Chính sách công nghiệp mới tại châu Á: Năng lực thể chế là yếu tố quyết định
Làn sóng chính sách công nghiệp mới tại châu Á đang chuyển từ các biện pháp hỗ trợ truyền thống sang đầu tư công, đồng đầu tư vốn và xây dựng hệ sinh thái cho những ngành chiến lược. Xu hướng này tạo thêm động lực cho năng lực sản xuất và khả năng chống chịu của nền kinh tế, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu cao hơn về năng lực thể chế, quản lý vốn và giám sát hiệu quả đầu tư.
Từ hỗ trợ ngành đến đầu tư chiến lược
Chính sách công nghiệp đang trở lại mạnh mẽ tại châu Á trong bối cảnh các nền kinh tế phải ứng phó với cạnh tranh địa kinh tế, biến động chuỗi cung ứng, chuyển đổi năng lượng và sự phát triển nhanh của công nghệ. Các công cụ truyền thống của mô hình “nhà nước kiến tạo phát triển”, như trợ cấp, tín dụng ưu đãi, hỗ trợ xuất khẩu hay bảo hộ có chọn lọc, vẫn được sử dụng. Tuy nhiên, nhiều chính phủ đang bổ sung những phương thức mới, trong đó có đầu tư trực tiếp và đồng đầu tư vốn vào các lĩnh vực được coi là quan trọng đối với năng lực cạnh tranh và an ninh kinh tế.
Nghiên cứu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) công bố tháng 5/2026, dựa trên dữ liệu về chính sách công nghiệp tại châu Á - Thái Bình Dương giai đoạn 2009-2024, cho thấy số lượng các biện pháp can thiệp đã tăng đáng kể. Trợ cấp vẫn là công cụ phổ biến nhất, tiếp đến là các biện pháp hạn chế nhập khẩu. Khoảng 3/4 chính sách được xem xét gắn với mục tiêu chuyển đổi cơ cấu, song tác động đối với thương mại, năng lực cạnh tranh và doanh nghiệp trong nước nhìn chung còn hạn chế và thường chỉ kéo dài trong thời gian ngắn. Điều này cho thấy hiệu quả phụ thuộc đáng kể vào việc lựa chọn mục tiêu và thiết kế công cụ.
An ninh kinh tế đang trở thành một động lực quan trọng. Nhật Bản đã xây dựng khuôn khổ pháp lý về thúc đẩy an ninh kinh tế, trong đó có các cơ chế bảo đảm nguồn cung đối với vật tư quan trọng, hỗ trợ công nghệ tiên tiến và tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng. Đến năm 2026, các lĩnh vực trọng yếu bao gồm chất bán dẫn, pin lưu trữ, khoáng sản quan trọng và một số linh kiện, thiết bị công nghiệp.
Nhật Bản đồng thời gia tăng hỗ trợ tài chính cho các ngành công nghệ cao. Theo IMF, trong tài khóa 2025, nước này dành khoảng 1.200 tỷ yen cho năng lượng sạch và các ngành công nghiệp liên quan, khoảng 600 tỷ yen cho AI và chất bán dẫn, bên cạnh các chương trình về không gian, công nghệ lượng tử, dược phẩm và đóng tàu. Việc hỗ trợ Rapidus phát triển chip tiên tiến hay các cơ sở của TSMC tại Nhật Bản phản ánh vai trò của nhà nước trong thúc đẩy nhanh năng lực sản xuất ở những lĩnh vực đòi hỏi vốn và công nghệ lớn.
Hàn Quốc cũng mở rộng hỗ trợ toàn bộ hệ sinh thái bán dẫn, từ sản xuất chip đến các doanh nghiệp thiết kế không nhà máy, vật liệu, linh kiện và thiết bị. Tháng 8/2026, Chính phủ Hàn Quốc công bố kế hoạch thành lập quỹ bán dẫn trị giá 5.000 tỷ won và dành thêm 5.000 tỷ won cho tài chính thương mại. Malaysia cũng tăng cường điều phối chính sách thông qua Lực lượng Đặc nhiệm Chiến lược về Bán dẫn Quốc gia, thành lập năm 2024, tập trung vào đầu tư, nhân lực và nâng cấp hệ sinh thái bán dẫn.
Một hướng tiếp cận khác là sử dụng vốn nhà nước để tham gia trực tiếp vào các dự án công nghiệp. Indonesia đã thành lập Indonesia Battery Corporation (IBC), doanh nghiệp nhà nước nắm giữ cổ phần trong các liên doanh sản xuất pin. Mô hình này gắn với chiến lược tận dụng lợi thế về niken để phát triển các công đoạn chế biến sâu và nâng cao giá trị gia tăng trong chuỗi sản xuất pin. Trong khi đó, Nhật Bản và Hàn Quốc tập trung nhiều hơn vào việc thúc đẩy những năng lực công nghệ mà khu vực tư nhân có thể chưa sẵn sàng đầu tư ở quy mô cần thiết.
Điểm chung của các mô hình là nhà nước ngày càng tham gia sâu vào quá trình hình thành năng lực sản xuất, thay vì chỉ cung cấp ưu đãi. Tuy nhiên, mục tiêu khác nhau, từ bảo đảm chuỗi cung ứng, phát triển công nghệ, nâng cấp ngành công nghiệp đến khai thác lợi thế tài nguyên. Vì vậy, chính sách công nghiệp khó có thể được áp dụng theo một khuôn mẫu chung cho toàn khu vực.

Năng lực thể chế quyết định hiệu quả đầu tư
Việc mở rộng vai trò của nhà nước trong đầu tư công nghiệp đặt ra yêu cầu cao về năng lực quản lý và kiểm soát rủi ro. Các dự án trong lĩnh vực bán dẫn, pin, AI hay công nghệ tiên tiến thường đòi hỏi vốn lớn, thời gian dài và khả năng đánh giá rủi ro công nghệ. Với những nền kinh tế có dư địa tài khóa hạn chế, lựa chọn sai dự án có thể làm tăng gánh nặng ngân sách và thu hẹp nguồn lực dành cho y tế, giáo dục, cơ sở hạ tầng hoặc thích ứng với biến đổi khí hậu.
Nghiên cứu của IMF công bố tháng 3/2026 cho rằng nền tảng thể chế là điều kiện quan trọng để chính sách công nghiệp đạt hiệu quả. Một cơ quan đầu mối cần có khả năng tích lũy kiến thức chuyên ngành, thử nghiệm chính sách, tiếp nhận phản hồi từ thị trường và điều phối thực hiện. IMF nhấn mạnh các yếu tố như năng lực hành động, tính tự chủ, trách nhiệm giải trình và khả năng thích ứng.
Một nghiên cứu khác của IMF năm 2025 cho thấy chính sách công nghiệp có thể tạo ra lợi ích kinh tế nhưng kết quả không đồng đều. Hiệu quả thường cao hơn khi chính sách nhằm giải quyết những thất bại thị trường cụ thể và đi cùng cải cách cơ cấu. Ngược lại, chính sách có thể tạo chi phí tài khóa đáng kể nếu mục tiêu không rõ ràng hoặc thiếu cơ chế giám sát.
Điều này đặc biệt đáng lưu ý khi nhà nước chuyển từ hỗ trợ gián tiếp sang đồng đầu tư vốn. Nhà nước khi đó phải đối mặt trực tiếp với rủi ro kinh doanh, công nghệ và thị trường. Vì vậy, ngoài quyết định đầu tư ban đầu, cần có cơ chế đánh giá định kỳ, điều kiện giải ngân, yêu cầu về kết quả hoạt động và phương án thoái vốn khi mục tiêu đã hoàn thành hoặc dự án không còn phù hợp.
Các cơ quan nhà nước cũng cần đội ngũ có đủ chuyên môn về công nghệ, kinh tế sản xuất, tài chính và thị trường để làm việc với doanh nghiệp. Vai trò của công chức trong chính sách công nghiệp mới không chỉ là xây dựng kế hoạch ngành hay phân bổ ngân sách, mà còn phải đánh giá dự án, nhận diện rủi ro, theo dõi kết quả và điều chỉnh chính sách dựa trên dữ liệu.
Nhật Bản và Hàn Quốc có lợi thế về hệ thống tài chính phát triển, các cơ quan chuyên ngành giàu kinh nghiệm và mạng lưới doanh nghiệp công nghiệp quy mô lớn. Tuy nhiên, năng lực thể chế không đồng nghĩa mọi khoản đầu tư đều bảo đảm thành công. Ngay tại những nền kinh tế này, các dự án vẫn cần được đánh giá về hiệu quả và chi phí cơ hội.
Đối với các nền kinh tế có thu nhập thấp và trung bình ở châu Á, bài toán phức tạp hơn. Dành nguồn lực lớn cho một số ngành chiến lược có thể thúc đẩy chuyển đổi cơ cấu, nhưng cũng làm tăng nguy cơ tập trung vốn vào những dự án chưa chắc đem lại hiệu quả tương xứng. IMF trong nghiên cứu năm 2026 lưu ý rằng tác động tích cực của chính sách công nghiệp tại châu Á - Thái Bình Dương còn không đồng đều và những kết quả bền vững chỉ xuất hiện ở một số trường hợp.
Do đó, sự trở lại của chính sách công nghiệp tại châu Á không chỉ là câu chuyện về quy mô ngân sách. Vấn đề cốt lõi là khả năng xác định đúng thất bại của thị trường, lựa chọn lĩnh vực phù hợp, thiết kế công cụ hiệu quả và duy trì kỷ luật đối với doanh nghiệp được hỗ trợ. Các chính phủ cũng cần phân định rõ mục tiêu kinh tế, an ninh và xã hội để tránh việc một khoản đầu tư công phải theo đuổi quá nhiều mục tiêu.
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ và địa kinh tế tiếp tục gia tăng, nhà nước có thể tiếp tục tham gia sâu hơn vào phát triển năng lực công nghiệp tại châu Á. Tuy nhiên, quy mô đầu tư không phải yếu tố duy nhất quyết định kết quả. Chất lượng thể chế, sự rõ ràng về mục tiêu, năng lực chuyên môn, cơ chế giám sát và khả năng điều chỉnh chính sách sẽ có ý nghĩa quan trọng không kém nguồn vốn được triển khai.

