Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số - Góc nhìn từ quản lý giáo dục phổ thông
Trong bối cảnh chuyển đổi số, không gian mạng trở thành “mặt trận tư tưởng” đặc biệt, tác động mạnh đến nhận thức, nhất là với thế hệ trẻ. Đặt trong yêu cầu bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng theo tinh thần Nghị quyết số 35-NQ/TW, đổi mới nội dung và phương thức giáo dục tư tưởng trong nhà trường phổ thông vừa là yêu cầu cấp thiết, vừa là giải pháp căn cơ, lâu dài.
Sự dịch chuyển của “trận địa tư tưởng”
Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định rõ: “Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng là nhiệm vụ sống còn của Đảng, của chế độ”. Trong điều kiện hiện nay, “trận địa” ấy không còn giới hạn trong không gian truyền thống, mà đã mở rộng mạnh mẽ sang không gian mạng - nơi thông tin lan truyền với tốc độ chưa từng có và vượt ra ngoài các cơ chế kiểm soát thông thường.
Điều đáng lưu ý là các quan điểm sai trái, thù địch không còn biểu hiện một cách trực diện, mà thường “ẩn mình” dưới các hình thức tinh vi như phản biện giả danh, giải trí trá hình, hay các sản phẩm truyền thông mang tính cá nhân hóa cao. Chính sự pha trộn giữa thông tin và cảm xúc, giữa yếu tố giải trí và nhận thức đã làm suy giảm khả năng “đề kháng” của người tiếp nhận, đặc biệt là học sinh.
Từ góc độ quản lý giáo dục, thách thức lớn nhất không nằm ở sự tồn tại của thông tin xấu độc, mà ở khoảng trống về năng lực tiếp nhận và xử lý thông tin. Khi học sinh chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng số và tư duy phản biện, các em dễ rơi vào trạng thái tiếp nhận thụ động, từ đó hình thành những nhận thức thiếu cân bằng, thậm chí lệch chuẩn.
Trong bối cảnh hiện đại, nội hàm của “công tác tư tưởng” đã có những biến đổi sâu sắc. Nếu trước đây, công tác tư tưởng chủ yếu diễn ra trong không gian trực tiếp, với các hình thức tuyên truyền, giáo dục truyền thống, thì nay, dưới tác động của công nghệ số, quá trình hình thành nhận thức đã chuyển dịch sang môi trường đa tầng, phi tuyến tính. Người học không còn tiếp nhận thông tin một chiều, mà tham gia vào một mạng lưới tương tác phức hợp, nơi mỗi cá nhân vừa là người tiếp nhận, vừa là người sản xuất và lan truyền thông tin.
Chính sự thay đổi này đặt ra một yêu cầu mới: giáo dục tư tưởng không thể chỉ dừng ở việc định hướng nội dung, mà phải can thiệp vào chính quá trình hình thành nhận thức. Nói cách khác, thay vì chỉ trả lời câu hỏi “dạy cái gì”, giáo dục tư tưởng trong kỷ nguyên số phải trả lời sâu hơn: “học sinh hình thành niềm tin bằng cách nào trong một thế giới ngập tràn thông tin?”
Đây chính là điểm bản lề để chuyển từ mô hình giáo dục “áp đặt giá trị” sang “kiến tạo năng lực giá trị”.

Hình thành năng lực “miễn dịch tư tưởng” cho học sinh
Thực tiễn cho thấy, một trong những hạn chế lớn của giáo dục tư tưởng hiện nay là sự thiếu gắn kết giữa nội dung và trải nghiệm. Khi các giá trị được truyền đạt chủ yếu qua lời nói và văn bản, thiếu môi trường kiểm chứng, chúng khó chuyển hóa thành niềm tin bền vững.
Bên cạnh đó, việc tách rời giáo dục tư tưởng thành các nội dung độc lập, diễn ra trong những “khoảng thời gian nhất định”, đã làm giảm đáng kể khả năng thẩm thấu. Học sinh có thể “hiểu” trong giờ học, nhưng không “sống” với những giá trị ấy trong đời sống thường nhật.
Kết luận số 01-KL/TW của Bộ Chính trị về tiếp tục thực hiện Chỉ thị 05-CT/TW đã nhấn mạnh yêu cầu: “Đẩy mạnh việc học tập và làm theo tư tưởng, đạo đức, phong cách Hồ Chí Minh bằng những việc làm cụ thể, thiết thực”. Điều này cho thấy, giáo dục tư tưởng không thể dừng lại ở nhận thức, mà phải hướng tới hành động.
Những hạn chế nêu trên chỉ ra một vấn đề cốt lõi: không thể nâng cao hiệu quả giáo dục tư tưởng bằng cách gia tăng cường độ, nếu không thay đổi cấu trúc và phương thức tổ chức. Trong bối cảnh thông tin đa chiều, mục tiêu của giáo dục tư tưởng cần được tái định nghĩa: không chỉ là truyền đạt cái đúng, mà là hình thành năng lực nhận diện cái đúng.
Theo tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, giáo dục phải chuyển mạnh từ trang bị kiến thức sang phát triển năng lực và phẩm chất người học. Vận dụng vào lĩnh vực giáo dục tư tưởng, điều này đòi hỏi trang bị cho học sinh năng lực phân tích và kiểm chứng thông tin, hiểu rõ nguồn tin, ngữ cảnh và mục đích của thông tin. Hình thành tư duy phản biện có định hướng, giúp học sinh biết đặt câu hỏi, biết hoài nghi có cơ sở, nhưng không rơi vào cực đoan. Xây dựng hệ giá trị cá nhân gắn với hệ giá trị xã hội, làm nền tảng cho việc lựa chọn và hành động.
Có thể nói, đây chính là quá trình xây dựng “miễn dịch tư tưởng” - một năng lực giúp học sinh tự bảo vệ mình trước các tác động tiêu cực của môi trường thông tin.
Đấu tranh trên không gian mạng: Từ “phản bác” sang “kiến tạo giá trị”
Một trong những yêu cầu quan trọng được Nghị quyết số 35-NQ/TW đặt ra là “chủ động đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch”. Tuy nhiên, trong điều kiện không gian mạng hiện nay, nếu chỉ dừng ở “phản bác”, sẽ khó tạo ra hiệu quả bền vững.
Thực tiễn cho thấy, thông tin tiêu cực thường lan truyền nhanh hơn thông tin tích cực, không phải vì nó đúng, mà vì nó đánh trúng tâm lý tò mò và cảm xúc. Trong một môi trường mà tốc độ lan truyền nhiều khi lấn át độ tin cậy, thì việc chỉ tập trung vào “chỉnh sai” sẽ luôn rơi vào thế bị động. Do đó, đấu tranh trên không gian mạng cần được tiếp cận theo hướng mới: lấy xây để chống, lấy tích cực đẩy lùi tiêu cực.

Trong môi trường giáo dục, điều này có thể được cụ thể hóa bằng việc: chủ động xây dựng các nội dung giáo dục số hấp dẫn, phù hợp với tâm lý học sinh; tạo điều kiện để học sinh tham gia sản xuất và lan tỏa thông tin tích cực, qua đó hình thành ý thức trách nhiệm công dân số; hình thành các cộng đồng học tập trực tuyến lành mạnh, nơi các giá trị tích cực được củng cố và lan tỏa.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận rõ rằng: việc “xây” ở đây không chỉ là bổ sung nội dung tích cực, mà là xây dựng năng lực lựa chọn và định vị giá trị trong môi trường số. Nếu người học chưa có khả năng tự phân biệt, thì dù có nhiều thông tin đúng, họ vẫn có thể bị cuốn theo những luồng thông tin sai lệch.
Vì vậy, trọng tâm của đấu tranh trên không gian mạng trong nhà trường không nằm ở số lượng thông tin được cung cấp, mà ở khả năng hình thành “bộ lọc nội tại” cho học sinh - một hệ thống tiêu chí giúp các em tự đánh giá, tự sàng lọc và tự điều chỉnh nhận thức.
Từ góc nhìn quản lý, đây không chỉ là hoạt động giáo dục đơn lẻ, mà là một quá trình tổ chức lại không gian tư tưởng trong môi trường số. Ở đó, nhà trường không đứng ngoài để kiểm soát, cũng không chỉ tham gia để phản ứng, mà phải trở thành chủ thể định hướng, có khả năng dẫn dắt dòng chảy thông tin theo những giá trị tích cực.
Trong kỷ nguyên số, hiệu quả của đấu tranh tư tưởng không được quyết định bởi việc phản bác bao nhiêu thông tin sai, mà bởi việc chúng ta tạo dựng được bao nhiêu “vùng ảnh hưởng của cái đúng”. Khi cái đúng đủ sức lan tỏa và đủ sức thuyết phục, cái sai sẽ dần bị thu hẹp không gian tồn tại.
Định hình chiến lược trong kỷ nguyên số
Nếu như trong không gian mạng, vấn đề cốt lõi được xác định là phải chuyển từ “phản bác” sang “kiến tạo”, từ “đối phó” sang “tổ chức lại không gian tư tưởng”, thì ở tầm vĩ mô, yêu cầu đặt ra không chỉ là định hướng, mà là tạo lập những điều kiện hệ thống để quá trình kiến tạo đó có thể diễn ra một cách thực chất trong nhà trường.
Nói cách khác, những chuyển đổi về tư duy ở cấp độ nhận thức sẽ khó có thể đi vào đời sống nếu không được nâng đỡ bởi một cấu trúc chính sách phù hợp. Chính vì vậy, việc đổi mới cần được đặt trong một chiến lược tổng thể, bảo đảm sự liên thông giữa định hướng của Đảng và khả năng triển khai ở cơ sở giáo dục.

Thứ nhất, hoàn thiện khung chương trình giáo dục theo hướng tích hợp giữa tư duy chính trị và năng lực số.
Trong bối cảnh không gian mạng đang trở thành môi trường hình thành nhận thức quan trọng, chương trình giáo dục không thể tiếp tục phân tách rời rạc giữa các lĩnh vực. Việc cụ thể hóa tinh thần Nghị quyết số 29-NQ/TW cần được thực hiện theo hướng liên ngành, kết nối giáo dục công dân, lịch sử và kỹ năng số trong một chỉnh thể thống nhất.
Điều này không chỉ giúp học sinh hiểu các giá trị cốt lõi, mà còn trang bị cho các em cách thức bảo vệ và vận dụng các giá trị đó trong môi trường thông tin phức tạp. Đồng thời, đây cũng là cơ sở để các nhà trường chủ động tổ chức lại hoạt động dạy học theo hướng tích hợp - một tiền đề quan trọng để hình thành các mô hình thực tiễn hiệu quả.
Thứ hai, phát triển đội ngũ giáo viên như lực lượng nòng cốt trong “không gian tư tưởng số”.
Khi không gian giáo dục mở rộng sang môi trường số, vai trò của giáo viên không chỉ dừng ở lớp học, mà còn hiện diện trong cách học sinh tiếp cận và xử lý thông tin. Vì vậy, đội ngũ giáo viên cần được bồi dưỡng để vừa vững vàng về bản lĩnh chính trị, vừa có năng lực tổ chức các hoạt động học tập mang tính đối thoại, tranh biện và định hướng.
Chính năng lực của giáo viên sẽ quyết định việc các chủ trương lớn có được “chuyển hóa” thành những tình huống học tập cụ thể hay không. Do đó, phát triển đội ngũ không chỉ là yêu cầu về nhân lực, mà là điều kiện then chốt để chuyển từ “định hướng” sang “thực hành”.
Thứ ba, thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành nhằm đồng bộ hóa môi trường thông tin giáo dục.
Như đã phân tích, không gian mạng vận hành theo quy luật riêng, vượt ra ngoài phạm vi kiểm soát của nhà trường. Vì vậy, nếu chỉ nỗ lực từ phía giáo dục, sẽ khó tạo ra tác động đủ lớn. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành giáo dục, cơ quan truyền thông và các nền tảng công nghệ để hình thành một môi trường thông tin có định hướng.
Cơ chế này không chỉ nhằm hạn chế tác động tiêu cực, mà quan trọng hơn là tăng cường khả năng lan tỏa của các nội dung tích cực, qua đó hỗ trợ trực tiếp cho hoạt động giáo dục trong nhà trường.

Thứ tư, phát triển hệ sinh thái nội dung số tích cực, lấy người học làm trung tâm.
Trong một môi trường mà thông tin cạnh tranh bằng mức độ hấp dẫn, việc xây dựng nội dung đúng là chưa đủ, mà phải xây dựng nội dung có khả năng được tiếp nhận. Điều này đòi hỏi sự đầu tư bài bản vào các sản phẩm giáo dục số, đồng thời khuyến khích sự tham gia của học sinh trong quá trình sáng tạo và lan tỏa nội dung. Khi học sinh không chỉ tiếp nhận mà còn tham gia kiến tạo thông tin, quá trình giáo dục tư tưởng sẽ chuyển từ “tác động bên ngoài” sang “hình thành bên trong”, tạo ra hiệu quả bền vững hơn.
Nhìn tổng thể, bốn nhóm giải pháp trên không chỉ nhằm hoàn thiện chính sách, mà hướng tới một mục tiêu sâu xa hơn: tạo lập điều kiện để mỗi nhà trường có thể chủ động “tổ chức lại không gian tư tưởng” của mình trong bối cảnh số hóa.
Và thực tiễn cho thấy, khi những định hướng vĩ mô được chuyển hóa một cách linh hoạt ở cấp cơ sở, giáo dục tư tưởng không còn là nhiệm vụ mang tính áp đặt, mà trở thành một quá trình được tổ chức một cách tự nhiên, có chiều sâu và có sức lan tỏa. Đây là điều kiện tiên quyết để tạo ra “vùng an toàn” về thông tin cho thế hệ trẻ.
Vấn đề cốt lõi không phải là “giữ học sinh tránh xa thông tin xấu”, mà là giúp học sinh đủ bản lĩnh để bước vào một thế giới phức tạp không đánh mất phương hướng. Và đó cũng chính là cách thiết thực nhất để hiện thực hóa tinh thần của Nghị quyết số 35-NQ/TW trong điều kiện mới: bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng từ gốc rễ - từ nhận thức, niềm tin và hành động của thế hệ trẻ.

