Chiến lược An ninh năng lượng của một số quốc giaNhật Bản: Tận dụng mọi nguồn lực để tự chủ năng lượng
Nếu có một quốc gia hiểu rõ cảm giác nền kinh tế có thể chao đảo chỉ vì một tuyến hàng hải cách mình hàng nghìn kilomet bị gián đoạn, đó là Nhật Bản; eo biển Hormuz từ lâu luôn được Tokyo nhìn như chiếc “van tổng” của nền kinh tế; tuy nhiên, khi chiếc van ấy gặp trục trặc, Tokyo đang phải định nghĩa lại toàn bộ khái niệm tự chủ của mình - trong đó tự chủ về an ninh năng lượng được đặt lên hàng đầu.
Nhật Bản từng xây dựng phép màu kinh tế hậu chiến dựa trên nguồn năng lượng nhập khẩu giá rẻ. Nhưng những cú sốc dầu mỏ trong quá khứ đã để lại dấu ấn sâu sắc trong tư duy hoạch định chính sách của nước này. Ngày nay, thách thức còn lớn hơn khi nhiều biến động xuất hiện cùng lúc: chiến tranh Nga - Ukraine làm rung chuyển thị trường LNG; bất ổn Trung Đông đe dọa các tuyến hàng hải; trong khi nhu cầu chuyển đổi xanh, chuyển đổi số gây áp lực lên chiến lược năng lượng.
Kế hoạch Năng lượng Chiến lược lần thứ 7 của Nhật Bản (công bố năm 2025) vì thế không còn đặt vấn đề lựa chọn giữa điện hạt nhân hay năng lượng tái tạo như trước đây. Thay vào đó, Tokyo chuyển sang tận dụng tối đa mọi nguồn có thể tạo ra an ninh năng lượng.

Triết lý năng lượng “S+3E”
Nhật Bản tiếp tục duy trì nguyên tắc “S+3E” - nền tảng cốt lõi của chính sách năng lượng quốc gia. Nguyên tắc này bao gồm: Safety (An toàn), Energy Security (An ninh năng lượng), Economic Efficiency (Hiệu quả kinh tế), Environment (Bảo vệ môi trường).
Theo nguyên tắc này, trên cơ sở bảo đảm an toàn, ưu tiên hàng đầu là bảo đảm nguồn cung năng lượng ổn định, đồng thời nâng cao hiệu quả kinh tế và đáp ứng các yêu cầu về môi trường.
Chiến lược ngắn hạn: dựng lên các lớp “chống sốc”
Trước nguy cơ gián đoạn từ Trung Đông, ưu tiên trước mắt của Nhật Bản không phải giảm phát thải mà là bảo đảm nền kinh tế “luôn được thắp sáng”.
Nhật Bản hiện duy trì một trong những hệ thống dự trữ dầu chiến lược lớn nhất thế giới. Dự trữ quốc gia kết hợp với dự trữ thương mại được thiết kế để duy trì nguồn cung trong thời gian dài nếu thị trường toàn cầu gặp biến động. Nhưng Tokyo hiểu rằng dự trữ chỉ giúp mua thêm thời gian chứ không thể thay đổi cấu trúc phụ thuộc.
Vì vậy, đối sách ngắn hạn được mở rộng theo ba hướng. Trước hết là đa dạng hóa nguồn nhập khẩu dầu và LNG thông qua mạng lưới hợp đồng dài hạn với nhiều khu vực khác nhau nhằm giảm rủi ro tập trung. Thứ hai là duy trì vai trò của LNG như một nguồn chuyển tiếp chiến lược để bảo đảm điện nền trong giai đoạn chuyển đổi. Thứ ba là đầu tư mạnh vào lưới điện, hệ thống truyền tải, lưu trữ và điều phối phụ tải nhằm bảo đảm hệ thống có thể hấp thụ tỷ trọng điện tái tạo ngày càng lớn mà không mất ổn định.
Chiến lược dài hạn: từng bước thoát khỏi chiếc bóng của nhập khẩu
Tuy nhiên, Tokyo hiểu rằng không thể dự trữ mãi và cũng không thể mãi chạy theo các cú sốc địa chính trị. Vì vậy, chiến lược dài hạn của Nhật Bản được xây dựng với mục tiêu lớn hơn: giảm dần phần năng lượng phải đi qua biển.
Nền tảng đầu tiên là phát triển tối đa các nguồn năng lượng tái tạo. Theo định hướng mới, đến năm 2040, Nhật Bản đặt mục tiêu đưa năng lượng tái tạo lên khoảng 40 - 50% cơ cấu điện. Về biện pháp, Nhật Bản hiện không chỉ mở rộng điện mặt trời mà còn tăng tốc điện gió ngoài khơi, địa nhiệt, thủy điện tích năng và các hệ thống lưu trữ quy mô lớn. Trong tư duy mới của Tokyo, năng lượng tái tạo không chỉ là công cụ giảm phát thải mà đang được xem như “mỏ năng lượng nội địa” của thế kỷ XXI.
Nền tảng thứ hai là đưa điện hạt nhân trở lại trung tâm chiến lược. Sau nhiều năm thận trọng hậu Fukushima, Nhật Bản đã chuyển hướng sang tối đa hóa khả năng sử dụng điện hạt nhân song hành với năng lượng tái tạo. Nhật Bản khẳng định điện hạt nhân có những ưu thế đặc biệt như khả năng cung cấp ổn định, mức độ tự chủ công nghệ cao, chi phí cạnh tranh và ít biến động giá. Đây cũng là nguồn điện phù hợp với nhu cầu mới từ trung tâm dữ liệu, nhà máy bán dẫn và các ngành công nghệ cao.
Khoảng 30 lò phản ứng được kỳ vọng hoạt động để bảo đảm mục tiêu tỷ trọng điện hạt nhân khoảng 20% vào năm 2040. Đồng thời, Nhật Bản sẽ phát triển và triển khai các lò phản ứng tiên tiến thế hệ mới với tiêu chuẩn an toàn cao hơn, trên cơ sở bảo đảm việc làm và phát triển kinh tế địa phương.
Nền tảng thứ ba là chuẩn bị cho thế hệ năng lượng tiếp theo thông qua hydro, amoniac và công nghệ thu giữ carbon (CCUS).
Nhật Bản xác định hydro và các dẫn xuất của hydro (bao gồm amoniac, e-methane và e-fuel) sẽ trở thành những nguồn năng lượng cốt lõi trong quá trình hiện thực hóa mục tiêu trung hòa carbon. Nhiều quốc gia hiện không chỉ cạnh tranh trong nghiên cứu công nghệ mà đã chuyển sang cuộc đua giành quyền tiếp cận tài nguyên, địa điểm sản xuất hydro và dòng vốn đầu tư. Để đẩy nhanh thương mại hóa, Chính phủ tích cực triển khai Luật Thúc đẩy xã hội hydro được ban hành tháng 5/2024, kết hợp các cơ chế hỗ trợ nhằm thu hẹp khoảng cách chi phí và xây dựng chuỗi cung ứng hydro phát thải thấp ở cả trong và ngoài nước. Nhật Bản đồng thời sẽ kết hợp giữa chính sách hỗ trợ và cải cách thể chế nhằm giảm giá thành, mở rộng quy mô sử dụng hydro và các dẫn xuất của hydro trong nền kinh tế.
Bên cạnh đó, Nhật Bản xác định CCUS là công cụ không thể thiếu đối với những lĩnh vực khó giảm phát thải bằng điện hóa hoặc chuyển sang nhiên liệu phi hóa thạch. Song song với đó, công nghệ loại bỏ carbon khỏi khí quyển (CDR) cũng được xem là cần thiết để xử lý lượng phát thải còn lại. Nhật Bản kỳ vọng các công nghệ này sẽ tạo ra lớp năng lượng mới - nơi nhiên liệu vẫn có thể nhập khẩu nhưng ít phát thải hơn, linh hoạt hơn và giảm áp lực phụ thuộc vào mô hình hiện tại.
Logic cốt lõi của chiến lược an ninh năng lượng Nhật Bản hôm nay là xây dựng một nến kinh tế đủ linh hoạt để thế giới không thể dễ dàng làm họ chao đảo.

