Cánh cửa EFTA rộng mở với thủy sản Việt Nam
Việc kết thúc đàm phán Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Hiệp hội Thương mại tự do châu Âu (EFTA) được kỳ vọng sẽ mở thêm dư địa cho thủy sản Việt Nam tiếp cận nhóm thị trường có sức mua lớn và tiêu chuẩn cao. Tuy nhiên, để biến ưu đãi thuế quan thành lợi thế cạnh tranh thực tế, doanh nghiệp cần đáp ứng các yêu cầu khắt khe về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và quy tắc xuất xứ.
Ba lợi ích rõ nét với thủy sản Việt Nam
Việc Việt Nam và Hiệp hội Thương mại tự do châu Âu (EFTA) chính thức kết thúc đàm phán Hiệp định thương mại tự do vào ngày 2/7 và dự kiến hoàn tất các thủ tục cần thiết để ký kết trong quý IV/2026 đã khép lại chặng đường hơn 14 năm kiên trì đàm phán, đồng thời mở ra giai đoạn hợp tác kinh tế mới giữa Việt Nam với nhóm các nền kinh tế phát triển hàng đầu châu Âu. Kết quả này không chỉ mang ý nghĩa về kinh tế mà còn thể hiện quyết tâm của Việt Nam trong tiến trình hội nhập quốc tế toàn diện, sâu rộng.

Từ góc nhìn ngành thủy sản, theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP), Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Hiệp hội Thương mại tự do châu Âu không nên được nhìn nhận như một “cú hích sản lượng” ngay lập tức; mà là cơ hội mở thêm một nhóm thị trường có sức mua cao, tiêu chuẩn cao và phù hợp với định hướng nâng giá trị sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam.
Hiện, xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang khối EFTA còn khiêm tốn, trong đó giao dịch tập trung chủ yếu ở Thụy Sĩ và Na Uy. Theo số liệu từ VASEP, năm 2025, xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang Thụy Sĩ đạt 34,1 triệu USD, tăng 15% so với năm 2024; sang Na Uy đạt 18,4 triệu USD, tăng 95%. Tính chung hai thị trường này đạt khoảng 52,6 triệu USD - tỷ trọng tuy nhỏ trong tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam nhưng cho thấy dư địa tăng trưởng ở phân khúc thị trường có sức mua cao.
Trong 5 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu thủy sản sang Thụy Sĩ đạt 13,4 triệu USD, giảm 15% so với cùng kỳ, chiếm 0,3% tổng xuất khẩu thủy sản Việt Nam. Riêng tháng 5/2026, xuất khẩu sang Thụy Sĩ đạt 3,5 triệu USD, giảm 13,5%. Trong khi đó, xuất khẩu sang Na Uy 5 tháng đầu năm đạt 7,027 triệu USD, tăng 36,7%; riêng tháng 5 đạt 1,643 triệu USD, tăng 11,5%.
VASEP đánh giá việc ký kết Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và mang lại 3 lợi ích rõ nét. Đầu tiên là đa dạng hóa thị trường. Thị trường EFTA không lớn về dân số nhưng có trình độ phát triển cao, sức mua tốt và nhu cầu ổn định đối với thực phẩm chất lượng cao. Vì vậy, đây là cơ hội để thủy sản Việt Nam giảm bớt phụ thuộc vào một số thị trường truyền thống.
Tuy nhiên, đây không phải thị trường có thể mở rộng bằng cách cạnh tranh giá đơn thuần. Cơ hội phù hợp hơn nằm ở nhóm sản phẩm có giá trị gia tăng và tiêu chuẩn cao như tôm chế biến, tôm đông lạnh chất lượng cao, cá tra phi lê/cắt portion, cá tra chế biến, cá ngừ, mực - bạch tuộc, cua ghẹ, nhuyễn thể và sản phẩm tiện dụng cho bán lẻ.
Lợi ích thứ hai là ưu đãi thuế và khung thương mại ổn định hơn. Khi hiệp định được ký kết, phê chuẩn và có hiệu lực, các cam kết cắt giảm hoặc xóa bỏ thuế quan sẽ giúp hàng hóa có xuất xứ Việt Nam tiếp cận EFTA thuận lợi hơn. Tuy nhiên, ưu đãi thuế chỉ thực sự có giá trị khi doanh nghiệp đáp ứng đúng quy tắc xuất xứ, hồ sơ chứng nhận, yêu cầu an toàn thực phẩm và tiêu chuẩn kỹ thuật của từng thị trường.
Lợi ích thứ ba là cơ hội hợp tác hai chiều. Na Uy và Iceland là những quốc gia có thế mạnh lớn về thủy sản, đặc biệt trong nuôi biển, khai thác, quản lý nguồn lợi, công nghệ lạnh, chế biến sâu và logistics. Vì vậy, FTA không chỉ mở cơ hội xuất khẩu, mà còn có thể thúc đẩy hợp tác về công nghệ, nguyên liệu, đầu tư, quản trị chuỗi cung ứng và phát triển sản phẩm mới.
Với các doanh nghiệp Việt Nam có năng lực chế biến, nguồn nguyên liệu thủy sản chất lượng cao từ EFTA cũng có thể hỗ trợ phát triển sản phẩm phục vụ thị trường nội địa, kênh HORECA (khách sạn, nhà hàng, quán cà phê và dịch vụ ăn uống), bán lẻ hiện đại hoặc tái xuất.
Chuẩn hóa chất lượng để tận dụng cơ hội
Tuy nhiên, bên cạnh lợi ích là thách thức. Chuyên gia thị trường tôm VASEP Kim Thu cho biết, khó khăn lớn nhất là yêu cầu về tiêu chuẩn. Ba nước Na Uy, Iceland và Liechtenstein thuộc Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA), có mức độ gắn kết cao với hệ thống tiêu chuẩn của EU. Thụy Sĩ không thuộc EEA nhưng cũng là thị trường có yêu cầu rất cao về an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, môi trường, lao động và trách nhiệm xã hội. Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam muốn đi xa hơn tại EFTA phải chuẩn bị từ vùng nuôi, tàu cá, nguyên liệu, nhà máy, chuỗi lạnh, nhãn mác đến chứng nhận bền vững.
Tiếp đến là quy tắc xuất xứ. Nhiều sản phẩm thủy sản Việt Nam sử dụng một phần nguyên liệu nhập khẩu hoặc trải qua nhiều công đoạn chế biến. Do đó, doanh nghiệp cần chờ và nghiên cứu kỹ biểu cam kết, quy tắc xuất xứ theo từng mã HS, cơ chế cộng gộp và thủ tục chứng nhận xuất xứ. Nếu không đáp ứng đúng hồ sơ, ưu đãi thuế sẽ khó chuyển thành lợi thế cạnh tranh thực tế.
Bên cạnh đó, cạnh tranh tại thị trường nội địa là điều không thể tránh khỏi khi thủy sản EFTA, đặc biệt là cá hồi, cá thu, cá tuyết, cá thịt trắng và các sản phẩm lạnh/đông lạnh từ Na Uy, Iceland có thể vào Việt Nam thuận lợi hơn khi thuế giảm. Điều này tạo thêm áp lực cạnh tranh ở phân khúc cao cấp, nhà hàng - khách sạn, bán lẻ hiện đại và sản phẩm tiện dụng. Song, nếu nhìn theo hướng tích cực, đây cũng là động lực để doanh nghiệp Việt Nam nâng chất lượng sản phẩm nội địa, đầu tư chế biến sâu, phát triển thương hiệu và chuẩn hóa hệ thống phân phối.
Nhìn tổng thể, FTA Việt Nam - EFTA là bước tiến hội nhập có ý nghĩa với ngành thủy sản, nhưng không phải là lợi thế tự động. Cơ hội sẽ thuộc về những doanh nghiệp chuẩn bị sớm về chất lượng, chứng nhận, truy xuất nguồn gốc, quy tắc xuất xứ, bao bì, nhãn mác và khả năng làm việc với các hệ thống bán lẻ, nhập khẩu, foodservice tại Thụy Sĩ, Na Uy và Iceland.
Trong ngắn hạn, VASEP khuyến nghị ngành thủy sản cần tiếp tục theo dõi tiến trình ký kết, phê chuẩn và công bố cam kết chi tiết. Còn về dài hạn, EFTA có thể trở thành một “ngách” thị trường giá trị cao, góp phần giúp thủy sản Việt Nam không chỉ bán nhiều hơn, mà bán tốt hơn, bền vững hơn và có vị thế cao hơn trong chuỗi cung ứng thủy sản toàn cầu.

