Ấn Độ và khoảng trống trong chiến lược hội nhập kinh tế khu vực
Việc liên tiếp ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA) đã giúp Ấn Độ mở rộng quan hệ kinh tế với nhiều đối tác lớn. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng các thỏa thuận song phương khó tạo ra đột phá về tăng trưởng nếu không đi kèm với hội nhập khu vực sâu rộng hơn.
Làn sóng FTA mới và những giới hạn của tự do hóa song phương
Từ năm 2022, Ấn Độ đẩy mạnh đàm phán và ký kết FTA với nhiều đối tác như Các Tiểu vương quốc Ảrập thống nhất (UAE), Australia, EFTA và Vương quốc Anh, đồng thời thúc đẩy các cuộc thương lượng với Liên minh châu Âu (EU), Oman và New Zealand.
Nhiều thỏa thuận đã đạt kết quả cụ thể: Hiệp định Đối tác Kinh tế và Thương mại Toàn diện với Anh dự kiến có hiệu lực từ tháng 7/2026, Hiệp định Đối tác Thương mại và Kinh tế với EFTA được triển khai từ tháng 10/2025, còn FTA với EU đã hoàn tất đàm phán và hướng tới ký kết chính thức vào cuối năm 2026.
Những bước tiến này phản ánh vai trò ngày càng quan trọng của Ấn Độ trong thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, FTA chỉ là công cụ hỗ trợ tăng trưởng. Hiệu quả của chúng phụ thuộc vào năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, chất lượng thể chế và khả năng tận dụng cơ hội thị trường. Việc mở cửa chưa chắc giúp xuất khẩu tăng nếu doanh nghiệp không đủ sức cạnh tranh hoặc không tham gia được vào các mạng lưới sản xuất quốc tế.
Đối với Ấn Độ, giá trị lớn nhất của FTA không chỉ nằm ở cắt giảm thuế quan mà còn ở khả năng tạo áp lực cải cách từ bên ngoài. Các cam kết quốc tế có thể giúp chính phủ thúc đẩy những cải cách vốn thường gặp nhiều trở ngại trong nước, đồng thời tạo điều kiện để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Dù vậy, mức độ tự do hóa trong nhiều FTA của Ấn Độ vẫn khá hạn chế. Các lĩnh vực nhạy cảm tiếp tục được bảo hộ, trong khi nhiều cam kết được thực hiện theo lộ trình dài. Ngay cả thỏa thuận với EU cũng chưa thật sự toàn diện khi nhiều nội dung như nông nghiệp, bảo hộ đầu tư hay chỉ dẫn địa lý vẫn được tách riêng để đàm phán. Các cam kết về dịch vụ - thế mạnh của Ấn Độ, cũng chưa đạt mức độ ràng buộc như kỳ vọng.
Đáng chú ý, New Delhi chủ yếu lựa chọn các đối tác được xem là ít cạnh tranh trực tiếp với ngành sản xuất trong nước. Cách tiếp cận này giúp giảm áp lực chính trị nội bộ nhưng đồng thời hạn chế khả năng kết nối với các mạng lưới sản xuất đang vận hành tại châu Á. Các FTA hiện nay chủ yếu mở rộng khả năng tiếp cận thị trường tiêu dùng hơn là đưa doanh nghiệp Ấn Độ tham gia sâu vào sản xuất xuyên biên giới.
Khoảng trống lớn trong chiến lược thương mại
Một hạn chế đáng chú ý của các FTA song phương là quy tắc xuất xứ, thường được thiết kế theo hướng chỉ công nhận nguyên liệu và giá trị gia tăng từ các bên tham gia hiệp định. Để được hưởng ưu đãi thuế quan, sản phẩm xuất khẩu phải đáp ứng các tiêu chí nhất định về tỷ lệ nội địa hóa hoặc sử dụng đầu vào có xuất xứ từ các nước thành viên.
Quy định này phần nào hạn chế khả năng tận dụng nguồn nguyên liệu, linh kiện và phụ tùng từ các quốc gia ngoài hiệp định, kể cả khi các nguồn cung đó có lợi thế về chi phí. Trong trường hợp sử dụng đầu vào từ bên thứ ba, doanh nghiệp có thể không đáp ứng điều kiện để được hưởng ưu đãi thuế quan. Điều này làm giảm mức độ linh hoạt trong tổ chức sản xuất và tham gia vào các chuỗi cung ứng xuyên biên giới đang giữ vai trò ngày càng quan trọng tại châu Á.
Thực tế này được phản ánh trong cơ cấu xuất khẩu của Ấn Độ. Trong khi nhóm hàng thuộc các mạng lưới sản xuất khu vực chiếm khoảng một nửa tổng kim ngạch xuất khẩu của nhiều nền kinh tế châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Malaysia và Việt Nam, tỷ lệ tương ứng của Ấn Độ chỉ vào khoảng 10%. Điều đó cho thấy mức độ tham gia của nước này vào các chuỗi giá trị sản xuất khu vực vẫn còn tương đối hạn chế.
Một trong những yếu tố được nhắc đến là quyết định rút khỏi tiến trình đàm phán Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) vào năm 2019. Thời điểm đó, New Delhi bày tỏ quan ngại về khả năng gia tăng sức ép cạnh tranh đối với doanh nghiệp trong nước, đặc biệt từ hàng hóa Trung Quốc. Trong khi đó, việc tham gia các khuôn khổ thương mại có tiêu chuẩn cao hơn như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) hiện chưa nằm trong định hướng chính sách thương mại của Ấn Độ.
Những lo ngại liên quan đến quan hệ thương mại với Trung Quốc xuất phát từ thực tế thâm hụt thương mại song phương vẫn duy trì ở mức đáng kể trong nhiều năm qua. Đồng thời, quá trình phát triển công nghiệp cũng khiến nhiều ngành sản xuất của Ấn Độ ngày càng phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu, linh kiện và thiết bị trung gian nhập khẩu từ Trung Quốc. Các lĩnh vực như điện tử, máy móc và hóa chất công nghiệp đều có mức độ gắn kết nhất định với chuỗi cung ứng của nền kinh tế láng giềng.
Trong bối cảnh đó, việc áp dụng các biện pháp bảo hộ thương mại có thể hỗ trợ một số ngành sản xuất trong ngắn hạn, nhưng cũng có khả năng làm gia tăng chi phí đầu vào và ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của hàng xuất khẩu. Đây là thách thức mà nhiều nền kinh tế châu Á đã và đang phải cân nhắc trong quá trình cân bằng giữa mục tiêu bảo vệ sản xuất trong nước và yêu cầu hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị khu vực.
Hội nhập khu vực và bài toán cải cách trong nước
Kinh nghiệm từ một số nền kinh tế châu Á cho thấy áp lực cạnh tranh từ Trung Quốc không nhất thiết dẫn đến suy giảm năng lực sản xuất trong nước nếu đi kèm với chiến lược hội nhập phù hợp. Điều quan trọng là doanh nghiệp được tích hợp vào mạng lưới sản xuất khu vực thay vì đứng ngoài mạng lưới đó.
Bên cạnh lợi ích kinh tế trực tiếp, các hiệp định khu vực còn đóng vai trò như động lực cải cách. RCEP áp dụng cách tiếp cận “danh sách tiêu cực” trong nhiều lĩnh vực, theo đó các hoạt động kinh tế được mở cửa trừ những ngành nghề được quy định hạn chế cụ thể. Trong khi đó, CPTPP đặt ra các tiêu chuẩn tương đối cao về lao động, sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp nhà nước, môi trường và thương mại số.
Nhiều quốc gia đã tận dụng các cam kết quốc tế này để thúc đẩy những cải cách vốn khó thực hiện trong nước. Việc tham gia các khuôn khổ thương mại chất lượng cao tạo ra cả áp lực chính trị lẫn động lực kinh tế, giúp chính phủ vượt qua sự phản đối từ các nhóm lợi ích.
Đối với Ấn Độ, các cải cách liên quan đến thị trường lao động, đất đai, nông nghiệp và môi trường kinh doanh thường được xem là những yếu tố quan trọng nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành sản xuất. Tuy nhiên, quá trình thực hiện các cải cách này trong nhiều năm qua vẫn đối mặt với không ít thách thức do sự khác biệt về lợi ích giữa các nhóm kinh tế - xã hội.
Tuy vậy, lịch sử cho thấy Ấn Độ có khả năng tiến hành các cải cách lớn khi áp lực đủ mạnh. Chương trình tự do hóa kinh tế năm 1991 là minh chứng cho việc New Delhi có thể thay đổi đáng kể định hướng phát triển khi đối mặt với những thách thức chiến lược.
Trong bối cảnh môi trường thương mại toàn cầu ngày càng biến động, các biện pháp thuế quan được nhiều nền kinh tế lớn sử dụng như công cụ chính sách đã làm gia tăng bất ổn đối với doanh nghiệp và nhà đầu tư. Điều đó khiến nhu cầu về các khuôn khổ thương mại dựa trên luật lệ, ổn định và có tính dự đoán cao trở nên cấp thiết hơn.
Vì vậy, mặc dù các FTA song phương đã góp phần mở rộng cơ hội tiếp cận thị trường và mang lại những lợi ích nhất định cho hoạt động thương mại, nhiều chuyên gia cho rằng đây khó có thể là động lực duy nhất cho tăng trưởng dài hạn. Để nâng cao năng suất, mở rộng năng lực sản xuất và cải thiện mức sống, Ấn Độ có thể cần xem xét các phương án hội nhập sâu hơn với những cấu trúc kinh tế khu vực.
Theo đánh giá của một số chuyên gia, trong dài hạn, việc tham gia các khuôn khổ như RCEP hoặc từng bước tiệm cận các tiêu chuẩn của CPTPP, có thể giúp Ấn Độ tăng cường kết nối với các chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu; đồng thời tạo thêm động lực cho tiến trình cải cách trong nước. Ngược lại, nếu chỉ dựa chủ yếu vào các FTA song phương, hiệu quả đạt được có thể tập trung nhiều hơn vào mở rộng thương mại, trong khi tác động đối với năng suất, tăng trưởng dài hạn và nâng cao mức sống có thể vẫn còn hạn chế.

