Biển Đông: Củng cố luật lệ, bảo vệ kết nối và thúc đẩy hợp tác thực chất
Quản lý khác biệt trên cơ sở luật pháp quốc tế, bảo vệ các tuyến hàng hải và hạ tầng thiết yếu, thúc đẩy hợp tác đáp ứng nhu cầu chung là những nội dung nổi bật tại Hội thảo khoa học quốc tế về Biển Đông lần thứ 18 vừa bế mạc tại Hà Nội. Các thảo luận nhấn mạnh yêu cầu xây dựng một trật tự hàng hải khu vực bao trùm, ổn định, gắn với trách nhiệm chung của các quốc gia.

Chiều 8/10, Hội thảo khoa học quốc tế về Biển Đông lần thứ 18 với chủ đề “Cạnh tranh, Kết nối và Hợp tác: Biển Đông và Trật tự hàng hải khu vực”, do Học viện Ngoại giao tổ chức, đã bế mạc tại Hà Nội sau hai ngày thảo luận.
Các phiên thảo luận tập trung vào bốn nhóm vấn đề: quản lý tranh chấp đi đôi với duy trì luật lệ và kiểm soát khủng hoảng; bảo vệ kết nối, tự do lưu thông và khả năng chống chịu của hạ tầng; thúc đẩy hợp tác thực chất, kịp thời đáp ứng nhu cầu chung; xây dựng và củng cố trật tự trên biển bao trùm, ổn định trên cơ sở luật pháp quốc tế.
Quản lý cạnh tranh, ngăn nguy cơ leo thang
Đa số diễn giả đánh giá, dù chưa xảy ra xung đột lớn, Biển Đông đang đối mặt với cạnh tranh chiến lược có tính chất lâu dài. Các hoạt động vùng xám từng bước làm thay đổi tình hình thực địa, đồng thời làm suy giảm lòng tin giữa các bên. Trong bối cảnh đó, kiểm soát những hành vi có nguy cơ làm leo thang căng thẳng và tìm kiếm giải pháp hòa bình cho tranh chấp là yêu cầu cấp bách.
Theo các diễn giả, quản lý cạnh tranh cần dựa trên luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên Hợp Quốc về Luật biển (UNCLOS), kết hợp tăng cường đối thoại với xây dựng các cơ chế quản lý phù hợp. Những đề xuất được đưa ra gồm thiết lập Bộ quy tắc tránh va chạm bất ngờ trên biển (CUES) cho lực lượng cảnh sát biển, nâng cao nhận thức không gian biển (MDA), thiết lập đường dây nóng và tăng cường chia sẻ thông tin.
Các chuyên gia kỳ vọng ASEAN và Trung Quốc đạt được Bộ quy tắc ứng xử ở Biển Đông (COC) thực chất, hiệu lực, hiệu quả, phù hợp với luật pháp quốc tế và UNCLOS, trong đó xác định rõ nghĩa vụ của các bên và các hành vi nguy hiểm. Tuy nhiên, các ý kiến cũng lưu ý không nên đặt toàn bộ gánh nặng quản lý căng thẳng vào một cơ chế duy nhất như COC.
Nhiều thảo luận nhận định cạnh tranh nước lớn sẽ tiếp tục, song các bên vẫn có lợi ích chung trong việc tránh xung đột nóng và duy trì ổn định chiến lược. Các nước lớn cần thể hiện trách nhiệm lớn hơn trong tự kiềm chế, tránh làm thay đổi hiện trạng bằng cưỡng ép.
Bảo vệ kết nối hàng hải và hạ tầng thiết yếu
Các thảo luận cho thấy ổn định ở Biển Đông cần được nhìn nhận trong một không gian rộng lớn, liên thông với nhiều tuyến hàng hải chiến lược như eo biển Hormuz và Malacca. Đứt gãy tại một điểm có thể tác động đến toàn bộ mạng lưới, do đó việc bảo vệ kết nối đòi hỏi cách tiếp cận liên khu vực nhằm duy trì các tuyến hàng hải an toàn, thông suốt, đồng thời chuẩn bị sẵn cơ chế và kịch bản ứng phó khủng hoảng.
Tăng cường khả năng chống chịu được xác định là một biện pháp quan trọng để bảo đảm kết nối. Các học giả đề xuất đa dạng hóa nguồn cung, phát triển nguồn năng lượng thay thế và các tuyến vận chuyển, củng cố năng lực dự trữ, nâng cao năng lực hạ tầng, ứng dụng công nghệ hiện đại trong giám sát và vận hành.
Đối với hạ tầng thiết yếu như cáp ngầm, các ý kiến nhấn mạnh yêu cầu đa dạng hóa tuyến cáp và làm rõ vai trò của từng chủ thể trong bảo đảm an ninh, nâng cao khả năng chống chịu. Kinh nghiệm từ nhiều nơi cho thấy năng lực tự cường, cùng sự hợp tác giữa các quốc gia, các tổ chức quốc tế và khu vực, giữa khu vực công và tư, đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ hệ thống cáp ngầm dưới biển.
Hợp tác từ nhu cầu chung và lợi ích giao thoa
Để hợp tác khu vực đi vào thực chất, nhiều ý kiến đề xuất ưu tiên những lĩnh vực đáp ứng nhu cầu chung và lợi ích giao thoa, như tìm kiếm cứu nạn, bảo đảm an toàn cho ngư dân, ứng phó thiên tai, bảo vệ cáp ngầm, nghiên cứu khoa học biển, quản lý nghề cá và bảo vệ môi trường. Chia sẻ thông tin, bảo vệ hạ tầng, đào tạo nhân lực và nâng cao năng lực thực thi pháp luật trên biển cũng là những lĩnh vực có thể thúc đẩy hợp tác.
Khoa học và công nghệ được nhìn nhận là nguồn lực thúc đẩy hợp tác trong tương lai. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ mới cần phù hợp với luật pháp quốc tế, dựa trên các cơ chế bảo đảm minh bạch, độ tin cậy của dữ liệu và bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia.
Các diễn giả cho rằng cần ưu tiên nâng cao hiệu quả của những cơ chế hiện có thay vì tập trung xây dựng cơ chế mới. Hợp tác có thể phát triển từng bước, từ các sáng kiến đơn lẻ thành quy trình, tiêu chuẩn và năng lực chung có thể duy trì lâu dài.
Hợp tác nghề cá giữa Việt Nam và Trung Quốc tại Vịnh Bắc Bộ được các chuyên gia nêu như một thực tiễn tốt trong kết hợp pháp luật, chính sách và công nghệ. Hợp tác giữa Việt Nam và Philippines thông qua ký kết các biên bản ghi nhớ, triển khai hoạt động phối hợp cụ thể, trong đó có hỗ trợ ngư dân, cũng được đánh giá là kinh nghiệm đáng học hỏi.
Đáng chú ý, có đề xuất ASEAN cần từng bước thể chế hóa những lĩnh vực hợp tác khả thi, như hạ tầng chiến lược và cáp ngầm.
Củng cố trật tự hàng hải bao trùm, ổn định
Các thảo luận nhìn nhận Biển Đông là một không gian liên kết chung, nơi tồn tại nhiều tranh chấp phức tạp nhưng đồng thời là mắt xích thiết yếu trong mạng lưới giao thương, năng lượng, dữ liệu và hệ sinh thái khu vực.
Để bảo đảm trật tự khu vực ổn định, bao trùm, các diễn giả nhấn mạnh yêu cầu triển khai những biện pháp tổng thể, tuân thủ luật pháp quốc tế, trong đó UNCLOS là khuôn khổ nền tảng. ASEAN và các cơ chế do ASEAN dẫn dắt, như Diễn đàn Khu vực ASEAN (ARF), Hội nghị Bộ trưởng Quốc phòng ASEAN mở rộng (ADMM+), cần phát huy hơn nữa vai trò trung tâm.
ASEAN cần chủ động hơn trong xây dựng lòng tin, bảo vệ lợi ích chung, xây dựng chuẩn mực và kết nối các bên với các cơ chế đa phương, song phương, tiểu đa phương. Những cơ chế này cần bổ trợ lẫn nhau, tăng cường chia sẻ thông tin, tránh phân mảnh hoặc loại trừ.
Một trật tự bao trùm cũng cần bảo đảm các quốc gia vừa và nhỏ có thể tham gia định hình chuẩn mực, bảo vệ lợi ích hợp pháp và nâng cao năng lực ứng phó. Những chuyển biến về an toàn trên biển, khả năng chống chịu của hạ tầng và lợi ích đối với cộng đồng sẽ là thước đo hiệu quả hợp tác khu vực.
Phát biểu tại phiên bế mạc chiều 8/10, Tiến sĩ Nguyễn Hùng Sơn, Giám đốc Học viện Ngoại giao, đúc rút thông điệp xuyên suốt các thảo luận: tương lai hòa bình, ổn định của Biển Đông không nằm ở việc sớm giải quyết các tranh chấp, mà ở việc các quốc gia xây dựng hệ thống luật lệ, bảo đảm tính dự báo, nâng cao năng lực tự cường và thúc đẩy hợp tác thực chất.
Bên lề hội thảo diễn ra các hoạt động gồm Đối thoại Đông Nam Á, Đối thoại Đông Nam Á – Thái Bình Dương, Chương trình Lãnh đạo trẻ và Báo cáo Biển Đông thường niên, góp phần thúc đẩy đối thoại, nghiên cứu và trao đổi chính sách về các vấn đề biển.
Hội thảo năm nay tiếp tục dành sự quan tâm tới thế hệ kế tiếp. Phiên Lãnh đạo trẻ lắng nghe những đề xuất, sáng kiến của các diễn giả trẻ đến từ nhiều quốc gia nhằm củng cố trật tự hàng hải khu vực, thúc đẩy hợp tác thực chất ngay cả khi vẫn tồn tại bất đồng và cạnh tranh chiến lược.

