật. Tuy nhiên, câu hỏi lớn là: liệu những công cụ này có thực sự thúc đẩy phản hồi chính sách từ cử tri hay chỉ mang tính biểu tượng kỹ thuật số? Trên thế giới, một số nghị viện gặp phải tình trạng “tham gia ảo”: tức là công dân có gửi ý kiến, nhưng dữ liệu đó không được tổng hợp, hoặc tổng hợp kỹ, cũng như chưa thực sự được tích hợp vào quá trình xây dựng luật một cách chủ động và hệ thống.
Việc tích hợp dữ liệu từ công dân vào quy trình chính sách đòi hỏi không chỉ công nghệ, mà còn quy trình, tiêu chuẩn minh bạch và cam kết từ lãnh đạo nghị viện. Nếu thiếu một trong những yếu tố này, chuyển đổi số sẽ đóng khung ở mức độ hình thức.
Khoảng cách với cơ quan hành pháp
So sánh tốc độ chuyển đổi số giữa cơ quan hành pháp và lập pháp của Thái Lan, UNDP chỉ ra ra rằng vẫn còn khoảng cách nhất định. Chính phủ Thái Lan đã đầu tư lớn vào chiến lược chính phủ số, mở rộng 5G, dữ liệu quốc gia và các dịch vụ trực tuyến công cộng. Trong khi đó, Quốc hội của nước này mới bắt đầu tích hợp một số ứng dụng và nền tảng riêng lẻ. Nếu sự chênh lệch này tiếp tục gia tăng, một câu hỏi lớn đặt ra: liệu nghị viện có giữ được vai trò giám sát quyền lực nhà nước khi công nghệ và dữ liệu nằm phần lớn trong tay hành pháp và các cơ quan kỹ thuật số khác? Đây không chỉ là câu hỏi công nghệ, mà là một câu hỏi về quyền lực trong nền chính trị số.
Trong kỷ nguyên dữ liệu, quyền lực không còn đơn thuần nằm ở nghị trường, mà còn nằm ở khả năng sử dụng và phân tích dữ liệu. Nếu Quốc hội không phát triển năng lực này, quyền lực lập pháp có thể bị suy giảm so với hành pháp số mạnh mẽ.
Chuyển đổi số nghị viện vì vậy không phải là lựa chọn công nghệ, mà là sự lựa chọn chiến lược về tương lai của quyền lực lập pháp trong xã hội số.

