Bước phát triển tư duy của Đảng về đảng viên tham gia hoạt động kinh tế
Từ Quy định số 15-QĐ/TW năm 2006 đến Quy định số 224-QĐ/TW năm 2026 đánh dấu bước phát triển quan trọng trong tư duy của Đảng về đảng viên tham gia hoạt động kinh tế, theo hướng khuyến khích, phát huy nguồn lực của đội ngũ đảng viên, thúc đẩy kinh tế tư nhân phát triển, đồng thời bảo đảm kỷ luật, kỷ cương và tính liêm chính của Đảng.

Từ thừa nhận quyền đến tạo điều kiện phát huy nguồn lực
Ngày 28/8/2006, Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa X ban hành Quy định số 15-QĐ/TW, chính thức thừa nhận và cho phép đảng viên tham gia làm kinh tế tư nhân trong khuôn khổ quy định của Đảng và pháp luật của Nhà nước.
Sau 20 năm thực hiện, số đảng viên làm kinh tế tư nhân tăng hơn 5 lần, từ hơn 35.000 người năm 2006 lên 187.000 người năm 2026. Tuy nhiên, kết quả đạt được vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và nguồn lực của đội ngũ đảng viên. Hiện nay, số đảng viên là chủ doanh nghiệp tư nhân chỉ chiếm khoảng 4,59% số đảng viên trong các đơn vị kinh tế tư nhân và khoảng 0,15% tổng số đảng viên trong toàn Đảng.
Thực tiễn đó cho thấy, bên cạnh những kết quả tích cực, Quy định 15 đã bộc lộ những hạn chế cần được khắc phục. Hơn nữa, bối cảnh mới cũng đặt ra yêu cầu đổi phải mới tư duy quản lý. Nghị quyết số 68-NQ/TW xác định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế; Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng tiếp tục khẳng định vai trò của khu vực kinh tế này trong mô hình phát triển mới. Việc phát huy nguồn lực của đảng viên vì thế không chỉ là vấn đề quản lý nội bộ Đảng, mà còn gắn với yêu cầu huy động các nguồn lực xã hội cho phát triển kinh tế.
Trên cơ sở tổng kết thực tiễn 20 năm thực hiện Quy định 15 và yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới, Hội nghị lần thứ tư Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV đã ban hành Quy định số 224-QĐ/TW ngày 14/10/2026 về đảng viên tham gia hoạt động đầu tư, kinh doanh, thay thế Quy định 15. Đây là bước phát triển mới trong tư duy của Đảng, cả về phạm vi điều chỉnh, nguyên tắc quản lý và phương thức kiểm soát.
Những bước phát triển nổi bật trong tư duy của Đảng
Một là, chuyển từ tư duy “cho phép” sang “khuyến khích, tạo điều kiện”. Nếu Quy định 15 đánh dấu bước chuyển từ việc chưa thừa nhận đầy đủ sang cho phép đảng viên làm kinh tế tư nhân, thì Quy định 224 tiến thêm một bước: chủ động khuyến khích, tạo điều kiện để đảng viên phát huy năng lực, nguồn lực, làm giàu hợp pháp, chính đáng và đóng góp cho đất nước.
Sự thay đổi này thể hiện rõ hơn nhận thức về vai trò của đảng viên trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đảng viên không chỉ là người chấp hành chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước mà còn có thể trực tiếp đóng góp vào phát triển sản xuất, kinh doanh, đổi mới sáng tạo và tạo ra giá trị cho xã hội. Đặc biệt, việc mở rộng không gian tham gia đầu tư, kinh doanh đối với một số nhóm đảng viên trong khu vực công cho thấy cách tiếp cận linh hoạt hơn, gắn quyền tham gia kinh tế với yêu cầu và điều kiện cụ thể.
Hai là, chuyển từ quy định “được làm, không được làm” sang cơ chế “được làm, được làm có điều kiện, có kiểm soát, không được làm”. Thay vì chủ yếu xác định các hoạt động được phép hoặc bị cấm, Quy định 224 thiết lập các mức độ tham gia khác nhau, gắn với điều kiện và cơ chế kiểm soát tương ứng. Cách tiếp cận này giúp phân biệt rõ hơn giữa hoạt động đầu tư, kinh doanh hợp pháp với những hoạt động có nguy cơ ảnh hưởng đến việc thực hiện chức trách, nhiệm vụ hoặc phát sinh xung đột lợi ích. Qua đó, vừa mở rộng quyền tham gia kinh tế chính đáng, vừa duy trì kỷ luật, kỷ cương và trách nhiệm nêu gương của đảng viên.
Ba là, chuyển từ quản lý theo hình thức sang quản lý theo bản chất và mức độ chi phối. Đây là sự đổi mới có ý nghĩa thực tiễn, giúp nhận diện chính xác hơn quan hệ lợi ích, hạn chế tình trạng đứng tên hộ, nhờ người khác thực hiện hoạt động kinh doanh hoặc sử dụng hình thức sở hữu để né tránh các giới hạn. Đồng thời, việc phân định quyền và trách nhiệm theo chức danh, vị trí công tác, chức trách, nhiệm vụ giúp bảo đảm các hạn chế được áp dụng phù hợp với nguy cơ xung đột lợi ích thực tế.
Bốn là, chuyển từ kiểm soát chủ yếu bằng các điều cấm sang chủ động phòng ngừa, nhận diện và xử lý xung đột lợi ích. Quy định 224 đặt yêu cầu kiểm soát xung đột lợi ích thành một nội dung xuyên suốt. Đảng viên phải tuân thủ các giới hạn tương ứng với vị trí, nhiệm vụ được giao; không sử dụng trái quy định tài sản nhà nước, thông tin, dữ liệu, nhân lực, kết quả nghiên cứu và các nguồn lực công để phục vụ lợi ích riêng hoặc lợi ích nhóm.
Đối với đảng viên trong khu vực công, việc đầu tư, kinh doanh không được làm ảnh hưởng đến thực hiện nhiệm vụ; không được đầu tư vào tổ chức kinh tế, lĩnh vực mà mình trực tiếp quyết định, quản lý theo các giới hạn của quy định. Khi phát sinh xung đột lợi ích, đảng viên và cơ quan có thẩm quyền phải thực hiện trách nhiệm báo cáo, xem xét và áp dụng biện pháp kiểm soát phù hợp. Như vậy, kiểm soát không chỉ dừng ở việc kê khai hoặc xác định điều cấm, mà hướng tới phát hiện và xử lý nguy cơ ngay trong quá trình thực hiện nhiệm vụ.
Năm là, kết hợp phát huy vai trò kinh tế của đảng viên với giữ vững bản chất, kỷ luật và tính liêm chính của Đảng. Quy định 224 khẳng định việc đảng viên tham gia hoạt động đầu tư, kinh doanh không làm thay đổi bản chất giai cấp công nhân của Đảng. Quyền tham gia kinh tế phải đi đôi với trách nhiệm chính trị, đạo đức kinh doanh, nghĩa vụ với Nhà nước, xã hội, môi trường, người lao động và người tiêu dùng.
Đồng thời, quy định nhấn mạnh bảo vệ quyền sở hữu, quyền tài sản và lợi ích hợp pháp của đảng viên; không để cấp ủy, tổ chức đảng đặt thêm điều kiện, thủ tục hạn chế quyền đầu tư, kinh doanh hợp pháp ngoài quy định. Việc chấp thuận trong nội bộ Đảng cũng không thay thế các điều kiện, trình tự, thủ tục theo pháp luật của Nhà nước. Sự kết hợp giữa bảo vệ quyền hợp pháp và kiểm soát trách nhiệm thể hiện yêu cầu quản lý rõ ràng, minh bạch, vừa tạo điều kiện phát triển, vừa ngăn ngừa việc lợi dụng tư cách đảng viên, chức vụ hoặc quyền lực công để trục lợi.
Quy định 224 thể hiện sự đổi mới trong phương thức quản lý, mở rộng không gian tham gia kinh tế hợp pháp, đồng thời tăng cường kiểm soát xung đột lợi ích, bảo đảm liêm chính và kỷ luật của Đảng. Thực hiện hiệu quả Quy định này sẽ góp phần phát huy năng lực, kinh nghiệm và nguồn lực của đội ngũ đảng viên, thúc đẩy phát triển kinh tế tư nhân, đồng thời giữ vững kỷ luật, kỷ cương và tính liêm chính của Đảng. Đó là yêu cầu quan trọng để kết hợp hài hòa giữa phát triển kinh tế với xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.

