Ấn Độ và “con đường thứ ba” trong quản trị AI toàn cầu
Giữa hai mô hình quản trị trí tuệ nhân tạo (AI) đối lập của Trung Quốc và Mỹ, Ấn Độ đứng trước lựa chọn chiến lược: hoặc bị cuốn theo kiểm soát tập trung, hoặc chấp nhận sự phân mảnh và tự do thị trường; bài toán đặt ra là liệu New Delhi có thể kiến tạo một “con đường thứ ba” - vừa thúc đẩy đổi mới, vừa bảo đảm trách nhiệm, minh bạch và lợi ích công cộng.
Hai mô hình quản trị đối lập trong cuộc đua AI
Trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ mang tính địa - chính trị ngày càng gay gắt, sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI) trở thành xu thế tất yếu đối với các quốc gia có nguồn lực và nhân lực dồi dào. Tuy nhiên, cùng với động lực đổi mới là những rủi ro ngày càng rõ nét, từ thách thức đạo đức, khoảng trống pháp lý cho đến nguy cơ lạm dụng và bất bình đẳng gia tăng. Trung Quốc, Mỹ và Ấn Độ hiện nổi lên như những tâm điểm của cuộc cạnh tranh AI mang tính chiến lược toàn cầu.

Những lo ngại này từng được Tổng thư ký Liên Hợp Quốc nhấn mạnh khi cảnh báo AI có thể trở thành mối đe dọa ngang với chiến tranh hạt nhân; qua đó làm nổi bật nhu cầu xây dựng một khuôn khổ quản trị chung ở cấp độ quốc tế, dựa trên các nguyên tắc đạo đức và hợp tác đa phương nhằm hạn chế việc sử dụng công nghệ thiếu trách nhiệm.
Trong bức tranh đó, Mỹ và Trung Quốc đại diện cho hai cách tiếp cận gần như đối lập trong quản trị AI. Tại Mỹ, đổi mới được thúc đẩy mạnh mẽ nhờ mở rộng quyền tiếp cận dữ liệu chính phủ cho khu vực tư nhân và giới nghiên cứu, đặc biệt trong giai đoạn chính quyền Tổng thống Donald Trump. Tuy nhiên, quá trình này diễn ra trong một hệ thống quản lý phân mảnh, chủ yếu dựa vào luật tiểu bang và cơ chế tự điều chỉnh của doanh nghiệp, khiến việc hình thành và thực thi một khuôn khổ AI thống nhất ở cấp liên bang gặp nhiều trở ngại.
Ngược lại, Trung Quốc - đối thủ cạnh tranh trực tiếp của Mỹ với các mô hình AI mã nguồn mở chiếm khoảng 30% mức độ sử dụng toàn cầu, đã sớm xây dựng năng lực quản lý và điều tiết ở quy mô quốc gia. Bắc Kinh theo đuổi mô hình quản trị do nhà nước dẫn dắt, mang tính phòng ngừa và ưu tiên tuân thủ, trong đó nhà nước giữ vai trò trung tâm trong việc kiểm soát rủi ro.
Các hệ thống AI tại Trung Quốc phải trải qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt trước khi triển khai, bao gồm đăng ký thuật toán, yêu cầu truy xuất nguồn gốc và xác định rõ trách nhiệm pháp lý. Bên cạnh đó là các quy định về dán nhãn nội dung do AI tạo ra, hạn chế phân biệt giá và bảo đảm tính trung thực, chính xác của đầu ra.
Nhìn chung, các biện pháp này gắn chặt quản trị AI với các ưu tiên hành chính và chiến lược công nghiệp của Trung Quốc, nhằm mở rộng quy mô đổi mới công nghệ song song với việc duy trì ổn định chính trị và kiểm soát xã hội. Sự đối lập giữa hai mô hình Mỹ và Trung Quốc không chỉ phản ánh khác biệt về thể chế, mà còn đặt ra thách thức toàn cầu trong việc cân bằng giữa cạnh tranh công nghệ, đổi mới và quản lý rủi ro.
EU với vai trò thiết lập chuẩn mực
Bên cạnh hai mô hình quản trị đối lập của Mỹ và Trung Quốc, Liên minh châu Âu (EU) cũng nổi lên như một cực thứ ba, theo đuổi vai trò thiết lập chuẩn mực toàn cầu trong quản trị AI. Khác với cách tiếp cận tập trung quyền lực của Trung Quốc hay mô hình thiên về thị trường của Mỹ, EU xây dựng khuôn khổ pháp lý dựa trên đánh giá rủi ro và đặt quyền con người làm trọng tâm.
Đạo luật Trí tuệ Nhân tạo (AI Act) của EU không nhằm kiểm soát toàn diện mọi ứng dụng AI, mà phân loại các hệ thống theo mức độ rủi ro. Theo đó, chỉ những lĩnh vực có rủi ro cao như giám sát sinh trắc học, chấm điểm tín dụng hay phân bổ phúc lợi xã hội mới phải tuân thủ các nghĩa vụ nghiêm ngặt, trong khi các ứng dụng rủi ro thấp được phép đổi mới với gánh nặng pháp lý hạn chế.
Cách tiếp cận này phản ánh ưu tiên lâu dài của châu Âu đối với bảo vệ dữ liệu, nhân quyền và trách nhiệm pháp lý, dù phải đánh đổi bằng tốc độ đổi mới chậm hơn so với Mỹ. Trái lại, mô hình của Mỹ tiếp tục dựa vào các tiêu chuẩn tự nguyện và động lực thị trường, đặt trọng tâm vào thúc đẩy sáng tạo hơn là điều tiết phòng ngừa.
Bổ trợ cho AI Act, Chỉ thị về Trách nhiệm pháp lý đối với AI của EU làm rõ cơ chế giải trình đối với các thiệt hại do AI gây ra, trong khi Kế hoạch Hành động về AI ở châu Âu hướng tới thúc đẩy đổi mới có trách nhiệm và tăng cường hợp tác xuyên biên giới.
Giới quan sát nhận định, khuôn khổ của EU tìm cách dung hòa giữa đổi mới và quản lý bằng cách lồng ghép sự phát triển của thị trường vào một kiến trúc pháp lý rõ ràng, thay vì để cạnh tranh công nghệ diễn ra thiếu kiểm soát. Qua đó, EU không chỉ điều chỉnh thị trường nội khối mà còn định hình các chuẩn mực quản trị AI có ảnh hưởng vượt ra ngoài châu Âu.
Lựa chọn của Ấn Độ
Trong kỷ nguyên AI, nhiều quốc gia đang phát triển chủ yếu đóng vai trò tiếp nhận, thay vì tham gia định hình các chuẩn mực quản trị toàn cầu. Những hạn chế về nguồn lực và năng lực thể chế khiến các nước như Brazil, Nam Phi, Indonesia hay Kenya phải dựa vào những quy định rời rạc hoặc các mô hình quản lý được tham chiếu từ bên ngoài, thường tập trung vào bảo vệ dữ liệu và các nguyên tắc đạo đức cơ bản.
Thực tế này dẫn tới những khuôn khổ pháp lý thiếu tính hệ thống, chưa theo kịp quy mô và mức độ phức tạp của các ứng dụng AI hiện đại. Trong một số trường hợp, các quốc gia đang phát triển trở thành không gian tiếp nhận và triển khai các công nghệ mới mà thiếu cơ chế giám sát đầy đủ, trong khi khả năng tham gia xây dựng chuẩn mực quốc tế còn hạn chế.
Ấn Độ cũng đối mặt với những thách thức tương tự. Hiện nay, nước này chủ yếu dựa vào Đạo luật Công nghệ Thông tin năm 2000, Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân Kỹ thuật số (DPDP) và các hướng dẫn mang tính ngành. Tuy nhiên, các công cụ pháp lý hiện hành tập trung chủ yếu vào quyền riêng tư dữ liệu và trách nhiệm của các trung gian trực tuyến, chưa bao quát đầy đủ các rủi ro đặc thù của AI tạo sinh, như an toàn mô hình, sai lệch thuật toán, khả năng giải thích hay tác động kinh tế - xã hội của các hệ thống ra quyết định tự động.
Trong bối cảnh đó, hai mô hình quản trị AI nổi trội trên thế giới là Trung Quốc và Mỹ đều bộc lộ những giới hạn nhất định khi đặt trong điều kiện thể chế của Ấn Độ. Đối với một nền dân chủ rộng lớn, đa dạng và có năng lực thể chế không đồng đều như Ấn Độ, việc sao chép trực tiếp bất kỳ mô hình nào cũng gặp nhiều thách thức. Thay vào đó, nước này cần hướng tới một cách tiếp cận dung hòa hơn, kết hợp giữa thúc đẩy đổi mới và thiết lập các cơ chế bảo vệ phù hợp. Cách tiếp cận này thường được mô tả là quản trị theo mức độ rủi ro, trong đó các quy định nghiêm ngặt tập trung vào những lĩnh vực nhạy cảm như bầu cử, giám sát sinh trắc học, tín dụng và phúc lợi xã hội, còn các ứng dụng rủi ro thấp được quản lý linh hoạt hơn.
Song, các chuyên gia chỉ ra một lợi thế đáng chú ý của Ấn Độ là hệ thống hạ tầng công cộng kỹ thuật số. Các nền tảng như Aadhaar và UPI không chỉ hỗ trợ số hóa dịch vụ công mà còn tạo điều kiện cho việc triển khai và thử nghiệm các ứng dụng AI ở quy mô lớn. Trên cơ sở đó, sáng kiến “AI for All” hướng tới việc mở rộng ứng dụng AI phục vụ các mục tiêu phát triển và tính bao trùm xã hội.
Ở góc độ rộng hơn, quản trị AI gắn liền với việc phân bổ quyền lực trong không gian số, bao gồm quyền kiểm soát dữ liệu, thuật toán, thị trường và mức độ tác động đối với công dân. Trong bối cảnh các chuẩn mực toàn cầu về AI vẫn đang trong quá trình hình thành, mức độ và cách thức Ấn Độ tham gia vào các cơ chế hợp tác quốc tế, trong đó có những sáng kiến do Trung Quốc thúc đẩy như Tổ chức Hợp tác Trí tuệ Nhân tạo Thế giới (WAICO), sẽ ảnh hưởng đến khả năng định hình các tiêu chuẩn về minh bạch, an toàn và trách nhiệm giải trình, đặc biệt đối với các quốc gia đang phát triển.
Với quy mô thị trường, năng lực công nghệ và nền tảng thể chế của mình, Ấn Độ được nhìn nhận là có tiềm năng đóng góp vào việc hình thành một mô hình quản trị AI mang tính dung hòa, kết hợp giữa thúc đẩy đổi mới với bảo vệ lợi ích công cộng và các nguyên tắc dân chủ.

